Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB7.1%
OCB6.9%
STB6.6%
BVB6.5%
MBB6.5%
NVB6.5%
SGB6.5%
VIB6.5%
LPB6.4%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD26.11026.360
EUR29.710,931.277,19
GBP34.004,8135.448,23
JPY160,31170,49
CNY3.721,623.879,59
AUD17.778,818.533,47
SGD19.976,9920.866,66
KRW15,1318,24
CAD18.474,1819.258,36
CHF32.218,5333.586,12

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Bạc75.44+6.91%
Cà phê Hoa Kỳ loại C298.35+1.98%
Cà phê London3,405.00+1.70%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Dầu cọ thô1,009.000.00%
Thép thanh Trung Quốc3,406.00-0.06%
HRC Trung Quốc461.500.00%
Hạt nhựa PE Trung Quốc8,072.00-0.26%
Hạt nhựa PVC Trung Quốc4,809.00+0.21%
Hạt nhựa PP Trung Quốc7,287.00-0.03%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết