- Xuất khẩu rau quả tăng tốc, mặt hàng tươi chiếm lĩnh thị trường
- 10 mặt hàng xuất khẩu có kim ngạch cao nhất ngành rau quả
- Xuất khẩu rau quả sang thị trường Nhật Bản cao kỷ lục
Xung đột tại Trung Đông đang làm gia tăng rủi ro gián đoạn logistics, biến động chi phí vận tải và thanh toán quốc tế, tác động không nhỏ đến hoạt động xuất khẩu nông sản. Trong bối cảnh Trung Đông là thị trường giàu tiềm năng đối với rau quả Việt Nam, phóng viên Báo Công Thương đã trao đổi với ông Đặng Phúc Nguyên – Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, để làm rõ mức độ ảnh hưởng cũng như các giải pháp ứng phó của doanh nghiệp.
Cước vận tải tăng sốc, xuất khẩu rau quả đối mặt áp lực kép
- Thưa ông, căng thẳng tại Trung Đông hiện nay tác động thế nào đến hoạt động xuất khẩu rau quả của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt về chi phí vận tải, thời gian giao hàng và rủi ro thanh toán?
Ông Đặng Phúc Nguyên: Căng thẳng tại Trung Đông, đặc biệt là đợt leo thang nghiêm trọng từ cuối tháng 2/2026 giữa Mỹ, Israel và Iran đang tạo ra sức ép rất lớn đối với doanh nghiệp xuất khẩu rau quả Việt Nam. Tác động thể hiện trên ba phương diện chính: chi phí vận tải tăng đột biến, thời gian giao hàng kéo dài và rủi ro thanh toán gia tăng.

Ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam.
Về chi phí vận tải, căng thẳng tại các eo biển chiến lược như Hormuz và Biển Đỏ khiến giá cước tàu biển biến động mạnh. Cước container 40 feet đi các thị trường trọng điểm như EU và Mỹ đã tăng 2 – 3 lần so với mức bình thường, có khả năng vượt 5.000 USD/FEU. Riêng tuyến đi Dubai ghi nhận mức tăng gần gấp đôi chỉ trong những ngày đầu tháng 3/2026. Cùng với đó, nhiều hãng tàu lớn áp dụng thêm phụ phí rủi ro chiến tranh, đẩy tổng chi phí logistics lên rất cao. Đối với vận tải hàng không, việc đóng cửa không phận tại một số khu vực buộc các chuyến bay phải chuyển hướng, làm tăng chi phí nhiên liệu và bốc xếp, gây bất lợi lớn cho các mặt hàng rau quả tươi có thời gian bảo quản ngắn.
Về thời gian giao hàng, đây là yếu tố rủi ro nhất đối với ngành rau quả do đặc tính dễ hư hỏng. Nhiều tàu phải thay đổi hải trình, đi vòng qua Nam Phi thay vì qua kênh đào Suez, khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm 10 – 15 ngày. Không ít lô hàng đã đóng container và hạ cảng tại TP. Hồ Chí Minh phải nằm chờ do thay đổi lịch tàu hoặc tạm ngưng nhận đặt chỗ đi Trung Đông. Thời gian vận chuyển kéo dài làm tăng nguy cơ suy giảm chất lượng sản phẩm, buộc doanh nghiệp tăng chi phí bảo quản lạnh hoặc đối mặt nguy cơ bị đối tác từ chối nhận hàng, khấu trừ thanh toán do tỷ lệ hư hỏng tăng.
Bên cạnh đó, rủi ro thanh toán cũng gia tăng đáng kể. Do bất ổn tài chính tại khu vực xung đột, một số doanh nghiệp phản ánh tình trạng hàng đã xuất nhưng thanh toán bị chậm do ngân hàng gặp khó khăn trong vận hành hoặc hạn chế giao dịch quốc tế. Biến động giá dầu và tâm lý phòng vệ rủi ro cũng khiến tỷ giá ngoại tệ thiếu ổn định, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận khi quy đổi sang đồng Việt Nam. Đồng thời, các đơn vị bảo hiểm hàng hải siết điều kiện, tăng phí hoặc từ chối bảo hiểm đối với lô hàng đi qua vùng chiến sự, làm gia tăng rủi ro tài chính cho doanh nghiệp.
Tổng hợp từ đầu tháng 3/2026, giá cước vận tải đã tăng 200 – 300%, thời gian giao hàng chậm thêm 10 – 15 ngày, thiếu container lạnh do vòng quay chậm, trong khi dòng tiền thanh toán bị nghẽn và chi phí bảo hiểm tăng cao.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp cần chủ động đa dạng hóa thị trường, tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do để chuyển hướng xuất khẩu sang những khu vực ít chịu tác động hơn; đồng thời đàm phán lại điều khoản thanh toán, lựa chọn phương thức vận tải linh hoạt và tăng cường quản trị rủi ro để giảm thiểu thiệt hại.
Giữ thị trường Trung Đông nhưng không “bỏ trứng vào một giỏ”
- Trung Đông vốn được đánh giá là thị trường nhiều dư địa cho rau quả Việt Nam. Theo ông, những biến động địa chính trị hiện nay có làm thay đổi chiến lược tiếp cận thị trường của doanh nghiệp trong ngắn và trung hạn hay không?
Ông Đặng Phúc Nguyên: Trong ngắn hạn, khi xung đột Trung Đông còn diễn biến phức tạp, ưu tiên hàng đầu của doanh nghiệp là giảm thiểu thiệt hại tài chính và rủi ro hàng hóa. Nhiều đơn vị đã chủ động tái cấu trúc danh mục sản phẩm, tạm thời giảm tỷ trọng xuất khẩu hàng tươi sống như thanh long, sầu riêng tươi – những mặt hàng dễ hư hỏng nếu thời gian vận chuyển kéo dài. Thay vào đó, doanh nghiệp đẩy mạnh xuất khẩu rau quả chế biến như hàng đóng hộp, sấy khô, đông lạnh nhằm thích ứng với thời gian vận chuyển có thể kéo dài tới 45 – 60 ngày.

Những biến động địa chính trị bùng phát từ tháng 3/2026 buộc doanh nghiệp rau quả Việt Nam phải điều chỉnh chiến lược theo hướng thận trọng và linh hoạt hơn, thậm chí mang tính sống còn.
Song song đó, các doanh nghiệp tích cực đàm phán lại hợp đồng, vận dụng điều khoản bất khả kháng để chia sẻ chi phí phát sinh như phụ phí vận tải, đồng thời kéo dài thời hạn giao hàng nhằm tránh bị phạt vi phạm hợp đồng. Một số đơn vị cũng lựa chọn chia nhỏ lô hàng thay vì xuất khẩu khối lượng lớn, qua đó phân tán rủi ro và linh hoạt tận dụng các khoảng trống trong lịch trình tàu.
Về trung hạn, trong khoảng 6 – 12 tháng tới, doanh nghiệp không rút khỏi thị trường Trung Đông nhưng sẽ thay đổi phương thức hiện diện. Một mặt, các doanh nghiệp tăng cường khai thác các thị trường có hiệp định thương mại tự do ổn định như EU, Hoa Kỳ hoặc Trung Quốc để bù đắp sự sụt giảm đơn hàng tại khu vực vùng Vịnh. Dù yêu cầu tiêu chuẩn cao, các thị trường này có hệ thống logistics ổn định hơn trong bối cảnh hiện nay.
Mặt khác, một số doanh nghiệp lớn đang tính đến phương án thuê kho lạnh hoặc hợp tác với trung tâm phân phối tại các quốc gia ít chịu ảnh hưởng xung đột để xây dựng “điểm trung chuyển”, bảo đảm chuỗi cung ứng lạnh không bị đứt gãy và duy trì nguồn hàng ổn định cho hệ thống siêu thị tại Trung Đông.
Về thanh toán, xu hướng chuyển sang các phương thức an toàn hơn cũng đang được thúc đẩy. Doanh nghiệp tăng cường sử dụng hình thức bảo đảm thanh toán hoặc thông qua ngân hàng trung gian tại nước thứ ba nhằm hạn chế rủi ro tắc nghẽn dòng tiền do gián đoạn hệ thống tài chính tại khu vực xung đột.
Có thể nói, Trung Đông vẫn là thị trường mục tiêu dài hạn của ngành rau quả Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, chiến lược đã chuyển từ mở rộng thị phần sang phòng ngự linh hoạt, ưu tiên an toàn dòng tiền, ổn định logistics và đa dạng hóa thị trường để giảm thiểu rủi ro.
Ba trụ cột giúp doanh nghiệp rau quả vượt “bão” Trung Đông
- Trong bối cảnh rủi ro gia tăng, doanh nghiệp xuất khẩu rau quả cần chủ động những giải pháp gì để giảm thiểu thiệt hại, bảo đảm đơn hàng và giữ uy tín với đối tác?
Ông Đặng Phúc Nguyên: Trong bối cảnh biến động địa chính trị tại Trung Đông và các tuyến hàng hải huyết mạch tính đến tháng 3/2026, việc chuẩn bị phương án dự phòng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn tồn tại và giữ vững uy tín thương hiệu rau quả Việt Nam, đặc biệt với các mặt hàng chủ lực như sầu riêng, thanh long, dừa, xoài, chuối, chanh leo, bưởi.
Trước hết, về logistics, doanh nghiệp cần đa dạng hóa và linh hoạt phương thức vận chuyển. Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào một tuyến đường hay một hãng tàu. Với những lô hàng giá trị cao hoặc yêu cầu độ tươi nghiêm ngặt, có thể cân nhắc chuyển một phần sang đường hàng không hoặc kết hợp mô hình Sea-Air, tức vận chuyển đường biển đến một cảng trung chuyển an toàn rồi tiếp tục bằng đường hàng không để rút ngắn thời gian. Đồng thời, doanh nghiệp cần chủ động đàm phán hợp đồng vận tải dài hạn nhằm ổn định giá cước, hạn chế rủi ro tăng phụ phí đột ngột. Việc xem xét chuyển điều kiện thương mại từ CIF sang FOB cũng là giải pháp giúp giảm bớt trách nhiệm và rủi ro chi phí vận tải trong bối cảnh giá cước biến động mạnh.
Thứ hai, về quản trị rủi ro tài chính và hợp đồng, doanh nghiệp cần tăng cường các biện pháp bảo vệ dòng tiền. Việc mua bảo hiểm rủi ro chiến tranh trở thành khoản chi phí cần thiết trong giai đoạn này. Các điều khoản bảo hiểm phải được rà soát kỹ lưỡng để bảo đảm quyền lợi khi tàu thay đổi hải trình hoặc phát sinh sự cố ngoài dự kiến. Về thanh toán, nên ưu tiên các phương thức an toàn như thư tín dụng không hủy ngang mở tại các ngân hàng quốc tế uy tín ngoài khu vực xung đột, hạn chế hình thức trả chậm hoặc ký gửi. Song song đó, các điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng cần được cập nhật rõ ràng, bao gồm tình huống xung đột vũ trang, đóng cửa eo biển hoặc gián đoạn vận tải, nhằm tạo cơ sở pháp lý khi đàm phán lại tiến độ giao hàng và phân bổ chi phí phát sinh.
Thứ ba, về sản phẩm và quan hệ đối tác, doanh nghiệp nên đẩy mạnh chế biến sâu để giảm áp lực cho hàng tươi sống. Các dòng sản phẩm cấp đông, sấy dẻo, sấy thăng hoa, nước ép cô đặc hoặc đóng lon có thời hạn bảo quản dài sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước biến động vận tải. Đồng thời, việc minh bạch thông tin với đối tác là yếu tố then chốt. Giữ uy tín không đồng nghĩa với giao hàng bằng mọi giá, mà là sự chủ động thông tin, chia sẻ khó khăn khách quan và cùng tìm giải pháp. Khi cần thiết, có thể điều chỉnh lộ trình, tiến độ giao hàng hoặc chia sẻ một phần chi phí để duy trì quan hệ lâu dài.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần tận dụng tối đa các hiệp định thương mại tự do để chuyển hướng thị trường khi rủi ro tại Trung Đông vượt ngưỡng chấp nhận được, qua đó duy trì dòng tiền và công suất sản xuất.
Doanh nghiệp cần thực hiện ngay một số việc cụ thể như theo dõi sát vị trí các container đang vận chuyển để cập nhật chính xác thời gian cập cảng; làm việc với ngân hàng để xác nhận khả năng thanh toán từ đối tác; lưu trữ hình ảnh, video về quy cách đóng gói, bảo quản làm căn cứ khi phát sinh khiếu nại bảo hiểm; đồng thời gửi thông báo chính thức tới khách hàng tại Trung Đông để tăng cường sự thấu hiểu và gắn kết.
Trong bối cảnh nhiều biến số khó lường, quản trị rủi ro chủ động, linh hoạt và minh bạch sẽ là chìa khóa giúp doanh nghiệp rau quả Việt Nam hạn chế tổn thất và bảo vệ vị thế trên thị trường quốc tế.
Cần hỗ trợ cước vận tải, tín dụng và mở rộng thị trường
- Về phía Hiệp hội Rau quả Việt Nam, ông có kiến nghị gì đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm hỗ trợ doanh nghiệp ổn định sản xuất, đa dạng hóa thị trường và ứng phó hiệu quả trước các biến động từ khu vực Trung Đông?
Ông Đặng Phúc Nguyên:Với vai trò là cầu nối giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý, Hiệp hội Rau quả Việt Nam sẽ tổng hợp đầy đủ khó khăn thực tế của doanh nghiệp để kiến nghị Chính phủ, Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn các giải pháp mang tính hệ thống, tạo “bệ đỡ” trong bối cảnh biến động địa chính trị tại Trung Đông.
Trước hết, về logistics và chi phí vận tải – vấn đề cấp bách nhất hiện nay – hiệp hội kiến nghị cơ quan quản lý chuyên ngành tăng cường làm việc với các hãng tàu nước ngoài nhằm minh bạch hóa các loại phụ phí, đặc biệt là phụ phí rủi ro chiến tranh, tránh tình trạng lợi dụng căng thẳng để tăng giá bất hợp lý. Đồng thời, đề xuất Chính phủ xem xét các gói hỗ trợ giảm phí cầu cảng, phí lưu kho bãi hoặc hỗ trợ trực tiếp đối với những lô hàng rau quả bị kẹt, phải thay đổi hải trình hoặc quay đầu do xung đột. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy mở rộng các hành lang vận tải thay thế, bao gồm tuyến đường sắt liên vận sang châu Âu và các tuyến biển mới, nhằm giảm phụ thuộc vào những eo biển có rủi ro cao.
Về tài chính và bảo hiểm, Hiệp hội kiến nghị Ngân hàng Nhà nước chỉ đạo các tổ chức tín dụng xem xét giãn nợ, cơ cấu lại thời hạn trả nợ và giảm lãi suất cho doanh nghiệp có lô hàng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ căng thẳng Trung Đông. Trong bối cảnh dòng tiền có nguy cơ đứt gãy, việc duy trì thanh khoản cho doanh nghiệp là yếu tố then chốt để bảo đảm sản xuất không bị đình trệ.
Đối với xúc tiến thương mại và tận dụng các hiệp định thương mại tự do, Hiệp hội đề xuất các bộ, ngành đẩy nhanh đàm phán mở cửa thêm thị trường và mở rộng danh mục trái cây tươi được phép xuất khẩu sang các thị trường ổn định như Trung Quốc, Hoa Kỳ và EU, qua đó tạo “thị trường dự phòng” khi khu vực Trung Đông biến động. Đồng thời, cần khai thác hiệu quả Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Israel (VIFTA), cập nhật kịp thời hướng dẫn về quy tắc xuất xứ và hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp đang giao dịch với thị trường này. Hệ thống thương vụ Việt Nam tại nước ngoài cũng cần thiết lập cơ chế cung cấp thông tin, cảnh báo sớm về biến động địa chính trị và thay đổi chính sách nhập khẩu để doanh nghiệp chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất, xuất khẩu.
Về dài hạn, Hiệp hội kiến nghị có chính sách ưu đãi đầu tư vào chế biến sâu, khuyến khích ứng dụng công nghệ sấy, cấp đông nhanh và đóng gói hiện đại. Khi tỷ trọng sản phẩm chế biến tăng lên, áp lực về thời gian vận chuyển và rủi ro hư hỏng sẽ giảm đáng kể, qua đó nâng cao sức chống chịu của toàn ngành trước các cú sốc bên ngoài.
- Xin cảm ơn ông!
Để ứng phó hiệu quả với biến động tại Trung Đông, cần sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, hiệp hội và doanh nghiệp, trong đó chính sách kịp thời và linh hoạt sẽ đóng vai trò quyết định trong việc giữ vững đà tăng trưởng của ngành rau quả Việt Nam.

