Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB6.8%
LPB6.5%
OCB6.5%
SGB6.5%
VIB6.5%
BVB6.5%
NVB6.2%
ABB6.1%
BAOVIETBANK6.1%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD25.97426.304
EUR29.607,5731.168,65
GBP34.043,7235.489,06
JPY160,52170,71
CNY3.702,383.859,56
AUD17.902,9618.663,04
SGD19.976,3520.866,15
KRW15,3418,5
CAD18.673,1919.465,97
CHF32.678,6834.066,06

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng5,131.56-3.39%
Bạc82.60-7.04%
Dầu WTI75.01+5.31%
Dầu Brent81.96+5.43%
Khí thiên nhiên3.05+2.94%
Đồng5.84-1.79%
Cà phê Hoa Kỳ loại C282.50-0.74%
Cà phê London3,697.00-1.99%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB2.47+4.15%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết