Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB6.8%
OCB6.5%
VIB6.5%
BVB6.5%
ABB6.3%
NVB6.2%
SGB6.2%
VPB6.0%
HDB5.9%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD25.79026.180
EUR29.927,5231.505,86
GBP34.685,3236.158,34
JPY160,9171,13
CNY3.652,523.807,64
AUD17.787,2818.542,67
SGD19.934,7620.822,97
KRW15,4918,67
CAD18.576,4219.365,33
CHF32.650,5634.037,16

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng4,962.00+6.65%
Bạc84.10+9.20%
Dầu WTI63.80+2.67%
Dầu Brent67.82+2.29%
Khí thiên nhiên3.35+3.58%
Đồng6.08+4.37%
Cà phê Hoa Kỳ loại C315.20-5.42%
Cà phê London3,811.00-1.50%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB1.91+3.20%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết