(Banker.vn) PMI được xem là chỉ báo sớm giúp kết nối hoạt động sản xuất của doanh nghiệp với bức tranh vĩ mô lớn.
PMI là gì và được đo lường như thế nào?
PMI, viết tắt của Purchasing Managers’ Index (Chỉ số Nhà quản trị mua hàng), được xây dựng dựa trên khảo sát các nhà quản lý phụ trách hoạt động mua hàng tại doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ. Đây là nhóm nhân sự có vị trí đặc biệt trong chuỗi vận hành doanh nghiệp, bởi họ là những người trực tiếp cảm nhận sự thay đổi của nhu cầu thị trường thông qua đơn hàng, nguyên vật liệu đầu vào, kế hoạch tuyển dụng và tiến độ sản xuất. Khi doanh nghiệp bắt đầu nhận nhiều đơn hàng hơn hoặc giảm tốc hoạt động, bộ phận mua hàng thường là nơi ghi nhận tín hiệu đầu tiên.
Chỉ số PMI được tổng hợp từ năm cấu phần chính gồm đơn hàng mới, sản lượng sản xuất, việc làm, thời gian giao hàng của nhà cung cấp và mức tồn kho. Kết quả khảo sát được quy đổi thành thang điểm từ 0 đến 100, trong đó mốc 50 đóng vai trò ranh giới giữa mở rộng và thu hẹp hoạt động kinh tế so với tháng trước. Tuy nhiên, điều khiến PMI trở nên đặc biệt không nằm ở cách tính mà ở bản chất dữ liệu. Khác với nhiều chỉ số kinh tế mang tính thống kê quá khứ, PMI phản ánh kỳ vọng và quyết định kinh doanh đang diễn ra trong thời điểm hiện tại, từ đó cung cấp cái nhìn sớm về xu hướng kinh tế trong các quý tiếp theo.
Chính đặc điểm này khiến PMI thường được ví như “nhiệt kế” đo sức khỏe nền kinh tế theo thời gian thực. Khi doanh nghiệp lạc quan và tăng mua sắm nguyên vật liệu, nền kinh tế nhiều khả năng đang bước vào giai đoạn mở rộng. Ngược lại, khi doanh nghiệp thận trọng và cắt giảm đơn hàng, rủi ro suy giảm tăng trưởng thường xuất hiện sau đó một khoảng thời gian nhất định.

Vì sao PMI có sức ảnh hưởng lớn đến thị trường tài chính?
Thị trường tài chính vận hành dựa trên kỳ vọng tương lai nhiều hơn là dữ liệu hiện tại, do đó những chỉ báo mang tính dẫn dắt như PMI luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt từ giới đầu tư. Trong thực tế, PMI thường có mối tương quan chặt chẽ với chu kỳ tăng trưởng kinh tế. Khi chỉ số này cải thiện liên tục qua nhiều tháng, điều đó cho thấy nhu cầu tiêu dùng và sản xuất đang gia tăng, qua đó củng cố kỳ vọng tăng trưởng GDP tích cực hơn trong thời gian tới. Ngược lại, sự suy yếu kéo dài của PMI thường là dấu hiệu cảnh báo sớm về giai đoạn giảm tốc kinh tế.
PMI cũng tác động gián tiếp đến chính sách tiền tệ thông qua kênh lạm phát và tăng trưởng. Khi hoạt động sản xuất mở rộng mạnh, nhu cầu nguyên vật liệu và lao động gia tăng có thể tạo áp lực lên giá cả, khiến ngân hàng trung ương duy trì chính sách tiền tệ thận trọng hơn. Ngược lại, PMI giảm sâu thường làm gia tăng kỳ vọng nới lỏng chính sách nhằm hỗ trợ nền kinh tế. Chính vì vậy, các thị trường chứng khoán, trái phiếu và ngoại hối thường phản ứng mạnh ngay khi dữ liệu PMI được công bố, đặc biệt trong trường hợp số liệu thực tế chênh lệch đáng kể so với dự báo của giới phân tích.
Khi kỳ vọng tăng trưởng thay đổi, thế chấp/cầm cố cho ngân hàng để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ.">tài sản đảm bảo để làm cơ sở cho vay.">định giá tài sản tài chính cũng thay đổi theo, khiến PMI trở thành một trong những dữ liệu kinh tế được theo dõi sát sao nhất mỗi tháng.
Những hiểu lầm phổ biến của nhà đầu tư về chỉ số PMI
PMI dễ bị diễn giải sai nếu chỉ nhìn vào con số bề mặt. Một quan niệm phổ biến là PMI trên 50 đồng nghĩa với kinh tế mạnh, trong khi PMI dưới 50 là tín hiệu tiêu cực. Thực tế phức tạp hơn nhiều, bởi thị trường tài chính quan tâm nhiều đến xu hướng thay đổi của chỉ số hơn là mức điểm tuyệt đối.
Một nền kinh tế có PMI giảm dần từ 58 xuống 52 vẫn đang tăng trưởng, nhưng tốc độ tăng trưởng đã suy yếu rõ rệt và có thể báo hiệu giai đoạn điều chỉnh phía trước. Ngược lại, việc PMI tăng từ vùng dưới 50 lên sát hoặc vượt mốc 50 thường mang ý nghĩa tích cực lớn hơn, bởi nó cho thấy hoạt động kinh tế đang phục hồi sau giai đoạn suy giảm.
Nhà đầu tư cũng cần phân biệt giữa các loại PMI khác nhau. PMI sản xuất thường nhạy cảm với thương mại quốc tế và chu kỳ xuất khẩu. Trong khi đó, PMI dịch vụ phản ánh sức cầu nội địa và mức độ sôi động của nền kinh tế tiêu dùng. PMI tổng hợp là sự kết hợp cả hai khu vực, mang lại cái nhìn toàn diện hơn về bức tranh kinh tế chung.

