(Banker.vn) Không phải khi nợ xấu tăng vọt, mà chính lúc các nhóm nợ bắt đầu dịch chuyển âm thầm mới là thời điểm rủi ro tín dụng hình thành rõ nét nhất
Phân loại 5 nhóm nợ
Nhóm 1 là nợ đủ tiêu chuẩn, bao gồm các khoản vay trong hạn hoặc quá hạn dưới 10 ngày. Đây là nhóm nợ phản ánh chất lượng tín dụng tốt nhất, nơi dòng tiền trả nợ của khách hàng về cơ bản vẫn được bảo đảm.
Đối với ngân hàng, nhóm nợ này tạo ra nguồn thu nhập lãi ổn định và ít gây áp lực lên chi phí dự phòng. Tuy nhiên, nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào quy mô nợ nhóm 1, mà cần theo dõi sự ổn định của nhóm này theo thời gian, bởi bất kỳ sự suy giảm nào cũng có thể là dấu hiệu sớm của rủi ro.
Nhóm 2 là nợ cần chú ý, bao gồm các khoản vay quá hạn từ 10 ngày đến dưới 90 ngày. Trên sổ sách, đây chưa phải NHNN.">nợ xấu, nhưng về bản chất, nhóm nợ này đã phản ánh sự suy yếu ban đầu trong khả năng trả nợ của khách hàng.
Trong nhiều giai đoạn kinh tế khó khăn, nợ nhóm 2 thường tăng nhanh trước khi nợ xấu thực sự bùng phát. Chính vì vậy, với nhà đầu tư, sự gia tăng liên tục của nợ nhóm 2 thường đáng lo ngại hơn cả con số nợ xấu hiện tại.
Nhóm 3 là nợ dưới tiêu chuẩn, bao gồm các khoản vay quá hạn từ 90 ngày đến dưới 180 ngày. Ở giai đoạn này, khả năng thu hồi nợ đã bị đặt dấu hỏi lớn, buộc ngân hàng phải tăng mạnh trích lập dự phòng. Điều này đồng nghĩa với việc lợi nhuận bắt đầu chịu tác động trực tiếp, dù doanh thu lãi có thể vẫn được ghi nhận trên danh nghĩa.
Nhóm 4 là nợ nghi ngờ, áp dụng cho các khoản vay quá hạn từ 180 ngày đến dưới 360 ngày. Đây là nhóm nợ cho thấy khả năng thu hồi vốn đã suy giảm nghiêm trọng. Việc tồn tại tỷ trọng lớn nợ nhóm 4 thường phản ánh những vấn đề sâu xa trong quản trị tín dụng, lựa chọn khách hàng vay hoặc kiểm soát sau cho vay của ngân hàng.
Nhóm 5 là nợ có khả năng mất vốn, bao gồm các khoản vay quá hạn từ 360 ngày trở lên. Đây là mức rủi ro cao nhất, khi mà khả năng thu hồi vốn gần như không còn. Các khoản nợ nhóm 5 không chỉ làm xói mòn lợi nhuận mà còn đe dọa trực tiếp đến vốn chủ sở hữu và mức độ an toàn của ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế suy giảm.
margin: 15px auto;" />Số ngày quá hạn và cơ cấu nhóm nợ tác động như thế nào tới lợi nhuận ngân hàng?
Trong hoạt động tín dụng, số ngày quá hạn phản ánh mức độ gián đoạn của dòng tiền trả nợ, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo ra thu nhập của ngân hàng.
Khi khoản vay phát sinh quá hạn, dù chỉ trong thời gian ngắn, ngân hàng đã bắt đầu đối mặt với rủi ro chậm thu hồi vốn, đồng thời làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn vốn huy động.
Thời gian quá hạn càng kéo dài, xác suất thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi càng suy giảm, buộc ngân hàng phải điều chỉnh đánh giá rủi ro đối với khoản vay đó.
Sự gia tăng của các khoản nợ quá hạn dẫn đến thay đổi cơ cấu nhóm nợ, kéo theo nghĩa vụ trích lập dự phòng ngày càng lớn. Khi khoản vay bị chuyển từ nhóm nợ đủ tiêu chuẩn sang các nhóm rủi ro cao hơn, chi phí dự phòng được ghi nhận tăng lên, trực tiếp làm giảm lợi nhuận kế toán. Trong ngắn hạn, kết quả kinh doanh có thể chưa chịu tác động mạnh nếu ngân hàng vẫn ghi nhận lãi từ các khoản vay này hoặc thực hiện cơ cấu lại thời hạn trả nợ. Tuy nhiên, về bản chất, phần lợi nhuận đó chưa phản ánh đầy đủ mức độ rủi ro đã tích tụ trong bảng cân đối kế toán.
Về dài hạn, cơ cấu nhóm nợ xấu đi sẽ làm suy giảm khả năng sinh lời bền vững của ngân hàng. Khi các khoản nợ rủi ro không được kiểm soát kịp thời, việc chuyển nhóm nợ diễn ra nhanh hơn trong những giai đoạn kinh tế khó khăn, khiến chi phí dự phòng tăng đột biến và lợi nhuận bị co hẹp mạnh.
Do đó, biến động của số ngày quá hạn và xu hướng dịch chuyển giữa các nhóm nợ thường đi trước sự suy giảm lợi nhuận, đóng vai trò như chỉ báo sớm về chất lượng tín dụng.

