Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB6.8%
LPB6.5%
OCB6.5%
SGB6.5%
VIB6.5%
BVB6.5%
NVB6.2%
ABB6.1%
BAOVIETBANK6.1%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD25.96826.298
EUR29.862,9631.437,51
GBP34.245,4835.699,38
JPY160,72170,93
CNY3.711,793.869,38
AUD18.137,9218.907,97
SGD20.053,2620.946,49
KRW15,4818,66
CAD18.689,5919.483,06
CHF32.783,5334.175,36

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng5,353.36-0.88%
Bạc90.29-6.12%
Dầu WTI70.82-1.63%
Dầu Brent78.07-0.37%
Khí thiên nhiên2.98+3.61%
Đồng5.97-1.44%
Cà phê Hoa Kỳ loại C284.00+1.16%
Cà phê London3,755.00+3.61%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB2.38-0.71%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết