Tóm tắt: Bài viết này tổng hợp và phân tích tài liệu thứ cấp để đánh giá toàn diện tác động của công nghệ Blockchain trong lĩnh vực ngân hàng. Thông qua việc phân tích các tình huống và bằng chứng thực nghiệm, nghiên cứu chỉ ra rằng Blockchain, đặc biệt là các Blockchain được cấp phép, đang tạo ra những cải thiện định lượng đáng kể về hiệu quả hoạt động, an ninh và tính minh bạch. Kết quả cho thấy sự sụt giảm đáng kể về thời gian xử lý, chi phí và các sự cố an ninh. Bài viết cũng thảo luận về những thách thức như khoảng cách số, khung pháp lý chưa đồng bộ và vấn đề tích hợp hệ thống, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách cho các bên liên quan nhằm thúc đẩy việc áp dụng công nghệ này một cách hiệu quả.

Từ khóa: An ninh dữ liệu, Blockchain, hiệu quả hoạt động, ngân hàng, thanh toán xuyên biên giới.

APPLICATION OF BLOCKCHAIN IN BANKING OPERATIONS:
CASE STUDIES AND EMPIRICAL EVIDENCE

Abstract: The article synthesizes and analyzes secondary literature to deliver a thorough evaluation of the effects of Blockchain on the banking sector. Through the analysis of case studies and empirical evidence, the study shows that Blockchain, particularly permissioned Blockchain systems delivers substantial, quantifiable improvements in operational efficiency, security, and transparency. The results indicate significant reductions in processing time, costs, and security incidents. The article also discusses challenges such as the digital divide, an underdeveloped regulatory framework, and system integration issues, while proposing policy implications for relevant stakeholders to promote the effective adoption of this technology.

Keywords: Data security, Blockchain, operational efficiency, banking, cross-border payments.

1. Giới thiệu

Công nghệ Blockchain, ban đầu được hình thành như xương sống của các loại tiền mã hóa, đã nhanh chóng phát triển thành một công nghệ nền tảng cho việc quản lý dữ liệu an toàn, minh bạch và hiệu quả trên nhiều ngành công nghiệp (Guo và Liang, 2016). Trong lĩnh vực ngân hàng, Blockchain hứa hẹn giải quyết các thách thức lâu đời như sự chậm trễ trong đối soát, gian lận và tuân thủ quy định bằng cách cung cấp một sổ cái phi tập trung, bất biến cho các giao dịch và hồ sơ. Trong các năm qua, lĩnh vực tài chính đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ trong việc áp dụng Blockchain, với các ngân hàng thử nghiệm và triển khai những giải pháp cho thanh toán liên ngân hàng, thanh toán xuyên biên giới, xác minh danh tính kỹ thuật số và tài chính vi mô. Bài viết tổng hợp các nghiên cứu tình huống và kết quả thực nghiệm để kết nối nền tảng lý thuyết với những hiểu biết thực tế về vai trò chuyển đổi của Blockchain trong hoạt động ngân hàng (Cucari và cộng sự, 2022; Ahmed, 2025; Kulkarni và Patil, 2020).

Sự phát triển của Blockchain trong ngành Ngân hàng được thúc đẩy bởi nhu cầu về tính minh bạch, hiệu quả hoạt động và an ninh cao hơn. Các thử nghiệm ban đầu tập trung vào tiền mã hóa, nhưng tiềm năng của công nghệ này cho các ứng dụng rộng lớn hơn, chẳng hạn như tự động hóa đối soát, giảm gian lận và cho phép tuân thủ theo thời gian thực đã thu hút sự quan tâm rộng rãi. Động lực cho việc áp dụng bao gồm ba yếu tố chính. Thứ nhất là tính minh bạch, nơi các sổ cái bất biến tạo điều kiện cho việc kiểm toán và xây dựng lòng tin giữa các bên liên quan. Thứ hai là hiệu quả, khi tự động hóa và các quy trình ngang hàng trực tiếp (peer-to-peer) làm giảm sự can thiệp thủ công và chi phí. Cuối cùng là an ninh, với các kiến trúc phi tập trung và giao thức mã hóa giúp giảm thiểu gian lận và rủi ro mạng (Shah và cộng sự, 2024). Các ngân hàng đang ngày càng chuyển từ giai đoạn thử nghiệm (proof-of-concept) sang triển khai ở quy mô sản xuất, đặc biệt là trong các lĩnh vực mà hệ thống truyền thống chậm chạp, tốn kém hoặc dễ bị lỗi.

2. Cơ sở lý thuyết

Kiến trúc Blockchain trong ngành Ngân hàng chủ yếu được phân thành hai loại: Blockchain được cấp phép và không cần cấp phép. Blockchain được cấp phép sử dụng chủ yếu trong ngành Ngân hàng vì khả năng kiểm soát truy cập, tăng cường an ninh và các tính năng tuân thủ. Các ví dụ tiêu biểu bao gồm Hyperledger Fabric và Corda, chỉ cho phép các bên tham gia được ủy quyền và hỗ trợ các mô hình quản trị phức tạp (Rahman và cộng sự, 2025; Mor và cộng sự, 2024). Ngược lại, Blockchain không cần cấp phép ít phổ biến hơn trong ngân hàng do các lo ngại về quy định và quyền riêng tư, nhưng lại phù hợp trong lĩnh vực tài chính phi tập trung (DeFi) và thị trường tiền mã hóa công khai.

Để vận hành hiệu quả, các hệ thống Blockchain dựa trên một số thành phần cốt lõi. Đầu tiên, các giao thức đồng thuận là các thuật toán dựa trên biểu quyết, bằng chứng ủy quyền (Proof-of-Authority) và các cơ chế mới (ví dụ: Bằng chứng chiến thắng - Proof-of-Win) bảo đảm tính nhất quán và an ninh của sổ cái trong khi vẫn duy trì khả năng mở rộng (Gupta và Janakiram, 2019). Tiếp theo là hợp đồng thông minh (smart contracts) có vai trò tự động hóa việc thực thi quy tắc, thực hiện giao dịch và tuân thủ, giảm sự phụ thuộc vào các bên trung gian (Aisah và cộng sự, 2025). Cuối cùng, các mô hình quản trị như chuỗi liên minh và các khuôn khổ hợp tác cho phép các ngân hàng thiết lập các quy tắc chung và quản lý sự tham gia mạng lưới, tạo ra một cơ chế vận hành có trật tự và đáng tin cậy (Spahiu và cộng sự, 2024; Alves và cộng sự, 2025). Những thành phần này cùng nhau tạo nên một khuôn khổ lý thuyết vững chắc cho việc triển khai Blockchain, giúp các tổ chức tài chính khai thác tiềm năng của công nghệ này một cách an toàn và hiệu quả.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện dựa trên phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu thứ cấp, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và cập nhật về việc ứng dụng công nghệ Blockchain trong hoạt động ngân hàng. Phương pháp luận của nghiên cứu này là sự tổng hợp các cách tiếp cận. Một là, các nghiên cứu tình huống được sử dụng để phân tích sâu các triển khai Blockchain trong thế giới thực. Hai là, các phân tích thực nghiệm được dùng để đánh giá định lượng chỉ số hoạt động (chi phí, tốc độ, tỉ lệ lỗi) trước và sau khi áp dụng Blockchain. Ba là, phân tích tổng hợp từ những bài tổng quan hệ thống và thư mục học được sử dụng để tập hợp các phát hiện. Bốn là, các thí nghiệm thực địa cung cấp thử nghiệm có kiểm soát trong bối cảnh thương mại xuyên biên giới và tài chính vi mô. Cuối cùng, các bài đánh giá so sánh được dùng để xem xét những nền tảng Blockchain và mô hình quản trị khác nhau. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu không chỉ mô tả các ứng dụng mà còn đánh giá một cách có hệ thống những tác động, lợi ích và thách thức của chúng. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng nhận thức được những hạn chế là hầu hết tập trung vào các ngân hàng lớn hoặc công nghệ tiên tiến, do đó kết quả có thể không khái quát hóa được đối với các tổ chức nhỏ hơn hoặc các thị trường kém phát triển.

4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Việc phân tích nghiên cứu tình huống cho thấy công nghệ Blockchain đang tạo ra những tác động sâu sắc và có thể định lượng được trên nhiều lĩnh vực hoạt động của ngân hàng (Bảng 1).

margin: 15px auto;" />

4.1. Đối soát liên ngân hàng

Lĩnh vực đối soát liên ngân hàng từ lâu đã là một điểm nghẽn trong hoạt động ngân hàng truyền thống. Quy trình này vốn dĩ phức tạp, tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót, dựa trên việc đối chiếu song phương các hồ sơ riêng lẻ được lưu trữ tại mỗi ngân hàng. Sự thiếu vắng một nguồn dữ liệu chung duy nhất dẫn đến những chênh lệch thường xuyên, đòi hỏi sự can thiệp thủ công tốn kém để giải quyết, gây ra sự chậm trễ trong việc quyết toán và ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn.

Một minh chứng tiêu biểu cho khả năng của Blockchain trong việc cách mạng hóa quy trình này là Dự án Interbank Spunta, do Hiệp hội Ngân hàng Ý (ABI - Associazione Bancaria Italiana) khởi xướng. Được xây dựng trên nền tảng Blockchain cấp phép Corda của R3, dự án đã tạo ra một mạng lưới phi tập trung kết nối các ngân hàng tham gia trên một Sổ cái phân tán (DLT - Distributed Ledger Technology). Cơ chế hoạt động của Spunta là cho phép các ngân hàng chia sẻ và xác thực thông tin giao dịch gần như ngay lập tức. Thay vì mỗi ngân hàng tự kiểm tra hồ sơ của mình, hệ thống sẽ tự động khớp các giao dịch tương ứng trên sổ cái chung. Bất kỳ sự khác biệt nào cũng được xác định và báo cáo ngay lập tức cho các bên liên quan, giúp đẩy nhanh quá trình giải quyết tranh chấp.

Kết quả định lượng từ dự án này rất ấn tượng: Thời gian xử lý đối soát đã giảm tới 70% (Cucari và cộng sự, 2022). Con số này không chỉ đơn thuần là một chỉ số về tốc độ mà là đại diện cho sự thay đổi cơ bản từ một quy trình kéo dài nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần, sang một hệ thống hoạt động theo ngày. Việc tự động hóa đã giúp giảm đáng kể các lỗi do con người gây ra, tăng cường tính minh bạch, vì tất cả các bên tham gia đều có cùng một phiên bản sự thật về các giao dịch. Thành công của Spunta không chỉ nằm ở công nghệ, mà còn ở mô hình quản trị hợp tác, nơi các ngân hàng cùng nhau xây dựng, tuân thủ các quy tắc chung trên nền tảng (Spahiu và cộng sự, 2024). Trường hợp này chứng tỏ rằng, với một khuôn khổ quản trị vững chắc, Blockchain có thể được triển khai thành công ở quy mô toàn ngành, giải quyết các vấn đề cốt lõi về hiệu quả và sự tin cậy.

4.2. Thanh toán xuyên biên giới và tài chính thương mại

Hệ thống thanh toán xuyên biên giới truyền thống, dựa trên mạng lưới ngân hàng đại lý thường có hạn chế là chậm chạp, tốn kém và thiếu minh bạch. Một giao dịch có thể mất từ 2 - 5 ngày để hoàn tất, đi qua nhiều ngân hàng trung gian, mỗi ngân hàng lại thu một khoản phí, làm tăng tổng chi phí giao dịch. Hơn nữa, cả người gửi và người nhận đều thiếu khả năng theo dõi trạng thái của giao dịch trong thời gian thực, tạo ra sự không chắc chắn và rủi ro.

Các nền tảng như Ripple và các giải pháp xây dựng trên Hyperledger Fabric đã được thí điểm để giải quyết những thách thức này. Ripple sử dụng công nghệ DLT của mình để tạo ra một mạng lưới thanh toán toàn cầu (RippleNet), cho phép các tổ chức tài chính thực hiện giao dịch trực tiếp với nhau gần như ngay lập tức. Tương tự, Hyperledger Fabric cung cấp một khuôn khổ để xây dựng các ứng dụng Blockchain được cấp phép, có thể được tùy chỉnh cho các quy trình tài chính thương mại và thanh toán quốc tế. Các giải pháp này về cơ bản đã loại bỏ hoặc giảm thiểu sự phụ thuộc vào các ngân hàng trung gian, tạo ra một kênh giao dịch trực tiếp và hiệu quả hơn.

Các kết quả thực nghiệm cho thấy tiềm năng to lớn: Tốc độ xử lý giao dịch có thể nhanh hơn đến 70%, chi phí giao dịch xuyên biên giới giảm tới 42,6% (Gururai và cộng sự, 2024; Tian và cộng sự, 2024). Việc giảm chi phí không chỉ đến từ việc loại bỏ phí trung gian mà còn từ việc tự động hóa các quy trình tuân thủ thông qua hợp đồng thông minh. Khả năng truy xuất, theo dõi giao dịch theo thời gian thực cũng là một lợi ích quan trọng, giúp tăng cường sự tin cậy và giảm rủi ro đối tác (Ivasenko và cộng sự, 2025). Tuy nhiên, thách thức lớn nhất đối với việc áp dụng rộng rãi vẫn là sự phân mảnh của các khung pháp lý. Mỗi quốc gia có các quy định riêng về AML, dòng vốn và quyền riêng tư dữ liệu, điều này tạo ra một rào cản đáng kể cho việc xây dựng một hệ thống thanh toán toàn cầu thực sự liền mạch.

4.3. Tài chính vi mô và bao trùm tài chính

Theo Ngân hàng Thế giới (WB), có khoảng 1,7 tỉ người trưởng thành trên toàn cầu không có tài khoản ngân hàng, hạn chế khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính cơ bản như tín dụng, tiết kiệm và bảo hiểm. Một trong những rào cản chính là việc thiếu một định danh chính thức và lịch sử tín dụng, khiến các tổ chức tài chính khó có thể đánh giá rủi ro và cung cấp dịch vụ cho họ.

Công nghệ Blockchain đang mở ra những con đường mới để giải quyết vấn đề này. Các dự án như Wala ở châu Phi và các chương trình thí điểm ở Indonesia đã sử dụng Blockchain để tạo ra các danh tính kỹ thuật số bất biến và xây dựng hồ sơ tài chính đáng tin cậy cho những người dân chưa được tiếp cận với ngân hàng. Bằng cách ghi lại các giao dịch nhỏ, chẳng hạn như thanh toán hóa đơn hoặc chuyển tiền, trên một sổ cái không thể thay đổi, Blockchain giúp tạo ra một lịch sử tài chính có thể kiểm chứng (Kowsick và Ramasamy, 2024; Hamka và Tohang, 2023). Lịch sử này sau đó có thể được sử dụng làm cơ sở để các tổ chức tài chính vi mô cấp các khoản vay nhỏ, giúp người dân xây dựng tín dụng và tham gia vào nền kinh tế chính thức.

Mặc dù tiềm năng là rất lớn, việc triển khai các giải pháp này phải đối mặt với những thách thức thực tế. Rào cản lớn nhất là “khoảng cách số” - sự chênh lệch về khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ kỹ thuật số. Ở nhiều khu vực đang phát triển, tỉ lệ sở hữu điện thoại thông minh và khả năng truy cập Internet vẫn còn thấp. Hơn nữa, trình độ kỹ thuật số của người dân còn hạn chế, khiến việc sử dụng các ứng dụng dựa trên Blockchain trở nên khó khăn (El Hajj và Farran, 2024). Do đó, để Blockchain thực sự thúc đẩy bao trùm tài chính, cần có những nỗ lực song song trong việc cải thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và nâng cao kiến thức công nghệ cho người dân.

4.4. Nhận dạng số và tuân thủ

Các quy trình KYC và AML là bắt buộc đối với các ngân hàng nhưng lại rất tốn kém, lặp đi, lặp lại và dễ bị gian lận. Khách hàng thường phải cung cấp cùng một bộ tài liệu nhận dạng cho nhiều tổ chức tài chính khác nhau và các ngân hàng phải chi một nguồn lực đáng kể để xác minh, lưu trữ an toàn thông tin.

Blockchain cung cấp một giải pháp hiệu quả thông qua khái niệm nhận dạng tự chủ (self-sovereign identity). Các nền tảng như e-KYC TrustBlock cho phép người dùng tạo ra một danh tính kỹ thuật số duy nhất, được xác minh một lần bởi một tổ chức đáng tin cậy và sau đó được lưu trữ an toàn trên Blockchain dưới dạng thông tin đã được mã hóa. Người dùng sau đó có toàn quyền kiểm soát danh tính của mình và có thể cấp quyền truy cập cho các ngân hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ khác khi cần thiết, mà không cần phải lặp lại toàn bộ quy trình xác minh (Mandava và cộng sự, 2023).

Lợi ích của phương pháp này là giúp giảm đáng kể thời gian, chi phí cho việc giới thiệu khách hàng mới. Đối với khách hàng, Blockchain mang lại trải nghiệm liền mạch và an toàn hơn. Đối với ngân hàng, phương pháp này giúp giảm thiểu rủi ro gian lận nhận dạng và bảo đảm tuân thủ các quy định một cách hiệu quả hơn (Hota và cộng sự, 2024). Vì dữ liệu được lưu trữ trên một sổ cái bất biến, nó tạo ra một hồ sơ kiểm toán đáng tin cậy, giúp các cơ quan quản lý dễ dàng xác minh việc tuân thủ. Thách thức chính ở đây là việc xây dựng một hệ sinh thái được chấp nhận rộng rãi, đòi hỏi sự hợp tác giữa các ngân hàng, cơ quan chính phủ và các công ty công nghệ để thiết lập các tiêu chuẩn chung cho nhận dạng kỹ thuật số.

4.5. Hiệu quả hoạt động

Chủ đề về hiệu quả hoạt động thực chất là sự tổng hợp các lợi ích đã được đề cập trong các lĩnh vực cụ thể. Blockchain thúc đẩy hiệu quả thông qua hai cơ chế chính: Tự động hóa và loại bỏ trung gian. Các hợp đồng thông minh tự động hóa việc thực thi những thỏa thuận kinh doanh, từ việc giải quyết giao dịch tài chính đến việc tuân thủ các điều khoản hợp đồng, giúp giảm thiểu sự can thiệp thủ công và các lỗi liên quan (Gururai và cộng sự, 2024).

Trong những giao dịch xuyên biên giới, việc tự động hóa các khâu kiểm tra tuân thủ và quy trình thanh toán đã giúp giảm thời gian xử lý tới 70% và chi phí tới 78,3% trong một số trường hợp (Ahmed, 2025). Việc loại bỏ các bên trung gian không cần thiết, chẳng hạn như trong thanh toán quốc tế hoặc đối soát, không chỉ giảm chi phí mà còn làm giảm độ phức tạp và các điểm rủi ro tiềm tàng trong chuỗi giao dịch (Ivasenko và cộng sự, 2025). Bằng cách cung cấp một sổ cái chung, minh bạch và được đồng bộ hóa, Blockchain giúp các bên liên quan phối hợp với nhau một cách hiệu quả hơn, loại bỏ nhu cầu đối chiếu dữ liệu liên tục và giảm thiểu tranh chấp.

4.6. An ninh và toàn vẹn dữ liệu

Một trong những giá trị cốt lõi của Blockchain là khả năng tăng cường an ninh và bảo đảm toàn vẹn dữ liệu. Trong hệ thống ngân hàng truyền thống, dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu tập trung, trở thành mục tiêu hấp dẫn cho các cuộc tấn công mạng. Một khi bị xâm nhập, dữ liệu có thể bị thay đổi hoặc xóa bỏ mà không để lại dấu vết rõ ràng.

Blockchain giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng một kiến trúc phi tập trung và các kỹ thuật mã hóa mạnh mẽ. Dữ liệu trên Blockchain được lưu trữ trong các khối được liên kết với nhau bằng mật mã và được phân phối trên nhiều nút trong mạng. Để thay đổi một bản ghi, kẻ tấn công sẽ phải thay đổi không chỉ khối chứa bản ghi đó mà còn tất cả các khối tiếp theo trên đa số các nút trong mạng - một nhiệm vụ gần như bất khả thi về mặt tính toán. Đặc tính bất biến này bảo đảm rằng một khi giao dịch đã được ghi lại, nó không thể bị thay đổi hoặc xóa bỏ, tạo ra một hồ sơ kiểm toán hoàn hảo.

Các nền tảng được cấp phép như Hyperledger Fabric và Corda được thiết kế đặc biệt cho môi trường doanh nghiệp, cung cấp những lớp bảo mật bổ sung như kiểm soát truy cập và các kênh riêng tư, cho phép các bên tham gia chỉ chia sẻ dữ liệu với những người được phép. Kết quả là, việc áp dụng Blockchain đã giúp giảm 56,2% những sự cố an ninh trong các trường hợp được nghiên cứu (Roy và cộng sự, 2025; Hefny và cộng sự, 2023). Điều này không chỉ bảo vệ tài sản tài chính mà còn củng cố niềm tin của khách hàng và các đối tác vào hệ thống ngân hàng.

4.7. Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI)

Sự kết hợp giữa Blockchain và AI đang tạo ra sức mạnh tổng hợp đầy hứa hẹn. Blockchain cung cấp nguồn dữ liệu đáng tin cậy, minh bạch và có dấu thời gian, trong khi AI cung cấp khả năng phân tích dữ liệu đó để đưa ra những hiểu biết sâu sắc và tự động hóa các quyết định phức tạp.

Cụ thể, AI có thể được sử dụng để phân tích các mẫu giao dịch trên Blockchain nhằm phát hiện hoạt động đáng ngờ hoặc gian lận với độ chính xác cao hơn. Các mô hình AI có thể học hỏi từ dữ liệu giao dịch lịch sử để xác định hành vi bất thường trong thời gian thực, giúp các ngân hàng ngăn chặn gian lận trước khi nó xảy ra. Một nghiên cứu chỉ ra rằng, việc tích hợp này giúp tăng độ chính xác phát hiện gian lận lên 20,5% (Ahmed và cộng sự, 2025). Hơn nữa, AI có thể nâng cao khả năng của hợp đồng thông minh, tạo ra các “hợp đồng thông minh” có thể tự động điều chỉnh các điều khoản dựa trên điều kiện thị trường thay đổi hoặc dữ liệu đầu vào từ những nguồn bên ngoài. Sự kết hợp này giúp cải thiện hiệu quả hoạt động, với việc giảm 32% độ trễ giao dịch nhờ vào việc ra quyết định được tối ưu hóa bằng AI (Nuhiu và Aliu, 2024). Sự hội tụ của AI và Blockchain không chỉ là một cải tiến về mặt công nghệ, mà còn mở đường cho một thế hệ dịch vụ ngân hàng mới - thông minh hơn, an toàn hơn và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

5. Kết luận và hàm ý chính sách

Công nghệ Blockchain đang định hình lại hoạt động ngân hàng bằng cách mang lại những cải tiến có thể đo lường được về hiệu quả, an ninh và tính minh bạch. Các nghiên cứu tình huống như Interbank Spunta của Ý và các thí điểm thanh toán xuyên biên giới đã chứng minh những lợi ích thiết thực của Blockchain được cấp phép, bao gồm thanh toán nhanh hơn, chi phí thấp hơn và tuân thủ nâng cao (Cucari và cộng sự, 2022). Tuy nhiên, các thách thức về tích hợp - đặc biệt là với các hệ thống kế thừa và khuôn khổ pháp lý vẫn tồn tại, đòi hỏi các chiến lược kỹ thuật và tổ chức thích ứng. Sự kết hợp giữa Blockchain với AI và sự xuất hiện của các khung thử nghiệm pháp lý đang đẩy nhanh sự đổi mới, nhưng cần có thêm nghiên cứu để giải quyết các vấn đề về khả năng tương tác, khả năng mở rộng và phát triển những mô hình áp dụng toàn diện (Kulkarni và Patil, 2020; Ansarullah và cộng sự, 2025).

Từ những phân tích trên, một số hàm ý chính sách và khuyến nghị được đề xuất cho các bên liên quan như sau:

Đối với các ngân hàng: Cần đầu tư vào sự sẵn sàng của tổ chức, đào tạo nhân lực và quản trị hợp tác để tối đa hóa lợi ích của Blockchain. Việc áp dụng thành công không chỉ là một thách thức công nghệ mà còn là một sự chuyển đổi về văn hóa và quy trình. Các ngân hàng nên chủ động tham gia vào các liên minh ngành để xây dựng những tiêu chuẩn chung và thúc đẩy khả năng tương tác.

Đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý: Cần phát triển các khuôn khổ pháp lý hài hòa và hỗ trợ khung thử nghiệm pháp lý để thúc đẩy sự đổi mới khi quản lý rủi ro hệ thống. Hợp tác xuyên biên giới là rất quan trọng để tạo ra các tiêu chuẩn và thỏa thuận chia sẻ dữ liệu chung, tạo điều kiện cho việc áp dụng Blockchain trên toàn cầu (Filliung, 2025). Các quy định cần linh hoạt để thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.

Đối với các nhà cung cấp công nghệ: Cần ưu tiên các giải pháp có khả năng mở rộng, an toàn và tương tác, giải quyết các nhu cầu riêng biệt của ngành Ngân hàng. Chuyên môn hóa việc kết nối Blockchain với các hệ thống kế thừa là một cơ hội thị trường quan trọng. Việc phát triển các khuôn khổ tiêu chuẩn hóa sẽ giúp giảm bớt rào cản gia nhập cho những ngân hàng nhỏ hơn.

Đối với các nhà nghiên cứu: Cần tập trung vào các nghiên cứu dài hạn để đánh giá tính bền vững và khả năng mở rộng của giải pháp Blockchain. Việc khám phá các ứng dụng Blockchain chưa được khai thác nhiều trong ngân hàng, đặc biệt là những ứng dụng hướng tới người tiêu dùng và các thị trường chưa được phục vụ, là một hướng đi đầy hứa hẹn.

Bằng cách kết nối những hiểu biết lý thuyết với các nghiên cứu tình huống thực tế, bài viết đã nhấn mạnh tiềm năng chuyển đổi của Blockchain trong ngành Ngân hàng, đồng thời nêu bật nhu cầu quan trọng về sự đổi mới, hợp tác và nghiên cứu liên tục để hiện thực hóa toàn bộ mục tiêu của ứng dụng này trong thực tế (Chen và cộng sự, 2024; Mishra và cộng sự, 2025).

Tài liệu tham khảo:

1. Agrawal, D., Tidake, V. M., Banu, S. R., Bani Ahmad, A. Y. A., Thethi, H. P., Chauhan, S. S., & Mircetic, D. (2025), Blockchain and AI Integration for Transparent and Secured Financial Record Keeping. In Recent Trends in Engineering and Science for Resource Optimization and Sustainable Development, pages 72 - 76, https://doi.org/10.1201/9781003596721-17

2. Ahmad, S., & Bharti, A. K. (2019), Blockchain scalability enhancement using parallel miners selection, International Journal of Innovative Technology and Exploring Engineering, 8(12), pages 4356 - 4360, https://doi.org/10.35940/ijitee.L3869.1081219

3. Ahmed, I. E. (2025), Analyzing the impact of Blockchain technology on banking transaction costs using the random forest method, Frontiers in Blockchain, 8, 1551970, https://doi.org/10.3389/fbloc.2025.1551970

4. Ahmed, R. H., Sultana, J., Zahid, S., Habib, M. A., Rauf, A., & Hussain, M. (2025), Integrating Large Language Models and AI Into Blockchain: A Framework for Intelligent Smart Contracts and Fraud Detection, IEEE Access, 13, 181323 - 181335, https://doi.org/10.1109/ACCESS.2025.3622511

5. Aisah, N., Putri, S. Z. J., & Hafizi, M. R. (2025), Blockchain technology innovation as an optimization of transaction security in islamic financial institutions, Journal of Central Banking Law and Institutions, 4(1), pages 23 - 48, https://doi.org/10.21098/jcli.v4i1.265

6. Alqtish, A. M., Bader, A., Shatnawi, A., Amayreh, K., Alnaimat, M. A., Samara, H. H., & Alajlouni, M. I. (2026), The Challenge of Implementing Blockchain Technology in the Accounting Systems of Jordanian Banks, In Lecture Notes in Networks and Systems, Vol. 1502, pages 73 - 83, https://doi.org/10.1007/978-3-031-96622-4_8

7. Alves, M. V. L., Burcharth, A. L. L. A., Milagres, R. D. M., & Wegner, D. (2025), How Do Disruptive Technologies Impact Collaborative Governance? A Blockchain Study, Journal of Technology Management and Innovation, 20(1), pages 103 - 117.

