Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB6.8%
OCB6.5%
SGB6.5%
VIB6.5%
BVB6.5%
LPB6.4%
NVB6.2%
VBB6.2%
ABB6.1%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD25.98526.315
EUR29.779,8331.349,98
GBP34.419,5235.880,79
JPY160,85171,07
CNY3.718,563.876,43
AUD18.175,5118.947,14
SGD20.086,1720.980,85
KRW15,4818,66
CAD18.835,9119.635,58
CHF32.935,5334.333,8

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng5,159.80+1.51%
Bạc88.43+7.75%
Dầu WTI88.08-18.48%
Dầu Brent90.33-16.54%
Khí thiên nhiên3.09-9.39%
Đồng5.90+4.08%
Cà phê Hoa Kỳ loại C297.10+1.30%
Cà phê London3,771.00-0.03%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB2.71-11.52%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết