Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB6.8%
LPB6.5%
OCB6.5%
SGB6.5%
VIB6.5%
BVB6.5%
NVB6.2%
ABB6.1%
BAOVIETBANK6.1%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD25.95926.289
EUR29.884,7531.460,46
GBP34.097,135.544,72
JPY161,17171,41
CNY3.709,783.867,28
AUD18.062,0718.828,91
SGD20.050,3320.943,44
KRW15,5618,75
CAD18.697,519.491,32
CHF33.076,6534.480,94

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng5,362.26+2.18%
Bạc95.45+2.31%
Dầu WTI72.38+8.00%
Dầu Brent79.21+9.29%
Khí thiên nhiên2.90+1.57%
Đồng6.05-0.14%
Cà phê Hoa Kỳ loại C280.75-0.55%
Cà phê London3,624.00-0.41%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB2.41+5.36%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết