Dự báo lợi nhuận ngân hàng quý I/2026: VPBank và HDBank dẫn đầu tăng trưởng
(Banker.vn) Báo cáo MBS Research cho thấy lợi nhuận ngân hàng quý I/2026 phân hóa mạnh, với một nhà băng dự báo tăng hơn 60%, trong khi có nơi giảm trên 30%.
Lợi nhuận quý I phân hóa mạnh: Có nơi tăng hơn 60%, nơi giảm trên 30%
Báo cáo ngành ngân hàng do MBS Research công bố ngày 30/3/2026 cho thấy bức tranh lợi nhuận quý I/2026 có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhà băng. Dù lợi nhuận toàn ngành được dự báo tăng khoảng 20% so với cùng kỳ, mức tăng trưởng giữa 13 ngân hàng trong danh sách theo dõi lại chênh lệch lớn, từ tăng hơn 60% đến giảm trên 30%.
margin: 15px auto;" />Nổi bật nhất là VPBank với mức tăng lợi nhuận dự kiến đạt 62,3%, cao nhất toàn ngành. Động lực chính đến từ tăng trưởng tín dụng khoảng 7,5%, dẫn đầu nhóm khảo sát. Thu nhập lãi thuần cải thiện mạnh, trong khi chi phí dự phòng chỉ tăng nhẹ, giúp lợi nhuận bứt phá.
Đứng thứ hai là HDBank với mức tăng 28,5%. Tín dụng của ngân hàng này tăng khoảng 7% trong quý I, trong khi biên lãi ròng (NIM) cải thiện khoảng 30 điểm cơ bản. Tuy nhiên, chi phí dự phòng tăng gần gấp đôi, phản ánh áp lực rủi ro tín dụng vẫn hiện hữu.
VIB ghi nhận mức tăng 27,1%, với điểm nhấn là chi phí dự phòng giảm mạnh 56,2% trong khi NIM duy trì ổn định. Theo MBS, đây là yếu tố then chốt giúp lợi nhuận ngân hàng này cải thiện đáng kể trong quý đầu năm.
Trong khi đó, BIDV cũng đạt mức tăng trưởng cao 27,2%, nhờ thu nhập lãi thuần dự báo tăng khoảng 30% khi lãi suất cho vay bình quân đi lên. Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng chỉ ở mức 1,8%, thấp hơn mặt bằng chung.

Phần lớn các ngân hàng còn lại ghi nhận mức tăng trưởng từ 15% đến 22%, nhưng động lực tăng trưởng có sự khác biệt đáng kể. TPBank được dự báo tăng 22,3% nhờ thu nhập lãi thuần tăng khoảng 16%, dù NIM chịu áp lực giảm do chi phí vốn tăng.
Eximbank tăng 20,4% nhờ NIM cải thiện khoảng 36 điểm cơ bản. OCB tăng 19,5% với NIM đạt khoảng 3,2%, song chi phí dự phòng tăng mạnh.
VietinBank được dự báo tăng 18%, duy trì tăng trưởng tín dụng khoảng 3% và tập trung vào khách hàng doanh nghiệp, FDI. ACB tăng 17,6% với NIM khoảng 3,0%, nhưng chi phí dự phòng tăng khoảng 50%. LPBank tăng 15,9% dù chất lượng tài sản chưa cải thiện rõ rệt.
Vietcombank ghi nhận mức tăng 15%, tiếp tục duy trì lợi thế chi phí vốn thấp với tỷ lệ CASA cao, giúp thu nhập lãi thuần dự báo tăng khoảng 20%, dù nợ xấu có xu hướng tăng nhẹ. Trong khi đó, Techcombank có mức tăng thấp nhất trong nhóm, khoảng 13%, do tăng trưởng tín dụng chịu ảnh hưởng từ việc kiểm soát lĩnh vực bất động sản, dù vẫn duy trì CASA khoảng 40% và NIM ở mức cao 3,8%.
Đáng chú ý, Sacombank là ngân hàng duy nhất ghi nhận tăng trưởng âm, với lợi nhuận quý I/2026 dự báo giảm 31,1%. Nguyên nhân chủ yếu là không còn các khoản thu bất thường từ xử lý nợ xấu như cùng kỳ năm trước, trong khi chi phí dự phòng tăng mạnh.
3 yếu tố quyết định sự phân hóa
Theo MBS Research, sự phân hóa lợi nhuận giữa các ngân hàng trong quý I/2026 đến từ 3 yếu tố chính. Thứ nhất là tăng trưởng tín dụng, khi toàn ngành chỉ tăng khoảng 3% do kiểm soát chặt hạn mức. Các ngân hàng tham gia nhận chuyển giao bắt buộc như VPBank và HDBank có lợi thế rõ rệt về tăng trưởng tín dụng.
Thứ hai là biên lãi ròng (NIM), được dự báo duy trì quanh mức 3,1%. Những ngân hàng có chi phí vốn thấp hoặc tỷ lệ CASA cao như Vietcombank và Techcombank tiếp tục giữ lợi thế cạnh tranh.
Thứ ba là chi phí dự phòng, khi toàn ngành được dự báo tăng 30,1% trong quý I/2026. Các ngân hàng kiểm soát tốt nợ xấu hoặc giảm trích lập như VIB sẽ cải thiện lợi nhuận rõ rệt hơn.
Dù lợi nhuận toàn ngành vẫn duy trì mức tăng khoảng 20% và thu nhập lãi thuần tăng khoảng 14%, nền tảng tăng trưởng đã có sự thay đổi đáng kể. Huy động vốn tăng chậm, thậm chí giảm 0,28% trong hai tháng đầu năm, khiến lãi suất liên ngân hàng có thời điểm vượt 17%.
Bên cạnh đó, tín dụng đang có xu hướng dịch chuyển khỏi lĩnh vực bất động sản sang sản xuất và hạ tầng, khiến các ngân hàng phụ thuộc vào bất động sản đối mặt với tăng trưởng chậm hơn.
Theo đánh giá của MBS Research, quý I/2026 là giai đoạn bản lề của ngành ngân hàng, khi kết quả kinh doanh không còn phụ thuộc vào tăng trưởng chung mà ngày càng phân hóa theo cấu trúc tài sản, chi phí vốn và khả năng kiểm soát rủi ro của từng ngân hàng.

