Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
SGB7.0%
BAB6.8%
PGB6.7%
BVB6.7%
VIB6.5%
LPB6.4%
NVB6.4%
OCB6.4%
MBB6.3%
MSB6.3%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD26.13026.390
EUR29.849,0631.422,6
GBP34.482,7235.946,38
JPY160,67170,88
CNY3.779,073.939,47
AUD18.270,0619.045,56
SGD20.070,3420.964,14
KRW15,1718,29
CAD18.673,6719.466,29
CHF32.652,8134.038,8

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng4,523.20-0.42%
Bạc76.20-0.69%
Dầu WTI96.60+0.26%
Dầu Brent103.54+0.94%
Khí thiên nhiên2.91-3.68%
Đồng6.38+1.35%
Cà phê Hoa Kỳ loại C272.35-0.38%
Cà phê London3,456.00+1.68%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB3.45+2.20%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết