(Banker.vn) Xung đột tại Trung Đông đang tạo ra những biến động đáng kể đối với thị trường tôm toàn cầu, qua đó tác động trực tiếp đến giá và hoạt động xuất khẩu của ngành tôm Việt Nam.
margin: 15px auto;" />Giá tôm giảm do nhu cầu suy yếu và chi phí logistics tăng
Theo các dữ liệu thị trường, chỉ số giá tôm toàn cầu (cỡ 60 con/kg, tổng hợp từ Trung Quốc, Ecuador, Ấn Độ, Việt Nam, Indonesia và Thái Lan) đã giảm từ 3,55 USD/kg xuống còn 3,48 USD/kg trong tuần gần nhất, tương đương mức giảm khoảng 7%. Diễn biến này phản ánh xu hướng suy yếu của nhu cầu trong bối cảnh bất ổn địa chính trị gia tăng.
Trong 2 tháng đầu năm 2026, ngành thủy sản Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực bất chấp bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tổng sản lượng thủy sản ước đạt 1,279 triệu tấn, tăng 2,9% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, sản lượng tôm đạt khoảng 132,6 nghìn tấn, đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng chung của toàn ngành.
Nuôi trồng thủy sản tiếp tục là trụ cột với sản lượng 722,6 nghìn tấn, tăng 4,4% so với cùng kỳ. Trong khi đó, khai thác đạt khoảng 556,6 nghìn tấn. Sự ổn định của hoạt động nuôi, đặc biệt là nuôi tôm, giúp duy trì nguồn cung cho xuất khẩu trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.
Giá tôm nguyên liệu tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục xu hướng giảm khi các nhà máy chế biến điều chỉnh giá mua trong bối cảnh nguồn cung tăng dần.
Đáng chú ý, xung đột tại Trung Đông đã làm gián đoạn các tuyến vận chuyển qua eo biển Hormuz – một trong những tuyến hàng hải quan trọng của thế giới. Điều này không chỉ làm tăng chi phí logistics mà còn khiến nhu cầu nhập khẩu tại các nước vùng Vịnh suy yếu. Hệ quả là hoạt động xuất khẩu tôm thẻ chân trắng của Việt Nam sang Trung Đông và một phần thị trường châu Âu bị ảnh hưởng, gây thêm áp lực lên giá.
Dẫn số liệu từ Shrimp Insights, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết, trong tuần từ ngày 16–22/3/2026, giá tôm tại các quốc gia sản xuất chính nhìn chung ổn định hoặc giảm nhẹ, trong đó Việt Nam ghi nhận mức giảm rõ hơn so với các đối thủ.
Cụ thể: Tôm cỡ 30 con/kg tại Việt Nam giảm 0,58 USD/kg, còn 4,88 USD/kg; Tại Thái Lan giảm 0,17 USD/kg, Indonesia giảm nhẹ 0,03 USD/kg; Ấn Độ và Ecuador giữ giá ổn định. Ở các cỡ 50 và 80 con/kg, xu hướng giảm tiếp tục duy trì, cho thấy áp lực điều chỉnh giá vẫn hiện hữu khi nhu cầu chưa phục hồi mạnh.
Xuất khẩu tăng trưởng nhưng phân hóa theo thị trường
Trong 2 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam đạt khoảng 690 triệu USD, tăng 20% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, diễn biến thị trường có sự phân hóa rõ nét: Tại thị trường Trung Quốc đạt 309 triệu USD, tăng mạnh 58%; thị trường EU đạt 77 triệu USD, tăng 28%; thị trường Nhật Bản đạt 70 triệu USD, tăng nhẹ 1%. Lần đầu tiên ghi nhận kim ngạch xuất khẩu tôm sang thị trường Mỹ giảm đến 22%, đạt 60 triệu USD; thị trường Hàn Quốc đạt 41 triệu USD, giảm 14%.
Sự dịch chuyển này cho thấy Trung Quốc tiếp tục là động lực tăng trưởng chính, trong khi các thị trường truyền thống như Mỹ và Hàn Quốc vẫn chịu ảnh hưởng từ nhu cầu yếu và tồn kho cao.
Tôm vẫn là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của thủy sản Việt Nam, thường chiếm khoảng 35–45% tổng kim ngạch toàn ngành. Việt Nam hiện nằm trong nhóm các quốc gia xuất khẩu tôm hàng đầu thế giới, với chuỗi sản xuất – chế biến – xuất khẩu tương đối hoàn chỉnh. Tuy nhiên, giai đoạn 2021–2025 cho thấy nhiều biến động mạnh của thị trường. Sau thời kỳ tăng trưởng cao trong đại dịch, thị trường tôm toàn cầu bước vào chu kỳ điều chỉnh từ năm 2023 do lạm phát, tồn kho cao và nguồn cung tăng mạnh từ Ecuador và Ấn Độ.
Dù vậy, ngành tôm Việt Nam đã phục hồi đáng kể, với kim ngạch xuất khẩu đạt kỷ lục 4,6 tỷ USD trong năm 2025. Trong cơ cấu sản phẩm, tôm thẻ chân trắng tiếp tục giữ vai trò chủ lực. Bên cạnh đó, các dòng sản phẩm giá trị cao như tôm hùm ghi nhận tăng trưởng tốt nhờ nhu cầu từ Trung Quốc và các thị trường châu Á.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, ngành tôm Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, như: Chi phí sản xuất cao hơn so với các đối thủ; Yêu cầu ngày càng khắt khe về môi trường và phát triển bền vững; Áp lực cạnh tranh từ các quốc gia có lợi thế chi phí như Ecuador, Ấn Độ.
Bên cạnh đó, các yếu tố địa chính trị như xung đột Trung Đông tiếp tục tạo ra rủi ro về logistics, chi phí vận chuyển và biến động nhu cầu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với ngành tôm Việt Nam trong việc tái cấu trúc sản xuất, nâng cao giá trị gia tăng, đa dạng hóa thị trường và tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.
Ngô Sang

