Dòng chảy tín dụng 2026: Định hướng “xung lực” trong chu kỳ phát triển mới
(Banker.vn) Chính phủ đã đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế năm 2026 và giai đoạn 2026 - 2030 ở mức hai con số, cụ thể là phấn đấu đạt từ 10% trở lên mỗi năm. Để đạt được mức tăng trưởng này trong một bối cảnh thế giới đầy biến động, rủi ro địa chính trị phức tạp và các hàng rào bảo hộ thương mại đang dựng lên ngày càng cao, việc định vị lại “mạch máu” của nền kinh tế - dòng chảy tín dụng - trở thành yêu cầu cấp thiết.
Năm 2025–2026, kinh tế thế giới đối mặt với nhiều “cú sốc” đan xen, xung đột địa chính trị kéo dài, lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao, dòng vốn quốc tế dịch chuyển mạnh về các tài sản trú ẩn như vàng. Tổng nhu cầu vàng toàn cầu năm 2025 đạt kỷ lục hơn 5.000 tấn, phản ánh tâm lý phòng thủ lan rộng.
Trong bối cảnh đó, các nền kinh tế mới nổi chịu áp lực kép vừa phải duy trì ổn định vĩ mô, vừa phải tìm động lực tăng trưởng mới. Đối với Việt Nam, dư địa chính sách tiền tệ không còn quá rộng, buộc việc sử dụng tín dụng phải chính xác và tiết kiệm hơn.
Chính vì vậy, để tín dụng chảy vào các khu vực tạo giá trị gia tăng thấp không chỉ làm lãng phí nguồn lực, mà còn làm suy yếu khả năng chống chịu trước cú sốc bên ngoài.
margin: 15px auto;" />Dòng chảy tín dụng: từ mở rộng quy mô sang định hướng “xung lực”
Dòng chảy tín dụng không chỉ đơn thuần là công cụ cung ứng vốn mà phải trở thành một “xung lực” dẫn dắt, tạo động lực cho các ngành kinh tế mới, đồng thời sàng lọc và loại bỏ những yếu tố đầu cơ gây rủi ro hệ thống. Sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ thận trọng, linh hoạt và chính sách tài khóa mở rộng có trọng tâm sẽ là chìa khóa để khai mở các nguồn lực còn tiềm ẩn, từ kinh tế số, công nghệ cao cho đến hạ tầng xanh.
Một điểm chuyển quan trọng trong điều hành tín dụng những năm gần đây là sự dịch chuyển từ quản lý theo quy mô dư nợ sang kiểm soát theo cơ chế và chất lượng dòng vốn. Thay vì chỉ đặt trần tăng trưởng, cơ quan điều hành ngày càng nhấn mạnh việc “bóc tách” động cơ của dòng tín dụng: vốn đó tạo ra năng lực sản xuất mới hay chỉ làm “phình to” giá tài sản.
Trong lĩnh vực bất động sản – nơi từng hấp thụ tỷ lệ lớn tín dụng – cách tiếp cận đã thay đổi đáng kể. Chủ trương không phải là “siết” bất động sản một cách cơ học, mà là hạn chế dòng vốn chảy vào các phân khúc mang tính đầu cơ cao, trong khi vẫn bảo đảm vốn cho nhu cầu ở thực và dự án có pháp lý, dòng tiền rõ ràng. Việc đưa các chỉ báo như tỷ suất cho thuê vào đánh giá rủi ro giúp phân biệt rõ đâu là tài sản được “neo” bởi nhu cầu thực, đâu là tài sản phụ thuộc vào kỳ vọng tăng giá. Việc định vị tín dụng theo các chỉ báo này giúp dòng vốn được “nắn” lại theo hướng hỗ trợ tăng trưởng thực.
Định vị lại tín dụng cho giai đoạn phát triển mới
Với mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15% năm 2026, câu hỏi không còn là “có đạt được hay không”, mà là “15% đó sẽ chảy vào đâu”. Nếu so sánh, giai đoạn 2016 -2019, mỗi 1% tăng trưởng tín dụng đóng góp khoảng 0,3–0,35 điểm phần trăm GDP. Những năm gần đây, hệ số này có xu hướng giảm, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn đi xuống.
Để tín dụng trở thành “xung lực” cho tăng trưởng hai con số, PGS,TS. Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc Phụ trách Ban điều hành Học viện Ngân hàng hiến kế cần tái phân bổ mạnh mẽ vốn tín dụng theo 4 trục chính sau:
Thứ nhất, sản xuất – xuất khẩu và công nghiệp chế biến chế tạo. Đây vẫn là khu vực có khả năng lan tỏa cao nhất. Một đồng tín dụng vào công nghiệp hỗ trợ, logistics hay công nghệ cao có thể tạo hiệu ứng dây chuyền về việc làm, xuất khẩu và thu ngân sách.
Thứ hai, nông nghiệp công nghệ cao và kinh tế xanh. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và chuyển dịch chuỗi cung ứng, tín dụng xanh không chỉ là xu hướng mà là điều kiện để Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Thứ ba, hạ tầng và đô thị hóa bền vững. Khi được phối hợp chặt chẽ với đầu tư công và PPP, tín dụng có thể kích hoạt đầu tư tư nhân, nâng cao năng lực nền kinh tế mà không tạo bong bóng tài sản.
Ngược lại, tín dụng vào các lĩnh vực tài sản thuần túy – nơi giá trị phụ thuộc chủ yếu vào kỳ vọng – cần được kiểm soát chặt hơn về nhịp độ và điều kiện tiếp cận vốn.
Thứ tư, phối hợp chính sách: Điều kiện đủ cho tín dụng trở thành “xung lực”. Tuy nhiên, tín dụng chỉ có thể phát huy vai trò như một “xung lực” khi được đặt trong một hệ sinh thái chính sách đồng bộ. Để đạt được điều này, cần bảo đảm ít nhất 5 điều kiện cơ bản, gồm: sức hấp thụ vốn của doanh nghiệp phải được cải thiện thông qua mở rộng thị trường, tháo gỡ rào cản pháp lý và nâng cao năng lực quản trị; đầu tư công cần đi trước một bước, tạo “đường băng” để tín dụng tư nhân cất cánh, thay vì cạnh tranh nguồn lực; chính sách tài khóa – thuế cần điều chỉnh động cơ đầu tư, giảm hấp dẫn của đầu cơ ngắn hạn, tăng hấp dẫn của sản xuất dài hạn; hệ thống thông tin tín dụng và định giá rủi ro phải đủ sâu để ngân hàng cho vay dựa trên dòng tiền và hiệu quả dự án, không chỉ dựa vào tài sản bảo đảm; thị trường vốn phải được phát triển thực chất, chia sẻ vai trò cung ứng vốn trung và dài hạn với ngân hàng.
GS,TS. Nguyễn Đức Trung, Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TP Hồ Chí Minh cho rằng, mục tiêu tăng trưởng hai con số sẽ khó đạt được nếu tín dụng chỉ tiếp tục đóng vai trò “bơm vốn” thuần túy. Trong giai đoạn phát triển mới, tín dụng cần được định vị như một công cụ tạo “xung lực” – dẫn dắt dòng vốn vào những lĩnh vực có khả năng nâng cao năng suất, mở rộng năng lực sản xuất và tăng cường sức “chống chịu” của nền kinh tế.
Với định hướng tăng trưởng tín dụng khoảng 15%, khi kỷ luật tín dụng được siết chặt, phối hợp chính sách được tăng cường và thị trường vốn được phát triển, mỗi đồng tín dụng sẽ tạo ra nhiều giá trị hơn. Đó chính là con đường khả thi nhất để biến mục tiêu tăng trưởng hai con số từ khẩu hiệu thành hiện thực bền vững trong một thế giới đầy biến động.
ThS. Trần Trọng Triết

