Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB6.8%
NVB6.5%
OCB6.5%
SGB6.5%
VIB6.5%
BVB6.5%
LPB6.4%
VBB6.2%
ABB6.1%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD26.05026.320
EUR29.448,1931.119,12
GBP34.084,3435.666,93
JPY159,61170,4
CNY3.709,893.882,15
AUD18.136,118.978,19
SGD19.990,6320.960,71
KRW15,2318,43
CAD18.646,9819.512,79
CHF32.520,634.030,58

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng5,003.34+0.02%
Bạc79.24-1.79%
Dầu WTI95.19+2.95%
Dầu Brent103.56+3.34%
Khí thiên nhiên3.04+0.56%
Đồng5.77-1.11%
Cà phê Hoa Kỳ loại C294.85+0.68%
Cà phê London3,532.00+1.64%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB3.14+4.51%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết