Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB6.8%
OCB6.5%
SGB6.5%
VIB6.5%
BVB6.5%
NVB6.2%
ABB6.1%
BAOVIETBANK6.1%
VAB6.0%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD25.85026.260
EUR30.003,0831.585,27
GBP34.390,1235.850,45
JPY161,24171,49
CNY3.715,443.873,21
AUD18.079,0718.846,78
SGD20.099,2720.994,72
KRW15,7819,03
CAD18.592,419.381,9
CHF32.912,434.309,99

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng5,186.29+0.19%
Bạc89.30+2.05%
Dầu WTI65.62-0.02%
Dầu Brent70.85+0.38%
Khí thiên nhiên2.89+1.98%
Đồng6.04+0.88%
Cà phê Hoa Kỳ loại C284.40-0.39%
Cà phê London3,697.00+1.57%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB2.25+0.97%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết