Mẫu xe số "huyền thoại" hơn 30 triệu vẫn hút khách: Đẹp - rẻ lại siêu tiết kiệm xăng
(Banker.vn) Là mẫu xe số đang được bán tại đại lý với mức giá khá ổn định, ở mức 30 triệu đồng, tiếp tục giữ sức hút trong phân khúc xe số phổ thông.
Thị trường xe máy Việt Nam thời gian gần đây ghi nhận nhiều biến động về giá bán ở các dòng xe phổ thông. Trong đó, mẫu xe số cao cấp Honda Future 125 FI đang trở thành tâm điểm chú ý khi giá bán tại nhiều đại lý duy trì ở mức khá “mềm”, giúp người dùng dễ tiếp cận hơn so với trước đây.
margin: 15px auto;" />Mẫu xe này vừa được Honda giới thiệu phiên bản Future 125 FI 2026, tiếp tục kế thừa danh tiếng của dòng xe đã gắn bó với người tiêu dùng Việt gần ba thập kỷ.
Theo khảo sát tại các đại lý, Honda Future 125 FI 2026 hiện được phân phối với 3 phiên bản gồm Tiêu chuẩn, Cao cấp và Đặc biệt. Giá bán tại đại lý chỉ chênh nhẹ so với mức đề xuất từ nhà sản xuất.
Bảng giá Honda Future 125 FI 2026 (tham khảo):
| Phiên bản | Giá đề xuất | Giá đại lý (TP.HCM) | Giá đại lý (Hà Nội) |
| Tiêu chuẩn | 30.524.727 | 31.000.000 | 31.000.000 |
| Cao cấp | 31.702.909 | 32.000.000 | 32.000.000 |
| Đặc biệt | 32.193.818 | 32.500.000 | 33.000.000 |
So với nhiều thời điểm trước, mức giá này được đánh giá khá ổn định và dễ tiếp cận hơn. Trong bối cảnh nhiều mẫu xe tay ga tăng giá, Future vẫn giữ lợi thế là mẫu xe số bền bỉ với chi phí sử dụng thấp.

Hành trình gần 30 năm của một “huyền thoại xe số”
Ra mắt lần đầu vào năm 1999, Honda Future nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe số cao cấp nổi bật tại Việt Nam. Trong nhiều năm, mẫu xe này được người dùng đánh giá cao nhờ độ bền bỉ, khả năng vận hành ổn định và mức tiêu hao nhiên liệu thấp. Dù thị trường xe máy ngày càng chuyển dịch sang các dòng tay ga hiện đại, Future vẫn duy trì lượng khách hàng ổn định.
Phiên bản Future 125 FI 2026 tiếp tục phát triển trên nền tảng đó, đồng thời bổ sung nhiều chi tiết thiết kế mới nhằm phù hợp hơn với thị hiếu người dùng hiện đại.
Thiết kế sang trọng, nhiều chi tiết mới
Ở phiên bản 2026, Honda Future 125 FI vẫn giữ phong cách thiết kế thanh lịch đặc trưng nhưng được tinh chỉnh thêm nhiều chi tiết nhằm tăng tính hiện đại.
Xe nổi bật với logo 3D “Future” cùng các chi tiết mạ crôm tinh tế. Cụm đồng hồ được thiết kế lấy cảm hứng từ bảng điều khiển ô tô, mang lại cảm giác cao cấp hơn so với nhiều mẫu xe số cùng phân khúc.
Hệ thống đèn LED phía trước giúp tăng khả năng chiếu sáng và cải thiện độ nhận diện khi di chuyển vào ban đêm. Honda cũng bổ sung thêm một số phối màu mới cho phiên bản Cao cấp và Đặc biệt. Những màu sắc này được thiết kế theo phong cách trẻ trung hơn, giúp mẫu xe trở nên nổi bật và phù hợp với nhiều nhóm khách hàng.Future 125 FI 2026 vẫn giữ các tiện ích quen thuộc vốn được người dùng đánh giá cao.

Xe được trang bị ổ khóa đa năng 4 trong 1, tích hợp khóa điện, khóa cổ, khóa yên và khóa từ giúp tăng độ an toàn khi sử dụng.
Ngoài ra, hộc chứa đồ dưới yên có dung tích khá lớn, đủ để chứa một mũ bảo hiểm cả đầu cùng nhiều vật dụng cá nhân. Hệ thống đèn chiếu sáng luôn bật khi vận hành cũng là trang bị đáng chú ý, giúp tăng khả năng nhận diện của xe khi di chuyển trên đường.
Động cơ 125cc bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu
Honda Future 125 FI 2026 tiếp tục sử dụng động cơ 125 cc phun xăng điện tử (FI) – một trong những khối động cơ được đánh giá bền bỉ nhất của Honda. Động cơ này không chỉ mang lại khả năng vận hành ổn định mà còn nổi bật với mức tiêu thụ nhiên liệu khá thấp, khoảng 1,47 lít/100 km.
Nhờ đó, Future vẫn được xem là lựa chọn phù hợp cho những người cần một mẫu xe tiết kiệm chi phí vận hành nhưng vẫn đảm bảo sức mạnh và độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài. Honda Future 125 FI 2026 đã chính thức có mặt tại hệ thống đại lý HEAD trên toàn quốc từ cuối năm 2025, đi kèm chế độ bảo hành 3 năm hoặc 30.000 km.

Với mức giá khoảng 31 – 33 triệu đồng, mẫu xe này vẫn được xem là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc xe số phổ thông tại Việt Nam.
Dù thị trường xe máy đang thay đổi nhanh chóng với sự xuất hiện của nhiều dòng xe điện và xe tay ga hiện đại, Honda Future vẫn giữ được vị thế nhờ độ bền, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và chi phí sử dụng hợp lý.

