(Banker.vn) Thay vì dựa vào cảm tính hay tin đồn, việc áp dụng một bộ tiêu chí lọc cổ phiếu cơ bản sẽ giúp nhà đầu tư sớm loại bỏ các doanh nghiệp rủi ro và tập trung vào những cổ phiếu có nền tảng tài chính lành mạnh.
Thị trường chứng khoán có hàng nghìn cổ phiếu niêm yết, nhưng không phải mã nào cũng phù hợp để đầu tư. Trước khi đặt tiền và niềm tin vào một doanh nghiệp, nhà đầu tư thường bắt đầu bằng việc đọc báo cáo tài chính, theo dõi thông tin công bố hay xem kết quả kinh doanh gần nhất. Tuy nhiên, chỉ từng đó dữ liệu là chưa đủ để đánh giá một cổ phiếu có thực sự “đáng mua” hay không.

Dưới đây là 6 tiêu chí cơ bản nhưng hiệu quả, đặc biệt phù hợp với nhà đầu tư cá nhân khi lựa chọn mua cổ phiếu.
1. Nợ vay không vượt quá khả năng thanh toán ngắn hạn
Bước đầu tiên khi lọc cổ phiếu là kiểm tra mức độ phụ thuộc vào nợ vay của doanh nghiệp. Tỷ lệ (Tổng số nợ vay/ Số tài sản ngắn hạn) < 1 cho thấy doanh nghiệp không quá lệ thuộc vào vốn vay và có khả năng xoay vòng tài sản ngắn hạn để đáp ứng nghĩa vụ nợ.
Doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy quá cao có thể tăng trưởng nhanh trong giai đoạn thuận lợi, nhưng cũng dễ gặp khó khăn khi thị trường đảo chiều hoặc dòng tiền bị gián đoạn.
2. Khả năng thanh toán ngắn hạn ở mức an toàn
Chỉ số thanh toán hiện hành phản ánh năng lực trả nợ trong ngắn hạn của doanh nghiệp, được tính bằng tài sản lưu động chia cho nợ ngắn hạn. Mức trên 1,5 thường được xem là tương đối an toàn, cho thấy doanh nghiệp có dư địa tài chính để xử lý các nghĩa vụ đến hạn.
Ngược lại, chỉ số quá thấp là dấu hiệu cho thấy áp lực thanh khoản, đặc biệt rủi ro trong bối cảnh lãi suất hoặc chi phí vốn tăng cao.
3. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu tăng trưởng ổn định
EPS là chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả kinh doanh gắn trực tiếp với cổ đông. Một doanh nghiệp có EPS tăng trưởng dương liên tục trong khoảng 5 năm thường cho thấy mô hình kinh doanh bền vững và khả năng tạo giá trị dài hạn.
Tiêu chí này giúp nhà đầu tư tránh những doanh nghiệp tăng trưởng “đột biến một năm”, nhưng thiếu sự ổn định trong dài hạn.
4. Định giá không quá đắt so với lợi nhuận
Chỉ số Price to Earnings Ratio" data-glossary-def="Tỷ lệ giá cổ phiếu trên thu nhập - chỉ số định giá phổ biến nhất.">P/E được sử dụng rộng rãi để so sánh giá cổ phiếu với mức lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra. Mức P/E thấp thường cho thấy cổ phiếu đang được định giá hấp dẫn, tuy nhiên con số này cần được đặt trong bối cảnh ngành nghề.
Có những ngành đặc thù như bán lẻ, tiện ích có P/E cao hơn mức trung bình, trong khi cùng mức đó lại được xem là thấp trong lĩnh vực công nghệ. Vì vậy, P/E nên được dùng như bộ lọc ban đầu, không phải tiêu chí quyết định cuối cùng.
5. Giá thị trường không cao hơn nhiều so với giá trị sổ sách
Khi P/E bị méo mó bởi các yếu tố bất thường, nhà đầu tư có thể tham chiếu thêm chỉ số P/B. P/B < 1,2 thường cho thấy cổ phiếu đang được giao dịch gần với hoặc thấp hơn giá trị sổ sách.
Tuy nhiên, P/B thấp không đồng nghĩa chắc chắn là “rẻ”. Trong một số trường hợp, đó có thể là tín hiệu doanh nghiệp đang gặp vấn đề về hiệu quả kinh doanh hoặc triển vọng ngành.
6. Chính sách cổ tức ổn định
Đầu tư cổ phiếu thường cần thời gian để tạo ra mức tăng giá đáng kể. Trong giai đoạn chờ đợi, cổ tức tiền mặt đều đặn giúp nhà đầu tư có thêm dòng thu nhập và giảm áp lực tâm lý khi thị trường biến động.
Những doanh nghiệp duy trì chính sách cổ tức ổn định thường có dòng tiền tốt, hoạt động kinh doanh tương đối bền vững và coi trọng lợi ích cổ đông.

