(Banker.vn) Trích lập dự phòng đầy là điều kiện cần để ngân hàng sẵn sàng đối mặt với những biến động khó lường của chu kỳ kinh tế
Trích lập dự phòng là gì? Vì sao ngân hàng phải thực hiện trích lập?
Đối với ngân hàng, trích lập dự phòng là việc ghi nhận trước vào chi phí những khoản tổn thất có thể phát sinh từ hoạt động cấp tín dụng, đầu tư. Hoạt động cho vay vốn luôn tiềm ẩn rủi ro không thu hồi được nợ, do đó dự phòng rủi ro tín dụng trở thành yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo an toàn cho hệ thống tài chính của ngân hàng.

Về bản chất, dự phòng chính là “lớp đệm” giúp ngân hàng hấp thụ tổn thất khi khách hàng mất khả năng trả nợ. Nếu không có dự phòng đầy đủ, lợi nhuận ngân hàng trong ngắn hạn có thể rất cao, nhưng chỉ cần nợ xấu tăng mạnh, kết quả kinh doanh sẽ nhanh chóng đảo chiều. Chính vì vậy, trích lập dự phòng không chỉ là vấn đề kế toán, mà là trụ cột của quản trị rủi ro ngân hàng.
Trong bối cảnh chu kỳ kinh tế biến động, vai trò của dự phòng càng trở nên quan trọng. Ngân hàng trích lập đầy đủ trong giai đoạn thuận lợi sẽ có dư địa để chống chịu khi môi trường kinh doanh xấu đi, thay vì phải “dồn cục” chi phí vào những năm khó khăn.
Các loại dự phòng chủ yếu trong hệ thống ngân hàng
Dự phòng rủi ro tín dụng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chi phí hoạt động của ngân hàng. Khoản mục này gắn trực tiếp với chất lượng danh mục cho vay, đặc biệt là các khoản nợ thuộc nhóm nợ xấu. Khi ngân hàng mở rộng tín dụng nhanh hoặc tập trung vào các lĩnh vực rủi ro cao, chi phí dự phòng thường tăng tương ứng.
Bên cạnh đó, ngân hàng còn phải trích lập dự phòng cho các khoản đầu tư vào chứng khoán, Trái phiếu doanh nghiệp" data-glossary-english="Corporate Bond" data-glossary-def="Chứng khoán nợ do doanh nghiệp phát hành để huy động vốn.">trái phiếu doanh nghiệp cũng như các cam kết ngoại bảng như bảo lãnh và thư tín dụng. Các khoản mục này chỉ thực sự phát sinh chi phí dự phòng khi xuất hiện dấu hiệu suy giảm giá trị hoặc rủi ro thực tế từ phía đối tác. Trong những giai đoạn thị trường tài chính biến động bất lợi, áp lực trích lập có thể gia tăng, qua đó làm thu hẹp biên lợi nhuận của ngân hàng, dù hoạt động tín dụng cốt lõi vẫn duy trì ổn định.
Tác động của dự phòng lên kết quả kinh doanh ngân hàng là rất rõ ràng. Chỉ cần chi phí dự phòng tăng mạnh, lợi nhuận trước thuế có thể sụt giảm đáng kể, dù thu nhập lãi thuần vẫn tăng trưởng. Điều này lý giải vì sao có những ngân hàng doanh thu tăng nhưng lợi nhuận lại đi ngang hoặc giảm, một nghịch lý nếu chỉ nhìn vào bề nổi.
Bài toán chất lượng lợi nhuận
Ngân hàng chủ động trích lập dự phòng sớm thường chấp nhận “hy sinh” lợi nhuận ngắn hạn để đổi lấy sự ổn định dài hạn. Khi rủi ro thực sự xảy ra, những ngân hàng này có đủ nguồn lực để xử lý nợ xấu mà không gây cú sốc lớn lên kết quả kinh doanh. Ngược lại, ngân hàng trì hoãn trích lập hoặc dựa quá nhiều vào hoàn nhập dự phòng có thể ghi nhận lợi nhuận đẹp trong ngắn hạn, nhưng tiềm ẩn nguy cơ điều chỉnh mạnh khi chất lượng tài sản xấu đi.
Hiện tượng hoàn nhập dự phòng cũng là điểm nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý. Lợi nhuận tăng nhờ hoàn nhập không phản ánh sự cải thiện thực chất trong hoạt động cốt lõi, mà chủ yếu mang tính kỹ thuật kế toán. Nếu xu hướng này kéo dài, chất lượng lợi nhuận của ngân hàng cần được đặt dấu hỏi.
Việc theo dõi xu hướng trích lập dự phòng qua nhiều năm sẽ giúp nhận diện ngân hàng nào đang xây dựng “tấm đệm” an toàn đủ dày và ngân hàng nào đang đặt cược quá nhiều vào kịch bản thuận lợi của nền kinh tế.

