• 7 thói quen và chuẩn mực văn hóa công vụ
  • Đọc sách: Thói quen nuôi dưỡng tinh thần chiến sĩ Hải quân
  • Nghị quyết 80-NQ/TW: Động lực phát triển văn hoá công vụ ngành Công Thương

Nền tảng của hiệu quả bền vững

Xuất bản lần đầu năm 1989, cuốn sách “7 thói quen hiệu quả” của Stephen R. Covey được xem là một trong những tác phẩm có ảnh hưởng sâu rộng trong lĩnh vực phát triển cá nhân và lãnh đạo.

Theo Norman Vincent Peale, tác giả The Power of Positive Thinking, giá trị của cuốn sách nằm ở khả năng khai mở nhận thức. Điều này cho thấy hệ thống tư duy mà Stephen R. Covey xây dựng không dừng lại ở kỹ năng, mà hướng tới nền tảng thay đổi nhận thức của con người.

margin: 15px auto;" />

Cuốn sách "7 thói quen hiệu quả của Stephen" R.Covey mở ra hành trình làm chủ bản thân và tạo giá trị chung trong công việc và cuộc sống.

Khác với nhiều cách tiếp cận coi hiệu quả là kết quả của việc tối ưu kỹ năng hay gia tăng năng suất, Stephen R. Covey đặt vấn đề ở chiều sâu hơn. Theo ông, hiệu quả là hệ quả của một quá trình phát triển từ bên trong. Trên cơ sở đó, mô hình 7 thói quen được xây dựng như một tiến trình, phản ánh hành trình từ phụ thuộc đến độc lập và tương thuộc.

Ba thói quen đầu tiên mang tính chủ động, bắt đầu với mục tiêu đã xác định và ưu tiên điều quan trọng, tạo nền tảng của “chiến thắng bản thân”. Ở giai đoạn này, trọng tâm không nằm ở môi trường bên ngoài, mà ở năng lực làm chủ chính mình. Mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm với lựa chọn, xác lập định hướng rõ ràng và phân bổ nguồn lực theo giá trị dài hạn.

Việc xác định mục tiêu giúp định hình phương hướng phát triển, trong khi nguyên tắc ưu tiên đặt ra yêu cầu tập trung vào những việc quan trọng, thay vì chỉ chạy theo những việc cấp bách. Trong thực tế, không ít trường hợp nhầm lẫn giữa bận rộn và hiệu quả, khi phần lớn thời gian được dành cho những công việc trước mắt nhưng ít giá trị lâu dài.

Tiếp đó, ba thói quen về tư duy cùng thắng, lắng nghe để thấu hiểu và hợp lực mở ra giai đoạn “chiến thắng công cộng”. Ở giai đoạn này, hiệu quả không còn là vấn đề của cá nhân riêng lẻ, mà gắn với khả năng hợp tác. Theo Stephen R. Covey, thành công bền vững chỉ có thể đạt được trên cơ sở niềm tin và sự phối hợp, thay vì cạnh tranh theo hướng loại trừ.

Khép lại hệ thống là thói quen “rèn giũa bản thân”, giữ vai trò duy trì và phát triển toàn bộ quá trình. Điều này cho thấy hiệu quả không phải là trạng thái đạt được một lần, mà là kết quả của sự rèn luyện và tái tạo liên tục. Khi cá nhân không ngừng hoàn thiện về thể chất, trí tuệ và tinh thần, các thói quen trước đó mới có thể được duy trì bền vững.

"7 thói quen hiệu quả" của Stephen R. Covey không đưa ra một bản hướng dẫn cụ thể, mà mở ra cơ hội để mỗi cá nhân khám phá bản thân, nhận thức về ảnh hưởng của mình đối với người khác.

Bảy thói quen không tồn tại như những kỹ năng riêng lẻ, mà được liên kết thành một hệ thống phát triển có trình tự. Việc nhấn mạnh hành trình từ phụ thuộc đến độc lập và tương thuộc thể hiện quan điểm nhất quán: hiệu quả là kết quả của quá trình tích lũy và trưởng thành, không phải sản phẩm của những thay đổi tức thời.

Đáng chú ý, Stephen R. Covey không coi con số 7 là một khuôn mẫu khép kín. Theo ông, các thói quen được hình thành trên hai nền tảng: hệ giá trị và hành động. Trong đó, “bắt đầu với mục tiêu đã xác định” giúp xác lập giá trị cốt lõi, còn “ưu tiên điều quan trọng” là cách đưa những giá trị đó vào thực tiễn.

Trong bối cảnh thế giới ngày càng phức tạp và biến động, cách hiểu về “hiệu quả” theo nghĩa truyền thống đang bộc lộ những giới hạn nhất định. Yêu cầu đặt ra không chỉ là hoàn thành công việc, mà còn là khả năng tạo ra giá trị, duy trì động lực từ bên trong và thích ứng với những thay đổi liên tục.

Từ tư duy ‘tôi’ đến ‘chúng ta’

Theo Tom Peters, tác giả In Search of Excellence, trong cuốn sách “7 thói quen hiệu quả”, Stephen R. Covey không đưa ra một bản hướng dẫn cụ thể, mà mở ra cơ hội để mỗi cá nhân khám phá bản thân, nhận thức về ảnh hưởng của mình đối với người khác. 

Trên nền tảng đó, Stephen R. Covey đặt vấn đề vượt ra ngoài phạm vi cá nhân. Đó là làm thế nào để hiệu quả được duy trì và mở rộng trong tương tác với người khác.

Việc đặt “chiến thắng bản thân” làm nền tảng trước khi chuyển sang “chiến thắng công cộng” cho thấy hợp tác chỉ hiệu quả khi mỗi cá nhân biết tự quản lý mình. Khi chưa làm chủ được nhận thức và hành vi, sẽ khó tạo dựng niềm tin. Khi đó, những nỗ lực hướng ra bên ngoài, dù xuất phát từ thiện chí, cũng dễ dẫn đến xung đột hoặc thiếu nhất quán.

Tuy nhiên, độc lập không phải là đích đến cuối cùng. Thành công không chỉ phụ thuộc vào năng lực của từng người, mà còn ở khả năng phối hợp, bổ trợ lẫn nhau trong một tập thể.

Trong tiến trình đó, ba thói quen từ 4 đến 6 giữ vai trò trung tâm của “chiến thắng công cộng”, hình thành một mạch liên kết từ tư duy đến hành động và kết quả. Cụ thể, thói quen 4 là tư duy Cùng thắng, thói quen 5 là Thấu hiểu rồi được hiểu, và thói quen 6 là Cùng tạo cách mới. 

Trước hết, tư duy “cùng thắng” góp phần định hướng lại cách tiếp cận các mối quan hệ. Thay vì nhìn nhận theo hướng thắng - thua, cách tiếp cận này hướng tới việc tìm kiếm các giải pháp hài hòa lợi ích. 

Tuy nhiên, đây không phải là sự nhượng bộ, mà đòi hỏi mỗi cá nhân có bản lĩnh, biết giữ vững nguyên tắc, đồng thời tôn trọng lợi ích của người khác. Sự cân bằng này là cơ sở để xây dựng niềm tin và duy trì hợp tác lâu dài.

Để đạt được điều đó, việc lắng nghe giữ vai trò quan trọng. Thói quen “thấu hiểu rồi được hiểu” nhấn mạnh yêu cầu lắng nghe trước khi bày tỏ quan điểm. Đây không chỉ là kỹ năng giao tiếp, mà còn là cách ứng xử nhằm hiểu đúng và đầy đủ góc nhìn của người khác. Khi đó, khác biệt không còn là nguyên nhân của xung đột, mà trở thành cơ sở để trao đổi và tìm tiếng nói chung.

Trên nền tảng đó, “cùng tạo cách mới” là bước phát triển cao hơn của hợp tác. Khi các cá nhân biết phát huy thế mạnh, tôn trọng sự khác biệt và phối hợp hiệu quả, giá trị tạo ra sẽ vượt lên trên từng đóng góp riêng lẻ. 

Khi các nguyên tắc về hợp tác, thấu hiểu và cộng hưởng giá trị được mở rộng, hiệu quả không còn dừng lại ở phạm vi cá nhân hay một nhóm nhỏ, mà trở thành nền tảng cho cách vận hành của tổ chức và rộng hơn là của cả hệ thống.

Trong bối cảnh hiện nay, quá trình chuyển dịch từ “tôi” sang “chúng ta” không chỉ là một bước tiến trong nhận thức cá nhân, mà còn phản ánh yêu cầu vận hành của các tổ chức hiện đại. Trước áp lực từ môi trường cạnh tranh, chuyển đổi số và sự gia tăng của các mô hình làm việc liên kết, hiệu quả không còn được đo lường đơn thuần bằng năng suất cá nhân, mà bằng khả năng phối hợp và tạo ra giá trị chung.

Điều này đặt ra yêu cầu đối với mỗi cá nhân không chỉ làm tốt “phần việc của mình”, mà còn phải hiểu vai trò của mình trong tổng thể, từ đó chủ động kết nối, chia sẻ và đồng tạo ra chuỗi giá trị.

Trong bối cảnh các mô hình làm việc ngày càng phụ thuộc vào tính liên kết, từ doanh nghiệp đến khu vực công, năng lực phối hợp không chỉ là kỹ năng, mà là điều kiện để tạo ra giá trị bền vững. Khi mỗi cá nhân không chỉ tối ưu cho “phần việc của mình” mà còn hướng tới hiệu quả chung, quá trình vận hành sẽ chuyển từ trạng thái rời rạc sang đồng bộ, từ đó nâng cao chất lượng quyết định và hiệu quả thực thi.

Lê Vân