(Banker.vn) Thặng dư vốn cổ phần giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc vốn chủ sở hữu, phản ánh khả năng huy động vốn của doanh nghiệp tại thời điểm phát hành cổ phiếu.
Bản chất của thặng dư vốn cổ phần
Xét về mặt kinh tế, “thặng dư” được hiểu là phần giá trị dôi ra so với mức giá trị ban đầu. Thặng dư vốn cổ phần là khoản chênh lệch giữa giá phát hành cổ phiếu và mệnh giá cổ phiếu.
Khoản chênh lệch này phát sinh khi doanh nghiệp phát hành cổ phiếu với mức giá cao hơn mệnh giá. Phần giá trị vượt mệnh giá không được ghi nhận vào vốn điều lệ mà được hạch toán riêng vào thặng dư vốn cổ phần trong vốn chủ sở hữu. Do đó, thặng dư vốn cổ phần không phải là lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh, cũng không phản ánh kết quả kinh doanh trong kỳ, mà phản ánh mức định giá của thị trường đối với cổ phiếu doanh nghiệp tại thời điểm phát hành.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thặng dư vốn cổ phần
Thặng dư vốn cổ phần phụ thuộc trực tiếp vào giá phát hành cổ phiếu, trong khi giá phát hành lại chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau.
Trước hết là các yếu tố kinh tế vĩ mô và bối cảnh thị trường. Tình hình kinh tế, chính sách tiền tệ, lãi suất, tỷ giá và diễn biến chung của thị trường chứng khoán có thể ảnh hưởng mạnh đến tâm lý nhà đầu tư và mức định giá cổ phiếu tại thời điểm phát hành.
Bên cạnh đó, quy luật cung cầu trên thị trường cổ phiếu đóng vai trò quan trọng. Khi nhu cầu mua cổ phiếu lớn hơn lượng cung, giá phát hành có xu hướng được đẩy lên cao hơn mệnh giá, qua đó tạo ra thặng dư vốn cổ phần. Các yếu tố thông tin và dư luận thị trường, bao gồm kỳ vọng về chiến lược kinh doanh, triển vọng tăng trưởng hay uy tín thương hiệu của doanh nghiệp, cũng ảnh hưởng đáng kể đến mức giá mà nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận.
Cuối cùng, yếu tố nội tại của doanh nghiệp như tốc độ tăng trưởng, khả năng sinh lời, vị thế cạnh tranh và chiến lược phát triển dài hạn là nền tảng quyết định khả năng tạo ra thặng dư vốn cổ phần bền vững.
margin: 15px auto;" />Cách tính thặng dư vốn cổ phần
Thặng dư vốn cổ phần được xác định theo công thức:
Thặng dư vốn cổ phần = (Giá phát hành cổ phiếu − Mệnh giá cổ phiếu) × Số lượng cổ phiếu phát hành
Trong đó, mệnh giá cổ phiếu tại Việt Nam là 10.000 đồng mỗi cổ phiếu.
Theo công thức này, nếu doanh nghiệp phát hành cổ phiếu với giá đúng bằng mệnh giá, thặng dư vốn cổ phần sẽ bằng 0. Trường hợp giá phát hành cao hơn mệnh giá, phần chênh lệch dương sẽ được ghi nhận toàn bộ vào thặng dư vốn cổ phần. Ngược lại, nếu phát hành thấp hơn mệnh giá, doanh nghiệp không phát sinh thặng dư và hình thành khoản chênh lệch âm, ảnh hưởng đến cấu trúc vốn chủ sở hữu.
Ví dụ, một doanh nghiệp phát hành 10 triệu cổ phiếu với giá 30.000 đồng mỗi cổ phiếu, trong khi mệnh giá là 10.000 đồng. Khi đó, phần chênh lệch 20.000 đồng/cổ phiếu nhân với 10 triệu cổ phiếu sẽ tạo ra 200 tỷ đồng thặng dư vốn cổ phần.
Quy định pháp lý đối với thặng dư vốn cổ phần
Theo các quy định hiện hành về kế toán và tài chính doanh nghiệp, thặng dư vốn cổ phần được ghi nhận là một bộ phận của vốn chủ sở hữu và không thuộc đối tượng chịu thuế thu nhập doanh nghiệp hay thuế giá trị gia tăng.
Khoản mục này được theo dõi riêng biệt với vốn điều lệ và lợi nhuận sau thuế chưa phân phối. Doanh nghiệp không được sử dụng thặng dư vốn cổ phần một cách tự do như lợi nhuận, mà chỉ được sử dụng cho các mục đích nhất định, chẳng hạn bù đắp lỗ lũy kế, bổ sung vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu thưởng hoặc phục vụ các phương án tái cấu trúc vốn theo quy định của pháp luật.
Ngoài ra, trong các giao dịch liên quan đến cổ phiếu quỹ, chênh lệch giữa giá bán và giá vốn cổ phiếu quỹ cũng được phản ánh vào thặng dư vốn cổ phần. Điều này làm cho thặng dư vốn cổ phần có thể biến động ngay cả khi doanh nghiệp không phát hành thêm cổ phiếu.

