Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB7.1%
VIB7.0%
BVB7.0%
OCB6.9%
STB6.6%
MBB6.5%
NVB6.5%
SGB6.5%
LPB6.4%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD26.11126.361
EUR30.018,8931.601,42
GBP34.448,8435.911,1
JPY159,22169,33
CNY3.756,913.916,38
AUD18.099,6318.867,91
SGD20.114,8721.010,68
KRW15,318,45
CAD18.538,2219.325,12
CHF32.499,9733.879,51

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng4,677.17-2.30%
Bạc73.35-4.10%
Dầu WTI105.18+8.92%
Dầu Brent102.93+8.12%
Khí thiên nhiên2.70+2.00%
Đồng5.77-1.91%
Cà phê Hoa Kỳ loại C300.10+2.18%
Cà phê London3,239.000.00%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB3.19+5.03%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết