(Banker.vn) Sau nhịp giảm mạnh cuối năm, giá vàng trong nước đã chững lại với mức chênh lệch mua – bán thu hẹp, mức giá cũng trở nên “dễ thở” hơn cho người mua.
Giá vàng trong nước
Ngay trong những phiên giao dịch chuyển giao giữa năm cũ 2025 và năm mới 2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận diễn biến giảm mạnh hiếm thấy. Chỉ trong vài phiên, giá vàng miếng SJC và vàng nhẫn đồng loạt mất gần 2 triệu đồng mỗi lượng, phản ánh áp lực điều chỉnh rõ rệt sau một năm tăng nóng. Đáng chú ý, diễn biến này xảy ra trong bối cảnh nguồn cung vàng ra thị trường vẫn hạn chế, trong khi nhu cầu nắm giữ vàng vật chất của người dân chưa có dấu hiệu suy giảm mạnh.
margin: 15px auto;" />Chốt phiên giao dịch đầu năm mới (1/1/2026), các doanh nghiệp kinh doanh vàng lớn như Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn, DOJI, PNJ và Bảo Tín Minh Châu cùng niêm yết giá vàng miếng SJC ở mức 150,8 – 152,8 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), đi ngang so với phiên cuối năm 2025 nhưng đã thấp hơn đáng kể so với mặt bằng trước đó.
Ở phân khúc vàng nhẫn tròn trơn 9999, giá cũng duy trì quanh vùng đã giảm sâu cuối năm. Chênh lệch giữa giá mua và bán phổ biến trong khoảng 2 – 3 triệu đồng/lượng, cho thấy các doanh nghiệp vẫn duy trì biên độ phòng ngừa rủi ro trong bối cảnh thị trường biến động mạnh. Hiện DOJI niêm yết giá vàng nhẫn quanh mức 150 – 152 triệu đồng/lượng, trong khi Bảo Tín Minh Châu và Bảo Tín Mạnh Hải đưa ra mức cao hơn, phổ biến từ 152 – 155 triệu đồng/lượng. Riêng SJC niêm yết vàng nhẫn ở vùng thấp hơn, quanh 145,9 – 148,9 triệu đồng/lượng.
Giá vàng thế giới
Trên thị trường quốc tế, giá vàng thế giới bước vào năm 2026 với một nhịp điều chỉnh mạnh, rơi xuống mức thấp nhất trong khoảng ba tuần. Trong phiên giao dịch đầu năm, không chỉ vàng mà cả bạc cũng đồng loạt giảm sâu, với biên độ dao động trong ngày được giới giao dịch đánh giá là rất lớn. Những nhịp “giật mạnh” theo cả hai chiều xuất hiện liên tục trong giai đoạn chuyển giao năm, khiến thị trường hợp đồng tương lai trở nên đặc biệt rủi ro đối với các vị thế ngắn hạn.
Theo ghi nhận vào thời điểm 3h32 đêm ngày 2/1 theo giờ Hà Nội, giá vàng giao ngay trên sàn Kitco giảm hơn 3 USD/ounce so với phiên liền trước, hiện đang được giao dịch ở mức 4.325,45 USD/ounce. Trong khi đó, giá bạc thế giới thậm chí còn giảm mạnh hơn, mất hơn 5 USD/ounce chỉ trong một phiên. Áp lực giảm giá được cho là xuất phát từ hoạt động chốt lời sau một năm 2025 tăng trưởng mạnh, cùng với những điều chỉnh kỹ thuật trên thị trường phái sinh.
Một yếu tố đáng chú ý khác là việc CME Group liên tiếp nâng mức ký quỹ đối với các hợp đồng tương lai kim loại quý, bao gồm vàng và bạc, nhằm kiểm soát rủi ro trước mức độ biến động giá quá lớn. Những động thái này thường tạo sức ép ngắn hạn lên giá, buộc các nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy phải thu hẹp vị thế.
Bên cạnh đó, bức tranh địa chính trị và kinh tế toàn cầu tiếp tục đan xen nhiều yếu tố trái chiều. Xung đột Nga – Ukraine vẫn chưa có tín hiệu hạ nhiệt rõ ràng, gây tổn thất lớn cho hạ tầng năng lượng và logistics. Trong khi đó, đồng USD đang hướng tới năm suy yếu mạnh nhất trong gần một thập kỷ, trong bối cảnh kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ tiếp tục nới lỏng chính sách tiền tệ. Tại châu Á, kinh tế Trung Quốc được kỳ vọng phục hồi dần với mục tiêu tăng trưởng khoảng 5%, tạo thêm biến số cho dòng vốn toàn cầu.
Tổng hợp giá vàng tại thời điểm cuối ngày 1/1/2026 (đơn vị: Triệu đồng/lượng):
| Thương hiệu | Loại | Mua vào | Bán ra |
| SJC | Vàng miếng | 150.8 | 152.8 |
| Vàng nhẫn | 145.9 | 148.9 | |
| DOJI | Vàng miếng | 150.8 | 152.8 |
| Vàng nhẫn | 149.0 | 152.0 | |
| PNJ | Vàng miếng | 150.8 | 152.8 |
| Vàng nhẫn | 149.0 | 152.0 | |
| Bảo Tín Minh Châu | Vàng miếng | 150.8 | 152.8 |
| Vàng nhẫn | 152.0 | 155.0 | |
| Phú Quý | Vàng miếng | 150.3 | 152.8 |
| Vàng nhẫn | 149.8 | 152.8 | |
| Mi Hồng | Vàng miếng | 151.6 | 152.8 |
| Vàng nhẫn | 151.6 | 152.8 |
Dự báo giá vàng
Sau một năm 2025 được xem là mang tính kỷ lục đối với kim loại quý, câu hỏi lớn đặt ra cho thị trường là liệu vàng và bạc có thể tiếp tục duy trì đà tăng trong năm 2026 hay sẽ bước vào một giai đoạn điều chỉnh sâu hơn. Theo các nghiên cứu và tổng hợp từ Hội đồng Vàng Thế giới cùng dự báo của nhiều ngân hàng lớn, phần lớn các tổ chức tài chính vẫn giữ quan điểm tích cực đối với vàng trong trung và dài hạn.
Nhiều kịch bản cho rằng giá vàng bình quân năm 2026 có thể dao động trong vùng 4.500 – 4.700 USD/ounce và trong những điều kiện thuận lợi, không loại trừ khả năng tiến sát hoặc vượt mốc 5.000 USD/ounce. Động lực chính vẫn đến từ nhu cầu mua vàng bền bỉ của các ngân hàng trung ương, đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi, nhằm đa dạng hóa dự trữ và giảm phụ thuộc vào đồng USD. Bên cạnh đó, nếu tăng trưởng toàn cầu chậm lại hoặc mặt bằng lãi suất tiếp tục hạ, vai trò trú ẩn của vàng nhiều khả năng sẽ được củng cố.
Đối với bạc, giới phân tích cho rằng kim loại này có thể ghi nhận mức tăng tương đối vượt trội so với vàng trong năm 2026, nhờ đặc tính vừa là tài sản phòng ngừa rủi ro, vừa là nguyên liệu công nghiệp chiến lược. Nhu cầu bạc được kỳ vọng tăng mạnh từ các lĩnh vực năng lượng tái tạo, xe điện và điện tử, trong khi nguồn cung mang tính cấu trúc vẫn tương đối hạn chế. Một số dự báo phổ biến đặt vùng giá bạc trong khoảng 35 – 45 USD/ounce, với kịch bản tích cực hơn nếu nhu cầu công nghiệp tăng tốc.
Tuy nhiên, không ít ý kiến thận trọng cho rằng sau đà tăng mạnh của năm 2025, thị trường kim loại quý năm 2026 có thể xuất hiện những nhịp điều chỉnh kỹ thuật đáng kể. Dẫu vậy, trong bối cảnh rủi ro địa chính trị và bất ổn kinh tế toàn cầu chưa được giải quyết triệt để, vàng và bạc vẫn được đánh giá có cơ sở để duy trì mặt bằng giá cao trong trung hạn, dù con đường đi có thể gập ghềnh hơn so với năm trước.