8. Ansarullah, S. I., Wali, A. W., Fayaz, F. A., & Sofi, M. A. (2025), Challenges and future directions of Blockchain technology in healthcare settings, In Using Blockchain Technology in Healthcare Settings: Empowering Patients with Trustworthy Data, pages 76 - 87, https://doi.org/10.1201/9781003483113-5

9. António de Almeida, E. N., & Lobo Marques, J. A. (2024), Integration of Blockchain Technology in Auditing Practices-Bibliometric Analysis, In ACM International Conference Proceeding Series, pages 54 - 59, https://doi.org/10.1145/3691422.3691440

10. Biriuk, D., Yatsenko, O., Krekoten, I., Rossikhina, H., &

Chychkalo-Kondratska, I. (2024), The Role of Blockchain Technologies in Changing the Structure of the Financial and Credit System, Theoretical and Practical Research in the Economic Fields, 15(2 Special Issue), pages 425 - 438, https://doi.org/10.14505/tpref.v15.2(30).20

11. Bruno, E., & Iacoviello, G. (2024), Blockchain and Lending Process Efficiency in the Banking Industry, In Lecture Notes in Information Systems and Organisation, Vol. 64, pages 83 - 99, https://doi.org/10.1007/978-3-031-52120-1_6

12. Chen, H., Wei, N., Wang, L., Mobarak, W. F. M., Albahar, M. A., & Shaikh, Z. A. (2024), The Role of Blockchain in Finance Beyond Cryptocurrency: Trust, Data Management, and Automation, IEEE Access, 12, pages 64861 - 64885, https://doi.org/10.1109/ACCESS.2024.3395918

13. Cornelli, G., Doerr, S., Gambacorta, L., & Merrouche, O. (2024), Regulatory Sandboxes and Fintech Funding: Evidence from the UK. Review of Finance, 28(1), pages 203 - 233, https://doi.org/10.1093/rof/rfad017

14. Cucari, N., Lagasio, V., Lia, G., & Torriero, C. (2022), The impact of Blockchain in banking processes: The Interbank Spunta case study, Technology Analysis and Strategic Management, 34(2), pages 138 - 150, https://doi.org/10.1080/09537325.2021.1891217

15. El Hajj, M., & Farran, I. (2024), The Cryptocurrencies in Emerging Markets: Enhancing Financial Inclusion and Economic Empowerment, Journal of Risk and Financial Management, 17(10), pages 467, https://doi.org/10.3390/jrfm17100467

16. Filliung, L. (2025), Harmonising Innovation and Regulation: A Comparative Study of Regulatory Sandboxes and Data Trusts in EU, UK, and Singapore FinTech Governance, International Trade Law and Regulation, 31(2), pages 94 - 115.

17. Fuad, A., Tiara, A., Kusumasari, R. A., Rimawati, R., & Murhandarwati, E. E. H. (2023), Introducing a Regulatory Sandbox Into the Indonesian Health System Using e-Malaria as a Use Case: Participatory Action Study, Journal of Medical Internet Research, 25(1), e47706, https://doi.org/10.2196/47706

18. Guo, Y., & Liang, C. (2016), Blockchain application and outlook in the banking industry, Financial Innovation, 2(1), 24, https://doi.org/10.1186/s40854-016-0034-9

19. Gupta, H., & Janakiram, D. (2019), Colosseum: A scalable permissioned Blockchain over structured network, In BCC 2019 - Proceedings of the 3rd ACM Workshop on Blockchains, Cryptocurrencies and Contracts, co-located with AsiaCCS 2019, pages 23 - 25, https://doi.org/10.1145/3327959.3329539

20. Gururai, D., Kantha, M. R., Mani, D. S., Ranjith Kumar, J., Nandurkar, Y., & Samhan, A. A. A. (2024), A Novel Blockchain Enabled Methodology to Perform Secure Banking Transactions Using Cybersecurity Principles, In Proceedings of the 2024 International Conference on Innovative Computing, Intelligent Communication and Smart Electrical Systems, ICSES 2024, https://doi.org/10.1109/ICSES63760.2024.10910706

21. Hamka, A., & Tohang, V. (2023), Empirical Evidence of Blockchain Technology Adoption for Indonesian Unbanked Farmers' Financial Inclusivity, In 2023 International Conference on Informatics, Multimedia, Cyber and Information Systems, ICIMCIS 2023, pages 90 - 95, https://doi.org/10.1109/ICIMCIS60089.2023.10348981

22. Hefny, M. H. M., Helmy, Y., & Abdelsalam, M. (2023), Open Banking API Framework to Improve the Online Transaction between Local Banks in Egypt Using Blockchain Technology, Journal of Advances in Information Technology, 14(4), pages 729 - 740, https://doi.org/10.12720/jait.14.4.729-740

23. Hota, S. L., Kumar, A., Kumar, A., Ali, K., & Sakuntala, S. S. (2024), Blockchain Technology and its Potential to Mitigate Corruption in Banking, In 2024 4th International Conference on Advancement in Electronics and Communication Engineering, AECE 2024, pages 1029 - 1034, https://doi.org/10.1109/AECE62803.2024.10911834

24. Ivasenko, M., Frolov, S., Heyenko, M., Kolodnenko, N., & Datsenko, V. (2025), Operational cost savings: Blockchain-driven back-office automation and syndicated loan growth in U.S. banks, Banks and Bank Systems, 20(2), pages 189 - 205, https://doi.org/10.21511/bbs.20(2).2025.16

25. Kowsick, N. P., & Ramasamy, K. (2024), Blockchain technology transforming libraries and financial services towards inclusive development, In Leveraging Blockchain for Future-Ready Libraries, pages 93 - 104, https://doi.org/10.4018/979-8-3693-7783-3.ch005

26. Kulkarni, M., & Patil, K. (2020), Blockchain technology adoption using toe framework, International Journal of Scientific and Technology Research, 9(2), pages1109 - 1117.

27. Lakireddy, C. R., Princi, Pal, K., Singh, M. K., & Verma, A. S. (2024), The Blockchain Paradigm: Revolutionizing Banking Systems with E-KYC Integration, In Proceedings of International Conference on Emerging Technologies and Innovation for Sustainability, EmergIN 2024, pages 525 - 530, https://doi.org/10.1109/EmergIN63207.2024.10961377

28. Mafike, S. S., & Mawela, T. (2022), Blockchain Design and Implementation Techniques, Considerations and Challenges in the Banking Sector: A Systematic Literature Review, Acta Informatica Pragensia, 11(3), pages 396 - 422, https://doi.org/10.18267/j.aip.200

29. Mandava, S., Pereira, J. S., & Janagiraman, S. (2023), Know Your Customer Verification using Blockchain and CPABE Algorithm, In 3rd International Conference on Innovative Mechanisms for Industry Applications, ICIMIA 2023 - Proceedings, pages 262 - 266, https://doi.org/10.1109/ICIMIA60377.2023.10426480

30. Mishra, R., Singh, R. K., Kumar, S., Mangla, S. K., & Kumar, V. (2025), Critical success factors of Blockchain technology adoption for sustainable and resilient operations in the banking industry during an uncertain business environment, Electronic Commerce Research, 25(1), pages 595 - 629, https://doi.org/10.1007/s10660-023-09707-3

31. Mor, P., Tyagi, R. K., Jain, C., & Verma, D. K. (2024), Enhanced Hyperledger Fabric Network Set-Up for Remittance and Settlement Process, In Lecture Notes in Electrical Engineering, Vol. 1065, pages 157 - 167, https://doi.org/10.1007/978-981-99-4795-9_15

32. Nuhiu, A., & Aliu, F. (2024), The Benefits of Combining AI and Blockchain in Enhancing Decision-Making in Banking Industry, In EAI/Springer Innovations in Communication and Computing, pages 305 - 326, https://doi.org/10.1007/978-3-031-35751-0_22

33. Rahman, S. M. M., Saif, A. N. M., Kabir, S., Bari, M. F., Alom, M. M., Rayhan, M. J., Zan, F., Chu, M., & Talukder, A. (2025), Blockchain in the banking industry: Unravelling thematic drivers and proposing a technological framework through systematic review with bibliographic network mapping, IET Blockchain, 5(1), e12093, https://doi.org/10.1049/blc2.12093

34. Roy, T., Alam, M. I., Turag, A., Chowdhury, S. R., & Kafi, A. (2025), Securing Blockchain in Banking: Cyber Threat Mitigation, In 2025 International Conference on Electrical, Computer and Communication Engineering, ECCE 2025, https://doi.org/10.1109/ECCE64574.2025.11013217

35. Sarkar, A., Mahata, P. K., & Basuri, S. (2025), Blockchain-Based Identity Verification for Financial Inclusion, In ESIC 2025 - 5th International Conference on Emerging Systems and Intelligent Computing, Proceedings, pages 542 - 547, https://doi.org/10.1109/ESIC64052.2025.10962749

36. Shah, M. D., Seranmadevi, R., Jose, S., & Tyagi, A. K. (2024). Blockchain for banking and finance: A survey, In Convergence of Technology and Operations Management in Modern Businesses, pp. 293 - 312, https://doi.org/10.4018/979-8-3693-6200-6.ch009

37. Spahiu, E., Spagnoletti, P., & Sposito, A. (2024), Building a Blockchain-Based Platform for Interbank Collaboration. International Journal of Electronic Commerce, 28(2), 269-291, https://doi.org/10.1080/10864415.2024.2332051

38. Tian, X., Zhu, J., Zhao, X., & Wu, J. (2024), Improving operational efficiency through Blockchain: Evidence from a field experiment in cross-border trade. Production Planning and Control, 35(9), 1009 - 1024, https://doi.org/10.1080/09537287.2022.2058412

39. Truby, J., Dahdal, A., & Ibrahim, I. A. (2022), Sandboxes in the desert: Is a cross-border ‘gulf box’ feasible? Law, Innovation and Technology, 14(2), 447 - 473, https://doi.org/10.1080/17579961.2022.2113674

40. Wutthikarn, R., & Hui, Y. G. (2018), Prototype of Blockchain in dental care service application based on hyperledger composer in hyperledger fabric framework, In 2018 22nd International Computer Science and Engineering Conference, ICSEC 2018, https://doi.org/10.1109/ICSEC.2018.8712639

41. Zhang, T., & Lu, T. (2025), Forging a Magic Chain with Your Allies: Blockchain-Based Governance in Interorganizational Business Cooperation, Journal of Business-to-Business Marketing, https://doi.org/10.1080/1051712X.2025.2539801

Nguyễn Minh Sáng
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh