Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB6.8%
OCB6.5%
SGB6.5%
VIB6.5%
BVB6.5%
LPB6.4%
NVB6.2%
VBB6.2%
ABB6.1%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD26.04826.318
EUR29.390,630.940,1
GBP34.060,6235.506,5
JPY159,2169,31
CNY3.717,783.875,6
AUD18.014,0118.778,71
SGD19.996,6720.887,28
KRW15,2118,34
CAD18.756,2819.552,49
CHF32.537,0933.918,3

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng5,097.99-1.57%
Bạc84.42-1.30%
Dầu WTI96.82+10.97%
Dầu Brent101.75+10.62%
Khí thiên nhiên3.24+1.00%
Đồng5.83-1.01%
Cà phê Hoa Kỳ loại C291.25+1.34%
Cà phê London3,613.00+1.69%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB2.98+6.95%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết