Honda hé lộ xe điện mini giá hơn 500 triệu: Pin 68,8kWh, tầm chạy 545km và nhiều trang bị công nghệ hiện đại
(Banker.vn) Là mẫu SUV xe điện do Honda hợp tác GAC phát triển, pin 68,8 kWh, tầm chạy 545 km CLTC, giá ưu đãi từ hơn 550 triệu đồng.
Trong bức tranh xe điện tại châu Á ngày càng sôi động, Honda đang cho thấy họ không đứng ngoài cuộc chơi. Thay vì "đơn thương độc mã" phát triển sản phẩm từ đầu, hãng xe Nhật chọn hướng đi thực dụng hơn: hợp tác với đối tác bản địa để tăng tốc thương mại hóa xe điện, phù hợp thị hiếu từng thị trường. Và Honda e:NP2 Extreme 2 chính là ví dụ điển hình cho chiến lược này – một mẫu SUV điện được phát triển bởi liên doanh GAC Honda, sở hữu kích thước lớn gần ngang VinFast VF 8, trang bị hiện đại và đặc biệt gây chú ý nhờ mức giá ưu đãi quy đổi chỉ hơn 550 triệu đồng tại Trung Quốc.
margin: 15px auto;" />Dù chưa xuất hiện chính thức tại Việt Nam, mẫu xe này vẫn tạo ra sự quan tâm đáng kể bởi mức giá “ngon” nếu đặt lên bàn cân cùng thông số pin. Nhìn từ góc độ người dùng, Honda e:NP2 mang tinh thần của một chiếc xe điện đô thị – gia đình kiểu mới không cần chạy quá bốc nhưng đủ dài hơi, đủ tiện nghi và đủ “công nghệ đúng chỗ”.
Hợp tác với GAC, Honda e:NP2 phát triển trên nền tảng riêng cho xe điện
Honda e:NP2 Extreme 2 được phát triển bởi liên doanh GAC – Honda và sử dụng nền tảng e:N Architecture, vốn được thiết kế chuyên biệt cho xe điện. Đây là điểm quan trọng, bởi thay vì cải tiến từ khung gầm xe xăng như nhiều mẫu xe đời đầu, e:NP2 đi theo hướng “thuần điện” rõ ràng hơn, nhằm tối ưu khoang cabin và khả năng bố trí pin.

Về kích thước, Honda e:NP2 thuộc nhóm SUV cỡ C nghiêng sang D nhẹ, sở hữu thông số dài x rộng x cao lần lượt 4.787 x 1.838 x 1.570 mm, cùng trục cơ sở 2.735 mm. Các con số này khiến nhiều người bất ngờ, bởi nó đưa e:NP2 tiến gần tới tầm vóc của VinFast VF 8 là mẫu SUV điện vốn đang được xem là “trục chính” của phân khúc phổ thông – cận cao cấp tại Việt Nam.
Một ưu thế thực dụng khác là thể tích khoang hành lý tiêu chuẩn 506 lít, cho thấy đây không chỉ là xe “đi phố” mà hoàn toàn có thể đảm nhiệm vai trò xe gia đình: chở đồ đi du lịch, mua sắm cuối tuần hay phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa gọn nhẹ hằng ngày.
Thiết kế e:N Design: Pha trộn sedan và SUV, nội thất đậm chất công nghệ
Ở ngoại hình, Honda gọi triết lý thiết kế của e:NP2 là e:N Design. Dễ nhận thấy mẫu xe này không đi theo kiểu “SUV cơ bắp” quá hầm hố mà thiên về phong cách lai giữa sedan và SUV, nhấn vào tính khí động học và bề mặt thân xe mượt mà.

Nhưng điểm đáng nói hơn lại nằm trong khoang nội thất – nơi Honda thể hiện rõ cách họ “hiện đại hóa” trải nghiệm lái bằng công nghệ.
Trung tâm cabin là màn hình cảm ứng 12,8 inch đặt nổi bật trên táp-lô. Đi kèm là bảng đồng hồ kỹ thuật số dạng hẹp tạo cảm giác tối giản nhưng vẫn đủ thông tin. Cách bố trí này cho thấy Honda đang tiến gần hơn với phong cách thiết kế nội thất của xe điện hiện đại: giảm dần nút bấm cơ học, đưa phần lớn thao tác về màn hình.
Không dừng lại ở đó, Honda e:NP2 còn được “nhồi” khá nhiều tiện ích thiên về trải nghiệm người dùng, kiểu những trang bị mà trước đây thường chỉ thấy trên xe Trung Quốc hoặc các mẫu xe điện đời mới. Có thể kể đến: Điều khiển bằng cử chỉ, tăng tính tương tác khi sử dụng màn hình; Chức năng chụp ảnh tự sướng trong xe – nghe có vẻ “vui” nhưng lại rất hợp với nhóm khách hàng trẻ; Cảnh báo bỏ quên trẻ em, chi tiết nhỏ nhưng có giá trị an toàn lớn; Cổng USB Type-C, sạc không dây; Cổng điện 220V, hữu ích khi cắm laptop, bơm xe, thiết bị dã ngoại.
Tổng thể, khoang nội thất e:NP2 khiến người ta có cảm giác Honda đang “chịu chơi” hơn thường lệ, ít bảo thủ hơn và sẵn sàng chiều theo thói quen tiêu dùng mới xe không chỉ để lái mà còn là một không gian sống di động.
Động cơ vừa đủ dùng, bù lại tầm hoạt động 545 km CLTC
Nếu bạn kỳ vọng một cấu hình “khủng” như các mẫu SUV điện hai mô-tơ thì Honda e:NP2 có thể khiến bạn… hạ nhiệt. Xe sử dụng một mô-tơ điện cho công suất tối đa 150 kW (khoảng 203 mã lực), mô-men xoắn cực đại 310 Nm.

Thông số này nằm ở mức dễ chịu: không quá yếu để ì ạch, nhưng cũng không phải kiểu “đạp phát dính ghế” như xe điện hiệu suất cao. Với một chiếc xe gia đình, lựa chọn sức mạnh như vậy là hợp lý, bởi nó hướng đến êm ái, tiết kiệm, bền bỉ thay vì chạy thể thao.
Điểm đáng giá nằm ở bộ pin. Honda e:NP2 sử dụng pin dung lượng 68,8 kWh, đi kèm khả năng vận hành tối đa 545 km theo chuẩn CLTC (Trung Quốc). Dĩ nhiên, CLTC thường cho con số “đẹp” hơn so với các chuẩn đo phổ biến khác, nhưng ngay cả khi quy đổi thực tế theo thói quen sử dụng, đây vẫn là một tầm hoạt động đáng nể trong phân khúc.
Ở đây có một logic rất rõ: công suất không quá lớn giúp xe tối ưu tiêu thụ năng lượng, từ đó “đẩy” quãng đường đi được lên cao hơn. Với nhiều người dùng phổ thông, nhất là người đi làm – đi gia đình, điều họ quan tâm không phải đua tốc độ mà là cảm giác an tâm một lần sạc có thể dùng cả tuần hoặc đi tỉnh mà không phải nhìn trạm sạc với tâm trạng lo lắng.
So sánh trực tiếp, VinFast VF 8 có cấu hình mạnh hơn đáng kể với bản hai mô-tơ công suất trên 400 mã lực nhưng đổi lại mức giá thường cao hơn và nhu cầu vận hành mạnh không phải ai cũng cần.
Một điểm cộng khác là e:NP2 được trang bị gói công nghệ hỗ trợ lái Honda Sensing, với những tính năng quen thuộc như: Hỗ trợ giữ làn đường; Ngăn chuyển làn đột ngột; Kiểm soát hành trình thích ứng; Đèn pha tự động. Đây là nhóm trang bị đặc biệt quan trọng đối với xe gia đình, bởi nó trực tiếp nâng mức an toàn khi di chuyển đường dài, đường cao tốc và trong điều kiện thiếu tập trung nhẹ của người lái.
Về giá bán, Honda e:NP2 Extreme 2 tại Trung Quốc có một phiên bản, niêm yết 189.800 nhân dân tệ (khoảng 664 triệu đồng). Tuy nhiên trong giai đoạn đầu, xe được ưu đãi còn 159.800 nhân dân tệ, tương đương khoảng 559 triệu đồng.
Mức giá này tạo ra sự chú ý vì nó đưa một mẫu SUV điện cỡ lớn, tầm hoạt động cao, nhiều công nghệ, từ thương hiệu Honda về vùng giá “mềm bất ngờ” nếu đặt cạnh thị trường Việt Nam. Nói cách khác, e:NP2 là mẫu xe cho thấy rõ lợi thế của thị trường Trung Quốc: quy mô sản xuất lớn, chuỗi cung ứng pin mạnh và cạnh tranh quyết liệt khiến giá xe điện trở nên dễ tiếp cận hơn.

