Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) thuộc BIS bắt đầu áp dụng LCR từ ngày 01/01/2015 như một phần của tiêu chuẩn Basel III (một khuôn khổ quy định quốc tế về an toàn vốn và tính thanh khoản dành cho hệ thống ngân hàng). LCR được áp dụng để đảm bảo ngân hàng nắm giữ đủ tài sản thanh khoản chất lượng cao nhằm đáp ứng liên tục các nghĩa vụ nợ ngắn hạn của họ.

BIS đã rà soát cả cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm liên quan đến các quy định về thanh khoản, qua đó làm rõ những kết luận chính cũng như các khoảng trống còn tồn tại. Nội dung đánh giá bao gồm: Các vấn đề đặt ra, phương pháp tính và mục tiêu của LCR xét trên cả phương diện lý thuyết và thực tiễn; tác động của LCR đến hành vi của các ngân hàng cùng những nội dung vẫn còn bỏ ngỏ cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện.

Đây là vấn đề xoay quanh phương pháp tính toán và mức độ hiệu quả của các quy định thanh khoản nói chung, cũng như LCR nói riêng. Một số quan điểm cho rằng, thực tiễn vận hành thị trường vẫn còn khoảng cách đáng kể so với khuôn khổ lý thuyết và các thước đo thanh khoản hiện hành; trong khi đó, ý kiến khác nhận định hệ thống tài liệu về điều chỉnh vốn tương đối đầy đủ, song lập luận về điều chỉnh thanh khoản còn thiếu chiều sâu và tính hệ thống. Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra là sau hơn một thập niên kể từ khi được giới thiệu, liệu LCR có còn phù hợp hay đã bộc lộ dấu hiệu lạc hậu so với diễn biến mới của thị trường tài chính?

Báo cáo nhấn mạnh rằng, rủi ro thanh khoản là đặc trưng mang tính cấu trúc trong hoạt động ngân hàng, xuất phát từ chức năng trung gian tài chính khi các ngân hàng sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản cho vay trung, dài hạn, trong khi nhiều tài sản bảo đảm có mức độ thanh khoản hạn chế. Hoạt động tạo lập thanh khoản góp phần hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, song đồng thời khiến ngân hàng đối mặt với nguy cơ rút tiền gửi ồ ạt và làm gia tăng rủi ro lan truyền, đe dọa ổn định tài chính vĩ mô. Thực tiễn cho thấy hệ quả tiêu cực của khủng hoảng thanh khoản đối với từng ngân hàng, toàn hệ thống tài chính và nền kinh tế nói chung, điển hình như cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2007 - 2009 và các rối loạn ngân hàng năm 2023. Để đối phó với cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, Basel III đã giới thiệu khung khổ toàn cầu về điều chỉnh rủi ro thanh khoản. Các thước đo cơ bản bao gồm LCR và tỉ trọng quỹ bình ổn ròng (NSFR).

Mục tiêu trước mắt của LCR là tạo thêm thời gian để cơ quan quản lý và giám sát có điều kiện đánh giá, can thiệp và triển khai các biện pháp xử lý trong giai đoạn căng thẳng. Cụ thể, danh mục tài sản thanh khoản chất lượng cao (HQLA) được thiết kế nhằm bảo đảm ngân hàng có thể duy trì khả năng chi trả trong vòng 30 ngày khi xảy ra cú sốc thanh khoản, qua đó tạo dư địa thực hiện các giải pháp khắc phục cần thiết. Tuy nhiên, các mục tiêu cốt lõi của LCR cũng làm dấy lên nhiều tranh luận về tác động hệ thống của rủi ro thanh khoản. Trong bối cảnh căng thẳng, động thái bán tháo tài sản để đáp ứng yêu cầu thanh khoản có thể làm suy giảm niềm tin đối với các ngân hàng đang gặp khó khăn, đồng thời gây ra tổn thất theo giá thị trường đối với những tổ chức khác nắm giữ các tài sản tương tự, từ đó làm gia tăng nguy cơ lan truyền rủi ro trong toàn hệ thống.

Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về rủi ro thanh khoản trong hoạt động ngân hàng, các phân tích lý thuyết chuyên sâu về cơ chế điều chỉnh thanh khoản vẫn còn tương đối hạn chế. Tuy vậy, các nghiên cứu hiện nay đã phần nào làm rõ tác động chính sách của các quy định xây dựng theo khuôn khổ LCR.

Phần lớn tài liệu nhấn mạnh rằng, ngoại ứng phát sinh từ hiện tượng bán tháo tài sản trong giai đoạn căng thẳng là trở ngại lớn nhất đối với ổn định hệ thống. Cụ thể, các ngân hàng có xu hướng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn hoặc nắm giữ tỉ trọng lớn tài sản kém thanh khoản, qua đó làm gia tăng rủi ro lan truyền khi thị trường biến động. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng, thuế Pigou (một loại thuế về bất kỳ hoạt động thị trường nào tạo ra các ảnh hưởng ngoại lai tiêu cực) - công cụ điều chỉnh nhằm nội hóa các tác động tiêu cực đến xã hội có thể là giải pháp tối ưu để xử lý những vấn đề này. Trong thực tiễn, cơ chế này có thể được triển khai dưới hình thức áp dụng phí bổ sung đối với các thỏa thuận cung cấp thanh khoản dự phòng từ ngân hàng trung ương.

Bên cạnh đó, các yêu cầu của khuôn khổ LCR cũng được cho là góp phần cải thiện phúc lợi xã hội khi định hướng các ngân hàng gia tăng nắm giữ tài sản thanh khoản chất lượng cao hoặc giảm mức độ lệ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn thiếu bền vững. LCR đặc biệt phát huy hiệu quả trong bối cảnh cơ quan quản lý thiếu thông tin đầy đủ để thiết kế một mức thuế Pigou tối ưu. Đồng thời, một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy điều chỉnh vốn và điều chỉnh thanh khoản có mối quan hệ bổ sung, qua đó cùng củng cố khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng.

Một hàm ý quan trọng rút ra từ phân tích ngoại tác của hiện tượng bán tháo là làm rõ hơn mục tiêu “mua thời gian” của cơ chế thanh khoản, nhằm tạo điều kiện cho ngân hàng thực hiện các biện pháp điều chỉnh phù hợp, xử lý khủng hoảng trật tự, ngăn chặn bán tháo tài sản và tránh lây lan rủi ro hệ thống. Theo đó, bằng việc kiềm chế làn sóng rút tiền ồ ạt, cơ chế hỗ trợ thanh khoản của ngân hàng trung ương với vai trò người cho vay cuối cùng góp phần tách bạch các ngân hàng chỉ thiếu thanh khoản tạm thời nhưng vẫn bảo đảm khả năng thanh toán khỏi các ngân hàng thực sự mất khả năng chi trả. Qua đó, chính sách này giúp hạn chế tình trạng phân bổ thanh khoản kém hiệu quả và giảm thiểu rủi ro lan truyền trong hệ thống.

Nhìn chung, các kết quả nghiên cứu cho thấy khi tồn tại ngoại tác do bán tháo tài sản, việc thiết lập một cơ chế điều chỉnh thanh khoản mang lại cải thiện về phúc lợi xã hội, kể cả trong những trường hợp khuôn khổ đo lường thanh khoản được thiết kế tương đối hợp lý.

Tuy nhiên, các mô hình lý thuyết cũng nhấn mạnh tính đánh đổi của chính sách. Việc yêu cầu duy trì gói đệm thanh khoản ở mức cao có thể làm thu hẹp dư địa cho vay sinh lời, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của trung gian tài chính. Đồng thời, áp lực tuân thủ có thể thúc đẩy ngân hàng gia tăng chấp nhận rủi ro ở các mảng hoạt động khác hoặc chuyển dịch rủi ro sang các trung gian tài chính ít chịu sự giám sát chặt chẽ hơn, làm phát sinh những hệ lụy mới đối với ổn định hệ thống.

Về tổng thể, Báo cáo của BIS cho thấy bằng chứng thực nghiệm về tác động của LCR khá tương đồng với các dự báo lý thuyết và làm rõ ba điểm chính:

Thứ nhất, phần lớn ngân hàng đáp ứng yêu cầu LCR thông qua việc gia tăng nắm giữ tài sản thanh khoản chất lượng cao, chủ yếu bằng cách củng cố dự trữ và tăng tỉ trọng Trái phiếu Chính phủ" data-glossary-english="Government Bond" data-glossary-def="Chứng khoán nợ do Chính phủ phát hành, an toàn nhất trên thị trường.">trái phiếu chính phủ; việc thu hẹp bảng cân đối kế toán chỉ diễn ra trong một số ít trường hợp. Tuy nhiên, do tài sản thanh khoản thay thế cho các khoản cho vay, nhiều ngân hàng có xu hướng giảm cung tín dụng đối với hộ gia đình và doanh nghiệp, kéo theo sự suy giảm lợi nhuận.

Thứ hai, các ngân hàng có điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn theo hướng giảm phụ thuộc vào nợ ngắn hạn trên thị trường bán buôn, đồng thời gia tăng ở mức độ nhất định tiền gửi bán lẻ và các nguồn vốn dài hạn. Dù vậy, quy mô điều chỉnh này nhìn chung còn tương đối nhỏ so với tổng tài sản.

Thứ ba, việc thắt chặt yêu cầu thanh khoản và sự suy giảm lợi nhuận có thể tạo động cơ khiến ngân hàng gia tăng nắm giữ các tài sản kém minh bạch, khó định giá hoặc có mức độ rủi ro cao hơn, qua đó làm phát sinh những hệ quả ngoài dự kiến đối với cấu trúc rủi ro của hệ thống.

Rủi ro thanh khoản cũng có thể dịch chuyển sang các thực thể tài chính ít chịu sự điều chỉnh hoặc giám sát chặt chẽ hơn, làm gia tăng nguy cơ tích tụ rủi ro bên ngoài khu vực ngân hàng truyền thống. Bằng chứng thực nghiệm cho thấy LCR đã định hình lại cơ cấu tài sản và nguồn vốn của các ngân hàng theo đúng mục tiêu thiết kế ban đầu. Tuy nhiên, những tác động ngoài ý muốn phát sinh trong quá trình điều chỉnh có thể phần nào làm suy giảm lợi ích ròng mà khuôn khổ này hướng tới đối với ổn định tài chính.

Mặc dù đã đạt được những bước tiến đáng kể, nhiều vấn đề cốt lõi liên quan đến việc hiệu chỉnh và vận hành LCR vẫn chưa được làm rõ. Trước hết, chưa có sự đồng thuận về cách xác định phù hợp các tỉ lệ rút tiền gửi trong bối cảnh ngân hàng số phát triển mạnh và quy mô tiền gửi giao dịch ngày càng lớn. Bên cạnh đó, mức độ mà quy định thanh khoản làm suy giảm cung tín dụng cho nền kinh tế thực hoặc thúc đẩy sự mở rộng của các định chế tài chính phi ngân hàng (NBFIs) vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ.

Một vấn đề quan trọng khác là liệu các yêu cầu thanh khoản có thực sự củng cố khả năng chống chịu của ngân hàng trong giai đoạn khủng hoảng hay không. Ở góc độ khái niệm, vẫn tồn tại sự khác biệt giữa mục tiêu của chính sách thanh khoản thường mang tính vĩ mô và thiết kế của LCR vốn là một công cụ vi mô thận trọng. Ngoài ra, cần tiếp tục làm rõ khả năng các ngân hàng sử dụng gói đệm thanh khoản trong thời kỳ căng thẳng cũng như sự tương tác giữa quy định thanh khoản và các công cụ chính sách của ngân hàng trung ương.

Xây dựng thước đo LCR

Ngay từ những năm đầu thành lập, vấn đề thanh khoản đã được đưa vào chương trình nghị sự của BCBS. Tại cuộc họp đầu tiên năm 1974, mục tiêu đặt ra là tăng cường an toàn và bảo đảm khả năng thanh khoản của các ngân hàng. Tuy nhiên, tiến trình xây dựng khuôn khổ cụ thể diễn ra khá chậm; đến năm 1992, BCBS mới chính thức ban hành các nguyên tắc về quản lý rủi ro thanh khoản, tích hợp vào bộ công cụ phân tích và tạo nền tảng cho đối thoại giữa cơ quan giám sát và các ngân hàng quốc tế lớn. Bước sang những năm 2000, khi hoạt động huy động vốn trên thị trường thương mại ngày càng cạnh tranh và dần thay thế tiền gửi truyền thống như nguồn tài trợ chủ yếu của nhiều ngân hàng lớn, nhu cầu cập nhật khuôn khổ quản lý thanh khoản trở nên cấp thiết nhằm đảm bảo an ninh hoạt động và tôn trọng nhân quyền. Các nguyên tắc tập trung vào việc đánh giá rủi ro, tương tác với lực lượng an ninh công cộng và tư nhân.

Trong giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu, các thị trường tài trợ bán buôn gần như đóng băng, khiến ngay cả những ngân hàng có đầy đủ vốn cũng rơi vào tình trạng thiếu hụt thanh khoản. Điều này cho thấy những hạn chế của cách tiếp cận dựa nhiều vào nguyên tắc tự nguyện trước đó. Để khắc phục, khuôn khổ Basel III được ban hành đã giới thiệu hai công cụ cốt lõi là LCR và NSFR. Theo đó, LCR nhằm bảo đảm ngân hàng có thể duy trì khả năng chi trả trong 30 ngày căng thẳng, còn NSFR hướng tới xử lý rủi ro sai lệch kỳ hạn với tầm nhìn trên một năm.

Nếu như thiết kế của LCR và NSFR chủ yếu phản ánh bài học từ sự cạn kiệt thị trường tài trợ bán buôn ngắn hạn trong thời kỳ khủng hoảng tài chính toàn cầu, thì căng thẳng năm 2023 cho thấy làn sóng rút tiền gửi không được bảo hiểm có thể gây tác động nghiêm trọng; đồng thời, một phần HQLA đã được thế chấp để đáp ứng nhu cầu thanh toán trong ngày. Trước bối cảnh đó, BCBS đã tiến hành nghiên cứu và rà soát toàn diện LCR cùng các quy định thanh khoản liên quan.

Trong trường hợp không gặp khó khăn tài chính, LCR quy định tỉ trọng giữa tổng HQLA của ngân hàng và dòng vốn ra ròng quá 30 ngày tối thiểu bằng 100%. Trong đó, những tài sản duy trì được giá trị trong thời kỳ khó khăn và dễ chuyển nhượng đáp ứng tiêu chuẩn làm vốn đệm, bao gồm hai loại tài sản: (i) Tài sản cấp 1 (tài sản thanh khoản cao, bao gồm tiền mặt, dự trữ tại ngân hàng trung ương, trái phiếu kho bạc và trái phiếu ngân hàng trung ương hạng cao) không bị mất giá khi tính toán thanh khoản và có thể bù đắp 100% tổng HQLA; (ii) Tài sản cấp 2 được chia thành tài sản cấp 2A (bao gồm trái phiếu khu vực công hạng cao hoặc trái phiếu có bảo đảm... và tùy theo quyết định của cấp quốc gia, tài sản cấp 2B (như nợ doanh nghiệp xếp hạng thấp hay cổ phiếu trong các chỉ số chính). Khi tính toán thanh khoản điều chỉnh, tài sản cấp 2A phải giảm tối thiểu 15%, tài sản cấp 2B phải giảm 25 - 50%, nhưng tổng mức giảm tài sản cấp 2 không vượt quá 40% tổng tài sản, với điều kiện tài sản cấp 2B bù đắp không quá 15% tổng HQLA. Các tài sản cũng cần đáp ứng yêu cầu hoạt động, không bị ràng buộc bởi bất kỳ nghĩa vụ hoặc quyền lợi nào của bên thứ ba, được kiểm soát tập trung bởi chức năng quản lý thanh khoản và dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt, bằng cách bán hay mua lại, trong thời hạn thanh khoản tiêu chuẩn.

Việc dự báo dòng vốn ra ròng được tính toán theo kịch bản 30 ngày căng thẳng. Tính toán khá chi tiết, nhưng ý tưởng cơ bản rất đơn giản và dễ hiểu. Dòng vốn ra ròng là sự khác biệt giữa tổng dòng tiền ra dự kiến và tổng dòng tiền vào dự kiến. Tổng dòng tiền ra dự kiến được tính bằng cách tăng nhiều lần các khoản nợ chưa thanh toán theo từng hạng mục hoặc nợ phải trả các loại và các cam kết ngoại bảng bởi tỉ lệ rút vốn theo thời gian. Ví dụ, tỉ lệ rút tiền gửi bán lẻ dự kiến 3 - 10% tùy theo mức độ ổn định; tài trợ bán buôn không có bảo đảm đối mặt mức rút vốn 25 - 100%, hạn mức thanh khoản và tín dụng cam kết nhưng chưa sử dụng có thể tạo ra dòng vốn ra tới 100%. Tổng dòng tiền vào dự kiến được tính bằng cách nhân nhiều lần các khoản nợ chưa thanh toán dựa trên tốc độ thu hồi các khoản phải thu theo hợp đồng dự kiến sẽ thu được trong trường hợp căng thẳng thanh khoản, tổng dòng tiền này tối đa bằng 75% tổng số tiền dự kiến phải chi.

Tỉ lệ rút vốn, yếu tố quyết định dòng tiền ra ròng trong khuôn khổ LCR, được hiệu chỉnh trên cơ sở một kịch bản căng thẳng nghiêm trọng, mô phỏng các cú sốc tổng hợp tương tự giai đoạn bắt đầu từ năm 2007. Kịch bản này kết hợp cả cú sốc đặc thù đối với từng ngân hàng và cú sốc mang tính toàn thị trường.

Theo đó, các giả định chính bao gồm: (i) Tiền gửi bán lẻ bị rút dần một phần; (ii) Suy giảm một phần khả năng huy động vốn bán buôn không có tài sản bảo đảm; (iii) Sụt giảm nguồn tài trợ ngắn hạn có bảo đảm và từ các bên đối tác; (iv) Phát sinh dòng tiền ra theo hợp đồng trong trường hợp xếp hạng tín dụng của ngân hàng bị hạ tối đa ba bậc; (v) Yêu cầu ký quỹ tăng mạnh do biến động thị trường; (vi) Việc rút đột ngột khối lượng lớn từ các hạn mức tín dụng và thanh khoản đã cam kết; và (vii) Nhu cầu tiềm tàng phải mua lại nợ hoặc thực hiện các nghĩa vụ ngoài hợp đồng nhằm hạn chế rủi ro danh tiếng.

Cần lưu ý rằng LCR được thiết kế như một gói đệm thanh khoản thay vì một ngưỡng cứng mang tính bắt buộc trong mọi hoàn cảnh. Trong điều kiện thị trường căng thẳng, khuôn khổ này cho phép ngân hàng sử dụng toàn bộ HQLA để đáp ứng nhu cầu chi trả, kể cả khi việc đó khiến tỉ lệ LCR tạm thời giảm xuống dưới mức 100%. Cách tiếp cận này nhằm bảo đảm tính linh hoạt của chính sách, khuyến khích ngân hàng chủ động sử dụng gói đệm trong khủng hoảng thay vì tích trữ thanh khoản một cách thụ động.

Kết luận

Mục tiêu cốt lõi của LCR là tạo “khoảng đệm thời gian” khi ngân hàng rơi vào tình trạng căng thẳng thanh khoản. Cách tiếp cận này dựa trên tư tưởng của Walter Bagehot, thường được gọi là “Luật Bagehot”. Theo đó, trong giai đoạn hoảng loạn tài chính, ngân hàng trung ương nên cho vay tự do đối với các tổ chức còn khả năng thanh toán, nhưng áp dụng lãi suất cao và yêu cầu tài sản thế chấp có chất lượng, nhằm ngăn chặn hoảng loạn mà không khuyến khích hành vi rủi ro.

Theo logic này, các ngân hàng chỉ gặp khó khăn tạm thời về thanh khoản có thể tiếp cận hỗ trợ khẩn cấp để ngăn chặn làn sóng rút tiền gửi và bán tháo tài sản; trong khi đó, các ngân hàng mất khả năng thanh toán cần được xử lý hoặc tái cơ cấu mà không phụ thuộc vào tín dụng từ ngân hàng trung ương. Tuy nhiên, thách thức lớn đối với nhà hoạch định chính sách là việc phân biệt giữa thiếu thanh khoản tạm thời và mất khả năng thanh toán thực sự - điều này đòi hỏi đánh giá chi tiết chất lượng tài sản, danh mục cho vay và đầu tư chứng khoán của từng ngân hàng.

Vì vậy, các tài liệu chính thức coi mốc 30 ngày trong thiết kế LCR là khoảng thời gian hợp lý để ngân hàng chủ động ứng phó, cơ quan giám sát theo dõi tình hình và ngân hàng trung ương có đủ dư địa xem xét, triển khai các biện pháp phù hợp.

Một mục tiêu quan trọng khác của LCR là hạn chế động lực bán tháo tài sản và nguy cơ lan truyền trong giai đoạn khủng hoảng thanh khoản. Khi ngân hàng buộc phải bán tài sản trong điều kiện thị trường suy giảm, niềm tin có thể bị xói mòn, đồng thời phát sinh các khoản lỗ theo giá thị trường đối với những tổ chức khác đang nắm giữ tài sản tương tự. Hiệu ứng này có thể kích hoạt vòng xoáy bán tháo tiếp theo, làm suy giảm giá trị và tính thanh khoản của thị trường.

Theo logic đó, việc yêu cầu ngân hàng nắm giữ đủ tài sản thanh khoản chất lượng cao giúp họ có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong tình huống căng thẳng mà không phải giảm giá mạnh hoặc bán gấp tài sản, qua đó góp phần hạn chế khuếch đại tâm lý hoảng loạn.

Báo cáo của BIS cho thấy LCR giữ vai trò nền tảng trong khuôn khổ quản lý thanh khoản và có tác động sâu rộng đến cấu trúc bảng cân đối của ngân hàng. Tuy nhiên, đây là một quy định có mức độ phức tạp cao, việc tuân thủ đặt ra thách thức đáng kể đối với cả tổ chức tín dụng và đội ngũ thực thi, do đòi hỏi năng lực phân tích, hệ thống dữ liệu và quản trị rủi ro ở mức độ chuyên sâu. Vì vậy, cơ quan giám sát cần tiếp tục theo dõi, đánh giá và hoàn thiện khuôn khổ này nhằm bảo đảm LCR thực sự góp phần củng cố ổn định thanh khoản và an toàn hệ thống tài chính, đồng thời hạn chế tối đa các tác động bất lợi ngoài dự kiến đối với chức năng trung gian và cung ứng tín dụng của ngân hàng.

Tài liệu tham khảo:

- Báo cáo BIS tháng 01/2026.

Vũ Xuân Thanh - NHNN