Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB6.8%
OCB6.5%
SGB6.5%
VIB6.5%
BVB6.5%
NVB6.2%
ABB6.1%
BAOVIETBANK6.1%
VAB6.0%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD25.95526.305
EUR30.054,5231.639,2
GBP34.408,1835.869,03
JPY163,06173,42
CNY3.702,663.859,86
AUD18.027,118.792,47
SGD20.134,4621.031,33
KRW15,718,92
CAD18.633,0519.424,15
CHF32.914,7934.312,23

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng5,266.70+1.53%
Bạc88.50+1.78%
Dầu WTI66.17+0.27%
Dầu Brent71.13+0.35%
Khí thiên nhiên2.92-6.20%
Đồng5.86-1.73%
Cà phê Hoa Kỳ loại C278.25-2.61%
Cà phê London3,562.00-0.81%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB2.25+0.66%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết