Tín dụng chính sách: “Điểm tựa” của an sinh vùng Đồng bằng sông Cửu Long
(Banker.vn) Trong khi dòng vốn thương mại vẫn phải thận trọng trước rủi ro thị trường, thì dòng chảy tín dụng chính sách âm thầm bền bỉ lan tỏa sâu rộng ở nông thôn. Ở Đồng bằng sông Cửu Long – nơi chịu nhiều tổn thương bởi biến đổi khí hậu, thu nhập bấp bênh và cấu trúc sinh kế dễ đứt gãy – tín dụng chính sách không chỉ là công cụ tài chính, mà đang trở thành “điểm tựa an sinh” cho những người yếu thế.
Dòng vốn nhỏ, tác động lớn
Theo số liệu cập nhật đến tháng 2/2026 cho thấy, riêng Ngân hàng Nhà nước Khu vực 13 (gồm 2 tỉnh: Đồng Tháp – Tây Ninh), tổng dư nợ tín dụng chính sách đạt khoảng 24.798 tỷ đồng, tăng 2,21% so với cuối năm 2025. Quy mô này phục vụ tới 648.719 khách hàng còn dư nợ, với dư nợ bình quân chỉ khoảng 37,3 triệu đồng/hộ. Đây là “vốn mồi” đủ để một hộ gia đình nuôi thêm ao cá, cải tạo vườn cây, mở rộng chăn nuôi nhỏ, hoặc đơn giản là duy trì sinh kế trong giai đoạn khó khăn.
Quan trọng hơn, tỷ lệ nợ quá hạn và nợ khoanh chỉ ở mức 0,61% tổng dư nợ – một con số rất thấp nếu đặt trong bối cảnh rủi ro sinh kế tại nông thôn. Điều này phản ánh một thực tế tín dụng chính sách không chỉ là “cho vay ưu đãi”, mà là mô hình tài chính gắn với cộng đồng, có tính kỷ luật xã hội cao.
Một điểm đáng chú ý trong cơ cấu tín dụng chính sách là sự “phủ rộng” theo chiều ngang – tức là bao trùm nhiều nhóm đối tượng yếu thế khác nhau.
margin: 15px auto;" />Tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực 13, hệ thống Ngân hàng Chính sách xã hội đang triển khai 16 chương trình tín dụng, thông qua hơn 11.000 tổ tiết kiệm và vay vốn. Đối tượng thụ hưởng không chỉ là hộ nghèo truyền thống mà đã mở rộng ra hộ cận nghèo, hộ mới thoát nghèo, người lao động cần tạo việc làm, học sinh – sinh viên khó khăn, người chấp hành xong án phạt tù và người khuyết tật, người yếu thế.
Cơ cấu dư nợ cũng cho thấy sự dịch chuyển đáng chú ý, cho vay tạo việc làm chiếm 30,2%, nước sạch – vệ sinh môi trường nông thôn chiếm 24,5%, học sinh sinh viên chiếm 23,8%, hộ mới thoát nghèo chiếm 9,4% và hộ cận nghèo chiếm 4,8%. Điều này phản ánh một bước chuyển quan trọng: tín dụng chính sách không còn chỉ “giải quyết nghèo đói”, mà đang chuyển sang “phòng ngừa tái nghèo” và “đầu tư cho tương lai”.
Liên kết với tín dụng sản xuất tạo vòng quay sinh kế
Ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, tín dụng chính sách không tồn tại độc lập mà gắn chặt với hệ sinh thái tín dụng sản xuất. Chẳng hạn tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực 15 (gồm tỉnh An Giang và tỉnh Cà Mau), tín dụng nông nghiệp vẫn chiếm tỷ lệ lớn: Dư nợ lúa gạo là 32.886 tỷ đồng, dư nợ thủy sản đạt 94.462 tỷ đồng và dư nợ rau quả là 3.868 tỷ đồng. Trong khi đó, các khoản vay chính sách – dù nhỏ – lại đóng vai trò “bổ trợ” giúp hộ dân có vốn đối ứng, giảm phụ thuộc tín dụng phi chính thức và duy trì sản xuất khi giá nông sản biến động.
Một ví dụ cụ thể là chương trình cho vay hộ cận thoát nghèo tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực 15, với dư nợ 1.771 tỷ đồng, chiếm 7,9% trong nhóm tín dụng liên quan. Nếu nhìn tổng thể, có thể thấy một “tam giác vốn” đang hình thành: Tín dụng thương mại (quy mô lớn, dẫn dắt ngành hàng); Tín dụng chính sách (hỗ trợ hộ yếu thế); Tín dụng địa phương/chuỗi liên kết (kết nối sản xuất – tiêu thụ). Chính cấu trúc này giúp giảm “đứt gãy tài chính” ở cấp hộ – điều từng là điểm yếu của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Lãi suất thấp – nhưng giá trị ở thiết kế: Một đặc điểm nổi bật của tín dụng chính sách là lãi suất thấp và ổn định. Tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực 14 (gồm TP. Cần Thơ và tỉnh Vĩnh Long), lãi suất cho vay của Ngân hàng Chính sách xã hội phổ biến khoảng 5,13%/năm, thấp hơn 2–3% so với thị trường. Nếu chỉ nhìn vào lãi suất, sẽ bỏ sót “phần giá trị cốt lõi” của mô hình này. Điểm mạnh thực sự là tổ chức vay vốn theo nhóm (tổ tiết kiệm) giảm chi phí giám sát. Ủy thác qua hội đoàn thể làm tăng tính cộng đồng và giải ngân tận xã, ấp làm giảm chi phí tiếp cận. Nhờ đó, tín dụng chính sách có thể “đi sâu” vào những khu vực mà ngân hàng thương mại khó tiếp cận vì chi phí cao. Tín dụng chính sách đã phần nào “lấp khoảng trống”, nhưng quy mô hiện tại vẫn chưa đủ để đáp ứng toàn bộ nhu cầu, nhất là trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm tăng rủi ro sản xuất, chi phí đầu vào nông nghiệp tăng, thị trường xuất khẩu biến động
Tín dụng chính sách và bài toán an sinh bền vững
Điểm đáng nói là tín dụng chính sách đang góp phần an sinh xã hội. Nếu trước đây, an sinh chủ yếu là trợ cấp, hỗ trợ trực tiếp thì nay, tín dụng chính sách chuyển sang trao cơ hội tạo thu nhập, tạo sinh kế bền vững và giảm phụ thuộc ngân sách. Đây là sự chuyển dịch từ “an sinh thụ động” sang “an sinh chủ động”. Trong bối cảnh ngân sách có hạn, đây chính là hướng đi có tính chiến lược.
Từ thực tiễn hoạt động, TS. Phạm Minh Tú, Giám đốc Ngân hàng Nhà nước Khu vực 13 gợi ý cho điều hành sau:
Thứ nhất, cần mở rộng quy mô nhưng có chọn lọc: Không phải mọi đối tượng đều cần tăng hạn mức, nhưng các nhóm chịu tác động mạnh bởi biến đổi khí hậu (nuôi trồng thủy sản, trồng lúa vùng ven biển) cần được ưu tiên.
Thứ hai, gắn tín dụng chính sách với chuỗi giá trị: Thay vì cho vay đơn lẻ, cần kết nối với doanh nghiệp thu mua, hợp tác xã – giảm rủi ro đầu ra.
Thứ ba, thúc đẩy số hóa nhưng không “bỏ quên” nông thôn: Chuyển đổi số là xu hướng, nhưng mô hình tổ vay vốn truyền thống vẫn cần duy trì vì phù hợp với đặc thù địa phương.
Thứ tư, tăng cường phối hợp chính sách: Tín dụng chính sách chỉ hiệu quả khi đi cùng khuyến nông, đào tạo nghề và bảo hiểm nông nghiệp.
Đồng bằng sông Cửu Long đang đứng trước nhiều thách thức xâm nhập mặn, sụt lún, biến động thị trường nông sản. Trong bối cảnh đó, tín dụng chính sách không thể giải quyết tất cả, nhưng lại đóng vai trò đặc biệt giữ cho hộ dân không bị “rơi tự do” khi gặp “cú sốc”, tạo “lực đẩy” nhỏ nhưng liên tục cho sinh kế, duy trì ổn định xã hội ở cấp địa phương.
Với sự chỉ đạo sát sao từ Chính phủ và sự chủ động của ngành Ngân hàng, dòng vốn này hứa hẹn sẽ tiếp tục là “đòn bẩy” quan trọng để Đồng bằng sông Cửu Long hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng GRDP trên 10% trong năm 2026.
ThS. Trần Trọng Triết

