Tóm tắt: Nhận tài sản bảo đảm để thực hiện nghĩa vụ trả nợ phát sinh từ hợp đồng cấp tín dụng được xem là giải pháp hữu hiệu trong việc bảo đảm khả năng thu hồi nợ đã cấp tín dụng cho khách hàng. Khi nhận tài sản bảo đảm để thực hiện nghĩa vụ trả nợ của khách hàng, tổ chức tín dụng sẽ tiến hành đánh giá, xem xét các rủi ro tiềm tàng có thể phát sinh trong quá trình sử dụng vốn tín dụng của khách hàng. Trong điều kiện Việt Nam đã công nhận tài sản số là một loại tài sản đặt ra đòi hỏi tổ chức tín dụng cần sửa đổi, bổ sung các quy định về nhận tài sản bảo đảm trong quy chế cấp tín dụng của mình nhằm cụ thể hóa các tiêu chuẩn, điều kiện khi nhận tài sản số để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ của khách hàng nhằm giảm thiểu rủi ro đặc thù của tài sản số.

Từ khóa: Tài sản số, bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, tổ chức tín dụng, khách hàng.

THE ACCEPTANCE OF DIGITAL ASSETS AS COLLATERAL
FOR SECURING DEBT REPAYMENT OBLIGATIONS
IN CREDIT GRANTING ACTIVITIES OF CREDIT INSTITUTIONS

Abstract: The acceptance of collateral to secure the fulfillment of debt repayment obligations under a credit agreement is recognized as a robust mechanism for ensuring the recoverability of funds extended to borrowers. When accepting collateral to secure a customer’s repayment obligations, credit institutions will assess and evaluate potential risks that may arise during the customer’s use of the borrowed funds. In light of Vietnam’s legal framework recognizing digital assets as a form of property, credit institutions are now mandated to promulgate amendments and supplements to their internal credit policies. These revisions aim to specify standards and conditions for accepting digital assets as collateral to secure customers’ repayment obligations, thereby minimizing the specific risks associated with digital assets.

Keywords: Digital assets, obligation security, credit institutions, customers.

1. Đặt vấn đề

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) được xác định là cuộc cách mạng dựa trên nền tảng của công nghệ số, dữ liệu số, dựa trên ý tưởng đổi mới sáng tạo và hoạt động khởi nghiệp, mở ra cánh cửa mới, không gian phát triển mới cho nhiều ngành nghề, lĩnh vực, đặc biệt là lĩnh vực công nghiệp công nghệ số1, đồng thời đặt ra yêu cầu xây dựng các quy định pháp luật liên quan đến tài sản số.

Về bản chất, tài sản số được nhìn nhận như là kết quả sáng tạo của con người dưới dạng “thông điệp dữ liệu”, có tính lâu bền, có thể phân chia và chuyển nhượng. Giá trị của loại tài sản này chủ yếu được cộng đồng người sử dụng thừa nhận, dựa trên tính khan hiếm về nguồn cung cũng như nhu cầu khai thác trong chính cộng đồng đó2. Do vậy, tài sản ảo đã và đang trở thành một phần không thể thiếu của đời sống xã hội và đang từng bước định hình như một loại tài sản cất trữ có giá trị. Sự tồn tại của tài sản ảo không chỉ thể hiện ở dạng hệ thống “thông điệp dữ liệu” hay đã được “mã hóa” mà chính là ở lượng giá trị quy đổi của tài sản ảo trong các giao dịch. Do tồn tại trong môi trường kỹ thuật số (môi trường ảo), việc nhận diện tài sản ảo thông qua các “dấu hiệu pháp lý” đôi khi chưa rõ ràng, dẫn đến sự khác biệt trong cách tiếp cận và điều chỉnh pháp luật giữa các quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc Nhà nước xem xét thừa nhận và xây dựng cơ chế quản lý phù hợp đối với các giao dịch liên quan đến tài sản ảo có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm trật tự, an toàn xã hội và định hướng sự phát triển lành mạnh của thị trường, bởi trên thực tế các giao dịch này vẫn diễn ra nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận.

Thực tiễn cho thấy, lợi dụng lòng tham, sự thiếu hiểu biết của một bộ phận người tham gia vào mạng lưới giao dịch tài sản ảo, đã làm phát sinh nhiều hành vi lừa đảo, lạm dụng giao dịch để rửa tiền cũng như các hành vi vi phạm pháp luật khác, gây ảnh hưởng đến sự ổn định của xã hội. Điều này đặt ra yêu cầu đối với Nhà nước trong việc tăng cường quản lý, ngăn chặn các hành vi lừa đảo (từ việc tạo lập, giao dịch các tài sản ảo) để chiếm đoạt tài sản, rửa tiền hoặc thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật, qua đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ bảo đảm an ninh, an toàn đối với các giao dịch liên quan đến tài sản ảo, đòi hỏi cần thiết phải xây dựng các quy định pháp luật để điều chỉnh các quan hệ này, bởi việc vận dụng các quy định pháp luật hiện hành có liên quan chỉ mang tính tạm thời và chưa phản ánh đầy đủ bản chất của các giao dịch tài sản ảo.

Hiện nay về cơ bản, có ba cách tiếp cận đối với tài sản ảo: (i) Thả nổi, chưa quản lý mặc dù có thể có một số khuyến cáo về các rủi ro liên quan; (ii) Cấm sử dụng, giao dịch tài sản ảo; (iii) Cho phép sử dụng, giao dịch tài sản ảo, có hướng dẫn các vấn đề liên quan và thường quản lý chặt chẽ các trung gian cung cấp dịch vụ kinh doanh, nhất là các sàn giao dịch3. Mỗi phương thức điều chỉnh có ưu, nhược điểm riêng và không có một mô hình chung cho các nước.

Tại Việt Nam, trước tác động của cuộc CMCN 4.0 cùng với quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ hướng tới Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, yêu cầu thống nhất nhận thức và công nhận tài sản số là hết sức cấp thiết. Thực tiễn này đã thúc đẩy nhiều kiến nghị lập pháp nhằm xác lập cơ sở pháp lý cho tài sản số trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Trong bối cảnh đó, việc ban hành Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 được xem là bước tiến quan trọng trong hoạt động lập pháp liên quan đến tài sản số. Khi pháp luật đã bước đầu ghi nhận địa vị pháp lý của tài sản số, các tổ chức, cá nhân với tư cách chủ sở hữu có thể khai thác và sử dụng tài sản số cho nhiều mục đích khác nhau, trong đó có việc sử dụng tài sản số làm tài sản bảo đảm cho các nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động cấp tín dụng.

Từ thực tiễn nhu cầu sử dụng tài sản số để bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ phát sinh trong hợp đồng cấp tín dụng của khách hàng, tổ chức tín dụng có được nhận tài sản số làm tài sản bảo đảm hay không là câu hỏi pháp lý cần phải được làm rõ. Thực chất, vấn đề này đặt ra yêu cầu đánh giá, phân tích và dự báo các rủi ro pháp lý tiềm ẩn từ việc nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ của khách hàng.

2. Quá trình nhận thức, xây dựng khuôn khổ pháp luật về tài sản số ở Việt Nam

Trước sự phát triển mạnh mẽ của cuộc CMCN 4.0, Đảng và Nhà nước ta đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách cũng như thiết lập khuôn khổ pháp luật để chủ động thích ứng với những thách thức đặt ra trong lĩnh vực khoa học, đổi mới sáng tạo cũng như công nghiệp công nghệ số4.

