Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
SGB7.0%
BAB6.8%
PGB6.7%
BVB6.7%
VIB6.5%
LPB6.4%
NVB6.4%
OCB6.4%
MBB6.3%
MSB6.3%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD26.09326.373
EUR30.171,8231.762,47
GBP34.853,0836.332,57
JPY161,79172,06
CNY3.770,673.930,74
AUD18.553,2819.340,85
SGD20.210,8321.110,95
KRW15,4918,68
CAD18.741,7519.537,32
CHF32.972,1834.371,82

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng4,701.74-0.61%
Bạc80.61-0.32%
Dầu WTI98.26+2.98%
Dầu Brent104.39+3.06%
Khí thiên nhiên2.80+1.56%
Đồng6.29-0.08%
Cà phê Hoa Kỳ loại C274.80+0.57%
Cà phê London3,414.00-0.52%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB3.60+1.94%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết