• Quy định mới về xuất khẩu nguyên liệu tự nhiên cho mỹ phẩm sang Thuỵ Điển
  • Tận dụng hiệu quả C/O, hàng Việt tăng xuất khẩu vào Thuỵ Điển
  • Vietnam Food Expo 2025: Cầu nối doanh nghiệp Việt Nam – Thuỵ Điển

“Made in Europe”: Chuẩn mới định hình lại cuộc chơi

Thông tin đến phóng viên Báo Công Thương, Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển, kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland, và Latvia cho biết, một làn sóng tái cấu trúc đang lan rộng trong chính sách công nghiệp của Liên minh châu Âu (EU), với trọng tâm là củng cố năng lực sản xuất nội khối và giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài. Xu hướng này, thường được gọi là “Made in Europe”, không tồn tại như một đạo luật riêng lẻ, nhưng lại được cụ thể hóa thông qua hàng loạt sáng kiến chiến lược.

Đáng chú ý nhất là Đạo luật Công nghiệp Net-Zero (NZIA) và Đạo luật Nguyên liệu thô quan trọng (CRMA). Theo định hướng của NZIA, đến năm 2030, EU đặt mục tiêu đạt ít nhất 40% nhu cầu triển khai các công nghệ net-zero chiến lược từ năng lực sản xuất nội khối. Đây là bước đi nhằm bảo đảm châu Âu không chỉ là thị trường tiêu thụ mà còn là trung tâm sản xuất trong quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu.

Song song với đó, CRMA đưa ra các chỉ tiêu cụ thể đối với nguồn nguyên liệu đầu vào cho các ngành chiến lược. EU đặt mục tiêu đáp ứng ít nhất 10% nhu cầu từ khai thác trong khối, 40% từ chế biến nội khối và 25% từ tái chế; đồng thời không để quá 65% nhu cầu của mỗi nguyên liệu phụ thuộc vào một quốc gia thứ ba. Những con số này cho thấy quyết tâm rõ rệt trong việc xây dựng một chuỗi cung ứng “tự chủ nhưng không khép kín”.

margin: 15px auto;" />

Thị trường EU có yêu cầu ngày càng cao về sản phẩm (Ảnh: Cấn Dũng)

Điều đáng nói là thị trường EU không đi theo con đường bảo hộ truyền thống. Thay vào đó, khối này kết hợp giữa mở cửa thị trường với việc nâng cao tiêu chuẩn tham gia. Trong các chính sách hỗ trợ, mua sắm công và phát triển công nghiệp xanh, các tiêu chí về tính bền vững, khả năng chống chịu và minh bạch chuỗi cung ứng ngày càng được nhấn mạnh.

Với khu vực Bắc Âu như Thụy Điển hay Đan Mạch, đây là cơ hội để phát huy lợi thế về công nghệ, đổi mới sáng tạo và tiêu chuẩn phát triển bền vững vốn đã ở mức cao. Nhưng đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây là một bước ngoặt buộc phải thích ứng.

Nếu trước đây, lợi thế chi phí thấp có thể giúp hàng hóa Việt Nam chen chân vào thị trường EU, thì nay yếu tố này không còn mang tính quyết định. Thay vào đó, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, minh bạch chuỗi cung ứng, ổn định nguồn nguyên liệu và mức độ gắn kết với hệ sinh thái sản xuất tại châu Âu sẽ trở thành “tấm vé” để tiếp cận thị trường.

Nói cách khác, “Made in Europe” không đóng cửa thị trường, nhưng nâng ngưỡng tham gia lên một nấc mới.

Quy định mới về sữa: Mở không gian cho sản phẩm giá trị gia tăng

Cũng theo Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển, trong khi tái cấu trúc công nghiệp ở tầm vĩ mô, EU cũng đồng thời điều chỉnh các quy định kỹ thuật trong lĩnh vực thực phẩm, nhằm đồng bộ hóa tiêu chuẩn và thích ứng với xu hướng tiêu dùng mới. Một ví dụ điển hình là quy định LIVSFS 2025:5 của Cơ quan Thực phẩm Thụy Điển đối với sữa bột và các dạng sữa cô đặc.

Quy định này được ban hành ngày 1/12/2025, công bố ngày 11/12/2025 và sẽ có hiệu lực từ ngày 14/6/2026, thay thế văn bản cũ từ năm 2003. Về hình thức, đây là quy định áp dụng trực tiếp đối với các doanh nghiệp hoạt động trong thị trường Thụy Điển. Tuy nhiên, trên thực tế, tác động của nó lan rộng ra toàn bộ thị trường EU khi các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng được đồng bộ hóa.

Điểm đáng chú ý nhất là việc EU cho phép áp dụng các kỹ thuật xử lý nhằm tạo ra sản phẩm sữa khử nước có hàm lượng lactose thấp hoặc không chứa lactose. Đây là thay đổi có ý nghĩa lớn về mặt thị trường, bởi nó mở rộng không gian công nghệ cho các dòng sản phẩm hướng tới người tiêu dùng nhạy cảm với lactose - một phân khúc đang tăng trưởng tại châu Âu.

Sự thay đổi này cũng phản ánh cách tiếp cận mới của EU: linh hoạt hơn với đổi mới công nghệ, thay vì chỉ duy trì các tiêu chuẩn truyền thống. Khi chính sách mở đường, thị trường cũng hình thành những cơ hội mới.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây là tín hiệu tích cực nếu xét trên phương diện phát triển sản phẩm. Thay vì tập trung vào các dòng sản phẩm phổ thông với biên lợi nhuận thấp, doanh nghiệp có thể cân nhắc đầu tư vào các dòng sữa bột giá trị gia tăng cao hơn, phù hợp với xu hướng tiêu dùng cá nhân hóa.

Tuy nhiên, cơ hội chỉ thực sự trở thành hiện thực khi đi kèm với năng lực công nghệ và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn.

Áp lực tuân thủ gia tăng: “Nút thắt” nằm ở hồ sơ kỹ thuật

Song hành với việc mở rộng không gian sản phẩm, EU tiếp tục duy trì nguyên tắc quản lý chặt chẽ đối với tên gọi và tiêu chuẩn hàng hóa. Doanh nghiệp chỉ được phép sử dụng tên sản phẩm khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chí kỹ thuật tương ứng.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, bà Nguyễn Thị Hoàng Thuý, Vụ trưởng, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển cho hay, những quy định này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Không chỉ dừng lại ở chất lượng sản phẩm, doanh nghiệp cần bảo đảm tính nhất quán giữa công thức, quy trình sản xuất, hồ sơ thành phần và cách ghi nhãn. Mọi sai lệch, dù nhỏ, đều có thể dẫn đến rủi ro bị phân loại sai sản phẩm hoặc phát sinh chi phí điều chỉnh.

Với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, thách thức trước hết là môi trường tiếp cận thị trường EU đang thay đổi. Trong nhiều lĩnh vực, lợi thế giá rẻ sẽ không còn là yếu tố quyết định duy nhất. Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, minh bạch chuỗi cung ứng, ổn định nguồn nguyên liệu và mức độ gắn kết với hệ sinh thái sản xuất tại châu Âu sẽ ngày càng quan trọng hơn. Điều này đặc biệt đáng lưu ý với các doanh nghiệp muốn tham gia vào các dự án công nghệ sạch, cung ứng linh kiện, nguyên liệu hoặc sản phẩm trung gian cho thị trường EU.

Cụ thể, xu hướng “Made in Europe” không đồng nghĩa cánh cửa vào EU hoàn toàn khép lại với doanh nghiệp ngoài khối. Khi EU tái cấu trúc chuỗi cung ứng, khối này vẫn cần các đối tác đáng tin cậy có khả năng cung ứng ổn định, chất lượng cao và đáp ứng tiêu chuẩn phát triển bền vững. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam vẫn có cơ hội nếu chuyển từ cạnh tranh chi phí thấp sang nâng cao giá trị gia tăng, đầu tư vào sản xuất xanh, tăng tính minh bạch và xây dựng quan hệ đối tác sâu hơn với doanh nghiệp châu Âu. Trong bối cảnh đó, “Made in Europe” nên được nhìn nhận không chỉ là thách thức, mà còn là tín hiệu cho thấy tiêu chuẩn tham gia thị trường EU đang được nâng lên một nấc mới.

EU vốn là một thị trường khó tính và từ những quy định này có thể thấy, thị trường EU vẫn mở, nhưng tiêu chuẩn tham gia ngày càng cao. Doanh nghiệp Việt Nam cần nỗ lực đáp ứng để có thể đứng vững trong “cuộc chơi” này.

Bảo Ngọc