Trước khi Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 được ban hành, tài sản số, tài sản mã hóa là vấn đề thu hút được sự quan tâm, luận giải ở nhiều khía cạnh khác nhau. Theo đó, tài sản ảo dù có thuộc tính “ảo” nhưng nó đang khẳng định giá trị “thật” trên thực tế, đặc biệt trong bối cảnh khoa học công nghệ đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, hứa hẹn xuất hiện thêm nhiều loại tài sản ảo có giá trị, hình thức thể hiện ngày càng đa dạng hơn và được nhận diện thông qua hệ thống “thông điệp dữ liệu”. Điều đó có nghĩa là, tài sản ảo dù là vật vô hình, đoạn mã máy tính của tài sản ảo vẫn có thể được coi là vật5, “là hình ảnh thể hiện ra bên ngoài của các thông tin tồn tại dưới dạng các đoạn mã máy tính. Các đoạn mã khác nhau tạo nên những loại “tài sản ảo” khác nhau, có sự thống nhất của tính chất nội tại và hình ảnh bên ngoài như bất kỳ tài sản thông thường nào khác. Tuy nhiên, do các đoạn mã máy tính không tồn tại độc lập hoàn toàn nên không thể thực hiện quyền chiếm hữu như tài sản thông thường mà chỉ có thể thực hiện được quyền này thông qua giá trị bằng tiền của “tài sản ảo” đó. Điều này về bản chất không khác với quyền sở hữu trí tuệ (có tính vô hình) đã được thừa nhận là một loại quyền tài sản. Tương tự như vậy, việc thừa nhận “tài sản ảo” là các đoạn mã ghi nhận quyền của người sở hữu sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo hộ và khai thác các lợi ích của “tài sản ảo”, đồng thời giải quyết được nhiều vấn đề về tài nguyên mạng đã gây tranh chấp hiện nay”6. Đây là cơ sở để xác định tiền ảo - một loại tài sản số điển hình, do cách dịch thuật đang trở nên phổ biến ở Việt Nam7.

Hầu hết các nghiên cứu hiện nay đều xác định việc xuất hiện và tồn tại của hiện tượng tài sản ảo, tài sản được mã hóa (sau đây gọi chung là tài sản ảo) như là kết quả của cuộc CMCN 4.0, có sự kết hợp cao độ giữa hệ thống siêu kết nối vật lý và kỹ thuật số với tâm điểm là Internet, vạn vật kết nối (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) dựa trên hệ thống kỹ thuật số hóa. Đây chính là nguyên nhân làm phát sinh các tranh luận về bản chất pháp lý tài sản ảo. Trên thế giới hiện nay chưa có định nghĩa thống nhất về tài sản ảo cả về thuật ngữ và nội hàm8 nhưng bản chất của tài sản ảo được thể hiện ở môi trường tồn tại (không gian mạng), gắn với các công nghệ phần mềm (cái tạo ra các giá trị tài sản ảo), mạng Internet (điều kiện cho các giao dịch tài sản ảo được thực hiện) gắn liền với các quy tắc sử dụng có liên quan đến quyền lợi của người sở hữu tài sản.

Ở Việt Nam, trong lĩnh vực quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng, có đề cập đến khái niệm “vật phẩm ảo”9. Trên cơ sở đó, Bộ Thông tin và Truyền thông (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ) ban hành quy định về vật phẩm ảo trong phạm vi cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng. Theo đó, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử chỉ được khởi tạo vật phẩm ảo, đơn vị ảo, điểm thưởng theo đúng nội dung, kịch bản mà doanh nghiệp đã báo cáo trong hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt, đồng thời có trách nhiệm quản lý việc sử dụng các đối tượng này phù hợp với quy tắc trò chơi đã công bố và chỉ trong phạm vi trò chơi điện tử. Đối với người chơi, được dùng điểm thưởng hoặc đơn vị ảo có trong tài khoản trò chơi điện tử của mình để đổi lấy vật phẩm ảo do doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử khởi tạo. Điểm đáng lưu ý là vật phẩm ảo, đơn vị ảo, điểm thưởng không phải là tài sản, không có giá trị quy đổi ngược lại thành tiền, thẻ thanh toán, phiếu thưởng hoặc các hiện vật có giá trị giao dịch bên ngoài trò chơi điện tử và không được phép mua, bán vật phẩm ảo, đơn vị ảo, điểm thưởng giữa những người chơi với nhau10.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, vẫn tồn tại các giao dịch trao đổi giá trị liên quan đến vật phẩm ảo, đơn vị ảo hoặc điểm thưởng giữa người sử dụng dưới nhiều hình thức khác nhau, được thừa nhận và “thanh toán” giá trị tài sản ảo này bằng tiền pháp định - một loại tài sản hợp pháp được công nhận trong Bộ luật Dân sự. Thực trạng này đặt ra yêu cầu tăng cường cơ chế quản lý và hoàn thiện quy định pháp luật nhằm kiểm soát các hoạt động phát sinh ngoài phạm vi được pháp luật cho phép, bảo đảm trật tự, an toàn trong môi trường mạng.

Đối với Bitcoin, mặc dù đã được cảnh báo nhiều lần về các rủi ro tiềm ẩn cũng như nguy cơ bị lợi dụng cho các hoạt động vi phạm pháp luật như rửa tiền, tài trợ khủng bố, chuyển tiền trái phép, trốn thuế, lừa đảo hoặc các hành vi gian lận khác bởi Chính phủ11 và các cơ quan nhà nước có liên quan12, nhưng trong thực tiễn, bất chấp những cảnh báo này, các giao dịch liên quan đến Bitcoin vẫn diễn ra, vượt khỏi biên giới quốc gia và chịu tác động trực tiếp của thị trường giao dịch Bitcoin quốc tế. Hậu quả của hoạt động mua bán xuyên biên giới này là một lượng ngoại tệ bị chuyển ra nước ngoài để thanh toán cho Bitcoin - một tài sản được giao dịch trên thị trường quốc tế.

Các giao dịch thanh toán này, về hình thức, có thể thanh toán qua hệ thống ngân hàng bằng lệnh “thanh toán tiền mua tài sản” ở nước ngoài và như vậy, thu nhập từ giao dịch mua, bán Bitcoin không được coi là thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân và không thuộc đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng13.

Sự phát triển của các dạng tài sản số và giao dịch liên quan đã và đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước, hạn chế rủi ro phát sinh, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia thị trường.

Từ những phân tích trên có thể thấy, dù cách thức điều chỉnh bằng pháp luật đối với tài sản số có khác nhau, song để điều chỉnh hiệu quả giao dịch tài sản số thì pháp luật cần quan tâm đến:

(i) Nhận diện tài sản số phải đặt trong môi trường kỹ thuật số nên không thể xem tài sản ảo như những tài sản thông thường trong pháp luật dân sự.

(ii) Giao dịch mua bán, chuyển nhượng tài sản ảo phụ thuộc đáng kể vào khả năng bảo mật của hệ thống quản lý và mạng Internet. Do đó, tiêu chuẩn hệ thống hạ tầng công nghệ đủ mạnh và an toàn là điều kiện tiên quyết trong việc cấp phép cho các doanh nghiệp cung ứng và thực hiện các giao dịch tài sản ảo.

(iii) Tài sản số gắn bó chặt chẽ với các tiêu chuẩn an toàn, thông số công nghệ vô cùng tinh vi, phức tạp, trong khi đó, người tham gia giao dịch tài sản ảo không phải ai cũng có những hiểu biết cần thiết để nhận diện các rủi ro tiềm ẩn có thể phát sinh. Nói cách khác, phòng ngừa hành vi lừa đảo, lạm dụng sự thiếu hiểu biết của người tham gia giao dịch để trục lợi là trách nhiệm của các cơ quan nhà nước và được xem là điều kiện bảo đảm an ninh kinh tế, trật tự an toàn xã hội.

(iv) Ranh giới giữa giao dịch tài sản số với việc tiếp tay cho các hành vi rửa tiền, thất thoát ngoại tệ thường rất khó khăn bởi giao dịch mua bán tài sản ảo luôn diễn ra trong môi trường kỹ thuật số. Do vậy, dấu hiệu nhận diện hành vi lạm dụng giao dịch tài sản ảo để rửa tiền là nội dung cần được quy định cụ thể, chặt chẽ với sự phối hợp giữa các ngân hàng thương mại; cơ chế phối hợp, chia sẻ thông tin của cơ quan quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng với cơ quan có chức năng phát hiện, phòng ngừa, điều tra các tội phạm về rửa tiền.

(v) Phương thức thực hiện quyền sở hữu đối với tài sản số có thể xem là “khác biệt”, do tính chất “ảo” về phương diện vật lý. Do đó, khi xây dựng khuôn khổ pháp luật điều chỉnh tài sản số trong tương lai, vấn đề quyền sở hữu14, kiểm soát giao dịch tài sản ảo dưới góc độ quyền sở hữu và tự do hợp đồng15 cũng như phương thức nhận diện tài sản số trong thực tiễn là vấn đề cần được quan tâm làm rõ16.

Theo quy định của Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025, tài sản số được xem “là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử”17. Tài sản số được phân loại theo mục đích sử dụng; công nghệ và theo tiêu chí khác, bao gồm18:

- Tài sản ảo trên môi trường điện tử là một loại tài sản số có thể được dùng cho mục đích trao đổi hoặc đầu tư. Tài sản ảo không bao gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định và tài sản tài chính khác theo quy định của pháp luật về dân sự; tài chính.

- Tài sản mã hóa là một loại tài sản số sử dụng công nghệ mã hóa hoặc công nghệ số có chức năng tương tự để xác thực đối với tài sản trong quá trình tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao. Tài sản mã hóa không bao gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định và tài sản tài chính khác theo quy định của pháp luật về dân sự; tài chính.

- Tài sản số khác.

Như vậy, Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 quy định tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự thì tài sản số trở thành đối tượng của giao dịch và tùy thuộc vào chủ thể, mục đích của giao dịch để xác định tính chất là giao dịch dân sự hay giao dịch kinh doanh thương mại. Đồng thời, chủ sở hữu tài sản số cũng có quyền khai thác giá trị có ích của tài sản để phục vụ cho các nhu cầu của mình, trong đó có việc sử dụng tài sản số để bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ.

3. Một số vấn đề cần lưu ý khi tổ chức tín dụng nhận tài sản số để bảo đảm nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động cấp tín dụng

Về phương diện lý luận, việc tổ chức tín dụng nhận tài sản bảo đảm trong hoạt động cấp tín dụng là biểu hiện của quyền tự chủ kinh doanh trên thực tế. Tuy nhiên, trong lĩnh vực ngân hàng, quyền tự do kinh doanh trong cung ứng dịch vụ thường được tiếp cận theo nguyên tắc thận trọng nhằm bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng và ổn định tài chính. Điều này xuất phát từ thực tế rằng mức độ tự do kinh doanh, thể hiện qua sự mở cửa và tự do của nền kinh tế, có thể khiến các tổ chức cung ứng dịch vụ ngân hàng dễ chấp nhận rủi ro hơn.

Ở mỗi quốc gia, việc đo lường mức độ chấp nhận rủi ro trong điều kiện mở rộng tự do kinh doanh đối với các chủ thể cung ứng dịch vụ ngân hàng là cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc ghi nhận quyền tự do kinh doanh trong hoạt động ngân hàng của các tổ chức tín dụng. Chẳng hạn, tại Malaysia, do các ngân hàng thông thường và ngân hàng Hồi giáo hoạt động trong cùng môi trường pháp lý nên hành vi chấp nhận rủi ro của hai hệ thống ngân hàng này là tương tự nhau, song hệ thống ngân hàng thường ít bị ảnh hưởng bởi tự do kinh tế hơn hệ thống ngân hàng Hồi giáo19. Ở Trung Quốc, mức độ tự do kinh tế hay tự do thương mại có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại, song mức độ tác động của tự do kinh doanh đến các ngân hàng thương mại phụ thuộc cấu trúc sở hữu ngân hàng20. Adam, B.M., Sarpong-Kumankoma, E. and Fiador, V. (2023) cho rằng, sự ổn định hệ thống ngân hàng có quan hệ chặt chẽ với tự do kinh tế trong thúc đẩy sự phát triển kinh tế21.

Từ những phân tích trên cho thấy, nhận tài sản bảo đảm của tổ chức tín dụng trong hoạt động cấp tín dụng là sự thể hiện trên thực tế quyền tự chủ trong kinh doanh của tổ chức tín dụng, thực chất là quá trình tổ chức tín dụng nhận diện, đánh giá các rủi ro tiềm tàng từ tài sản bảo đảm, được thể hiện thông qua các hành vi pháp lý phát sinh trong hoạt động kinh doanh, các tổ chức tín dụng tiến hành xem xét, đánh giá, dự liệu các rủi ro tiềm tàng có thể phát sinh trong tương lai. Việc xem xét này được đánh giá dựa trên nhiều căn cứ khác nhau như: Phân tích, đánh giá diễn biến thị trường giao dịch tài sản bảo đảm để lựa chọn tài sản bảo đảm với mức độ rủi ro thấp nhất có thể; đánh giá tình trạng pháp lý của tài sản bảo đảm và quyết định nhận hay không nhận tài sản bảo đảm dựa trên các đánh giá độc lập của mình; đánh giá khả năng thanh khoản của tài sản để dự liệu khả năng thu hồi vốn trong trường hợp khách hàng không thanh toán nợ đúng hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng cấp tín dụng; tự mình thực hiện thẩm định tài sản bảo đảm hoặc nhờ tổ chức thế chấp/cầm cố cho ngân hàng để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ.">tài sản đảm bảo để làm cơ sở cho vay.">định giá tài sản bảo đảm chuyên nghiệp để xác định giá trị tài sản bảo đảm và ấn định mức cấp tín dụng phù hợp; lập bảng câu hỏi nhằm kiểm tra độ tin cậy, đối chứng các thông tin, nhất là thông tin bất cân xứng, có khả năng gây ra các rủi ro tiềm tàng cho tổ chức tín dụng; các rủi ro tiềm tàng xuất phát từ đặc thù của từng loại tài sản, chẳng hạn như quyền tài sản, tài sản không có đăng ký quyền sở hữu…

Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 quy định tổ chức tín dụng không chỉ có quyền tự chủ trong hoạt động kinh doanh và tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động kinh doanh của mình mà còn có quyền từ chối yêu cầu cấp tín dụng, cung ứng các dịch vụ khác nếu thấy không đủ điều kiện, không có hiệu quả, không phù hợp với quy định của pháp luật. Khuôn khổ pháp luật Việt Nam hiện hành liên quan đến tài sản bảo đảm thực hiện nghĩa vụ cũng được xây dựng theo hướng khái quát, theo đó, tài sản dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bao gồm22:

“1. Tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai, trừ trường hợp Bộ luật Dân sự, luật khác liên quan cấm mua bán, cấm chuyển nhượng hoặc cấm chuyển giao khác về quyền sở hữu tại thời điểm xác lập hợp đồng bảo đảm, biện pháp bảo đảm;

2. Tài sản bán trong hợp đồng mua bán tài sản có bảo lưu quyền sở hữu;

3. Tài sản thuộc đối tượng của nghĩa vụ trong hợp đồng song vụ bị vi phạm đối với biện pháp cầm giữ;

4. Tài sản thuộc sở hữu toàn dân trong trường hợp pháp luật liên quan có quy định”.

Do đó, khi khách hàng đề nghị dùng tài sản số thuộc quyền sở hữu của mình để bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ, tổ chức tín dụng cần cân nhắc thận trọng những rủi ro khác biệt của tài sản số so với các tài sản bảo đảm thực hiện nghĩa vụ phổ biến hiện nay thông qua việc xây dựng hệ thống các tiêu chí nhận diện những rủi ro thường gặp đối với tài sản số. Về lâu dài, tổ chức tín dụng nên xây dựng quy định cụ thể để hướng dẫn thống nhất việc nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.

4. Kết luận

Việc nhận tài sản bảo đảm nói chung, nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ nói riêng, thực chất là quá trình nhận diện, đánh giá và dự phòng các rủi ro tiềm ẩn từ tài sản bảo đảm. Thực tiễn cho thấy, mọi loại tài sản bảo đảm đều ẩn chứa rủi ro nhất định, và không có tài sản bảo đảm nào an toàn tuyệt đối. Do đó, những lập luận phản đối việc nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ do mức độ rủi ro cao hơn những tài sản khác cần được xem xét lại, đặc biệt trong bối cảnh phát triển của nền kinh tế số. Để bảo đảm an toàn trong việc nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ của khách hàng, tổ chức tín dụng cần nhanh chóng cập nhật, bổ sung các quy định nội bộ về nhận tài sản bảo đảm, trong đó quy định rõ các vấn đề liên quan đến tài sản số nhằm nâng cao khả năng nhận diện và phòng ngừa rủi ro phát sinh trong hoạt động cấp tín dụng.y

1 Xem: Klaus Schwab, Nicholas Davis, Định hình cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Nguyễn Vân, Thành Thép dịch, Nxb. Thế Giới, Hà Nội, 2019.

2 Phan Chí Hiếu, Nguyễn Thanh Tú (Chủ biên), Một số vấn đề pháp lý về tài sản mã hóa, tiền mã hóa, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2019, tr.15.

3 Phan Chí Hiếu, Nguyễn Thanh Tú (Chủ biên), Một số vấn đề pháp lý về tài sản mã hóa, tiền mã hóa, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2019, tr.54-55

4 Xem: Nguyễn Văn Bình (Chủ biên), Chủ trương, chính sách của Việt Nam chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Ban Kinh tế Trung ương, Nxb. Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, 2019.

5 Xem cụ thể các tranh luận này tại: Phan Chí Hiếu, Nguyễn Thanh Tú (Chủ biên), Một số vấn đề pháp lý về tài sản mã hóa, tiền mã hóa, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2019, tr.170-176.

6 Phạm Thị Thúy Hằng, Giải pháp quản lý tiền ảo, tài sản ảo, http://tapchitaichinh.vn/nghien-cuu--trao-doi/trao-doi-binh-luan/giai-phap-quan-ly-tien-ao-tai-san-ao-139865.html, truy cập ngày 04/6/2018.

7 Nguyễn Đình Phước, Tiền ảo có thể được xem là tài sản. Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 21 (421), tháng 11/2020, tr.20-26.

8 Phan Chí Hiếu, Nguyễn Thanh Tú (Chủ biên), Một số vấn đề pháp lý về tài sản mã hóa, tiền mã hóa, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2019, tr.14.

9 Theo quy định tại khoản 27 Điều 3 Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013 của Chính phủ về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng thì đơn vị ảo là một loại công cụ được doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử quy ước dùng để trao đổi, mua bán vật phẩm ảo, điểm thưởng, các kỹ năng trong trò chơi.

10 Xem: Điều 7 Thông tư số 24/2014/TT-BTTTT ngày 29/12/2014 của Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông quy định chi tiết về hoạt động quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng.

11 Quyết định số 1255/QĐ-TTg ngày 21/8/2017 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Hoàn thiện khung pháp lý để quản lý, xử lý đối với các loại tài sản ảo, tiền điện tử, tiền ảo.

12 Xem thêm:

- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Chỉ thị số 02/CT-NHNN ngày 13/4/2018 về các biện pháp tăng cường kiểm soát các giao dịch, hoạt động liên quan đến tiền ảo.

- Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Văn bản số 4486/UBCK-GSĐC ngày 20/7/2018 về việc quản lý hoạt động phát hành, giao dịch và môi giới giao dịch liên quan tới tiền ảo.

13 Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre, Bản án số 22/2017/HC-ST ngày 29/01/2017 về việc khiếu kiện “quyết định truy thu thuế”. Truy cập tại địa chỉ: https://congbobanan.toaan.gov.vn/2ta51734t1cvn/chi-tiet-ban-an.

14 Bùi Thị Hòe, Nguyễn Thị Long, Hoàn thiện quy định của pháp luật về quyền sở hữu đối với tài sản ảo, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 09 (481), tháng 5/2023, tr.12-22.

15 Lê Thị Minh, Khả năng kiểm soát tài sản ảo dưới góc độ quyền sở hữu và quyền tự do hợp đồng, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 19 (467), tháng 10/2022, tr.10-16.

16 Lê Hồng Thái, Nhận diện tiền mã hóa, pháp luật Việt Nam về tiền mã hóa, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 08 (432), tháng 4/2021, tr.35-42.

17 Điều 46 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025.

18 Khoản 2 Điều 47 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025.

19 Harkati, R., Alhabshi, S.M., Kassim, S. (2020). Influence of economic freedom and its subcomponents on risk-taking behavior: Evidence from dual banking system of Malaysia. Review of Behavioral Finance, Vol. 12 No. 4, pp. 335-356. https://doi.org/10.1108/RBF-09-2019-0119

20 Fadzlan Sufian & Muzafar Shah Habibullah (2010) Has economic freedom fostered bank performance? Panel evidence from China, China Economic Journal, 3:3, 255-279, DOI: 10.1080/17538963.2010.562039

21 Adam, B.M., Sarpong-Kumankoma, E. and Fiador, V. (2023). Economic freedom, corruption and bank stability: evidence from sub-Saharan Africa. Journal of Financial Crime, Vol. ahead-of-print No. ahead-of-print. https://doi.org/10.1108/JFC-04-2023-0087

22 Điều 8 Nghị định số 21/2021/NĐ-CP ngày 19/3/2021 của Chính phủ quy định thi hành Bộ luật Dân sự về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.

Tài liệu tham khảo:

1. Adam, B.M., Sarpong-Kumankoma, E. and Fiador, V. (2023), Economic freedom, corruption and bank stability: Evidence from sub-Saharan Africa. Journal of Financial Crime, Vol. ahead-of-print No. ahead-of-print. https://doi.org/10.1108/JFC-04-2023-0087

2. Bùi Thị Hòe, Nguyễn Thị Long, Hoàn thiện quy định của pháp luật về quyền sở hữu đối với tài sản ảo, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 09 (481), tháng 5/2023, trang 12 - 22.

3. Fadzlan Sufian & Muzafar Shah Habibullah (2010), Has economic freedom fostered bank performance? Panel evidence from China, China Economic Journal, 3:3, 255-279, DOI: 10.1080/17538963.2010.562039.

4. Harkati, R., Alhabshi, S.M., Kassim, S. (2020), Influence of economic freedom and its subcomponents on risk-taking behavior: Evidence from dual banking system of Malaysia. Review of Behavioral Finance, Vol. 12 No. 4, pp. 335-356. https://doi.org/10.1108/RBF-09-2019-0119

5. Klaus Schwab, Nicholas Davis, Định hình cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Nguyễn Vân, Thành Thép dịch, Nxb. Thế Giới, Hà Nội, 2019.

6. Lê Thị Minh, Khả năng kiểm soát tài sản ảo dưới góc độ quyền sở hữu và quyền tự do hợp đồng, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 19 (467), tháng 10/2022, trang 10 - 16.

7. Lê Hồng Thái, Nhận diện tiền mã hóa, pháp luật Việt Nam về tiền mã hóa, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 08 (432), tháng 4/2021, trang 35 - 42.

8. Nguyễn Văn Bình (Chủ biên), Chủ trương, chính sách của Việt Nam chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Ban Kinh tế Trung ương, Nxb. Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, 2019.

9. Nguyễn Đình Phước, Tiền ảo có thể được xem là tài sản. Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 21 (421), tháng 11/2020, trang 20 - 26.

10. Phạm Thị Thúy Hằng (2018), Giải pháp quản lý tiền ảo, tài sản ảo, http://tapchitaichinh.vn/nghien-cuu--trao-doi/trao-doi-binh-luan/giai-phap-quan-ly-tien-ao-tai-san-ao-139865.html

11. Phan Chí Hiếu, Nguyễn Thanh Tú (Chủ biên), Một số vấn đề pháp lý về tài sản mã hóa, tiền mã hóa, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2019.

12. Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre, Bản án số 22/2017/HC-ST ngày 29/01/2017 về việc khiếu kiện “quyết định truy thu thuế”. https://congbobanan.toaan.gov.vn/2ta51734t1cvn/chi-tiet-ban-an.

PGS., TS. Viên Thế Giang
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh